Sách Interchange - Trung cấp - Đơn vị 7 - Phần 1

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, như "suối", "bài tập", "thiết bị", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Interchange - Trung cấp
to use [Động từ]
اجرا کردن

sử dụng

Ex: I am making a smoothie using frozen fruit and yogurt .

Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.

smartphone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại thông minh

Ex: His smartphone had countless apps , from social media to productivity tools .

Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.

digital camera [Danh từ]
اجرا کردن

máy ảnh kỹ thuật số

Ex: Digital cameras are popular for both professional and personal use .

Máy ảnh kỹ thuật số phổ biến cho cả sử dụng chuyên nghiệp và cá nhân.

the Internet [Danh từ]
اجرا کردن

Internet

Ex: He uses the Internet to listen to music and stream movies .

Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.

e-reader [Danh từ]
اجرا کردن

máy đọc sách điện tử

Ex: His e-reader has a built-in dictionary for quick word lookup .

Máy đọc sách điện tử của anh ấy có từ điển tích hợp để tra cứu từ nhanh chóng.

tablet [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính bảng

Ex: The new tablet features a high-resolution display , making it perfect for watching movies and playing games .

Máy tính bảng mới có màn hình độ phân giải cao, khiến nó hoàn hảo để xem phim và chơi game.

computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

to stream [Động từ]
اجرا کردن

phát trực tuyến

Ex: He prefers to stream music online rather than purchase physical CDs .

Anh ấy thích phát trực tuyến nhạc trực tuyến hơn là mua đĩa CD vật lý.

robot [Danh từ]
اجرا کردن

người máy

Ex: The robot cleaned the floors while we were out of the house .

Robot đã lau sàn nhà trong khi chúng tôi ra ngoài.

3-D [Danh từ]
اجرا کردن

3-D

Ex: Many action movies are now released in 3-D for an enhanced experience .

Nhiều phim hành động hiện nay được phát hành dưới dạng 3-D để nâng cao trải nghiệm.

printer [Danh từ]
اجرا کردن

máy in

Ex: The printer supports various paper sizes , including A4 and Letter .

Máy in hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau, bao gồm A4 và Letter.

driverless car [Danh từ]
اجرا کردن

xe không người lái

Ex: Many people are excited about the idea of using a driverless car for their daily commute .

Nhiều người hào hứng với ý tưởng sử dụng xe không người lái cho việc đi lại hàng ngày của họ.

technology [Danh từ]
اجرا کردن

công nghệ

Ex: Advances in medical technology have improved patient care .

Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.

drone [Danh từ]
اجرا کردن

máy bay không người lái

Ex: Drones are often used in agriculture to monitor crop health and manage fields efficiently .

Máy bay không người lái thường được sử dụng trong nông nghiệp để theo dõi sức khỏe cây trồng và quản lý đồng ruộng hiệu quả.

often [Trạng từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: She often reads books before bedtime .

Cô ấy thường xuyên đọc sách trước khi đi ngủ.

sometimes [Trạng từ]
اجرا کردن

đôi khi

Ex: The store sometimes offers discounts on certain items .

Cửa hàng đôi khi giảm giá một số mặt hàng.

hardly ever [Trạng từ]
اجرا کردن

hầu như không bao giờ

Ex: The old car hardly ever starts on the first try .

Chiếc xe cũ hầu như không bao giờ khởi động ngay lần đầu tiên.

never [Trạng từ]
اجرا کردن

không bao giờ

Ex: They never visited Europe despite always planning to .

Họ không bao giờ đến thăm châu Âu mặc dù luôn có kế hoạch.

social media [Danh từ]
اجرا کردن

mạng xã hội

Ex: He used social media to promote his new business .

Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.

assignment [Danh từ]
اجرا کردن

nhiệm vụ

Ex: The journalist traveled abroad for a special assignment .

Nhà báo đã đi nước ngoài để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.

to send [Động từ]
اجرا کردن

gửi

Ex: Can you send the package to my home address instead of the office ?

Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

to take [Động từ]
اجرا کردن

lấy

Ex: He took the puppy in his arms and petted it .

Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.

paper clip [Danh từ]
اجرا کردن

kẹp giấy

Ex:

Anh ấy uốn một kẹp giấy thành một chiếc chìa khóa tạm thời.

webcam [Danh từ]
اجرا کردن

webcam

Ex: He adjusted the webcam settings to improve the video quality before starting the virtual meeting .

Anh ấy điều chỉnh cài đặt webcam để cải thiện chất lượng video trước khi bắt đầu cuộc họp ảo.

pencil [Danh từ]
اجرا کردن

bút chì

Ex: I use a pencil to sketch and draw .

Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.

invisible [Tính từ]
اجرا کردن

vô hình

Ex: The invisible bacteria on the doorknob can spread illness if not properly cleaned .

Vi khuẩn vô hình trên tay nắm cửa có thể lây lan bệnh tật nếu không được làm sạch đúng cách.

tape [Danh từ]
اجرا کردن

băng

Ex: The studio 's collection of vintage tapes holds rare recordings of jazz legends from the past century .
old [Tính từ]
اجرا کردن

Ex: The old painting depicted a picturesque landscape from a bygone era .

Bức tranh mô tả một phong cảnh đẹp như tranh vẽ từ thời đã qua.

to plug in [Động từ]
اجرا کردن

cắm vào

Ex: Do n't forget to plug in your phone charger before you go to bed .

Đừng quên cắm bộ sạc điện thoại trước khi đi ngủ.

gadget [Danh từ]
اجرا کردن

tiện ích

Ex: The smartwatch is a handy gadget that tracks your fitness and keeps you connected on the go .

Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.

device [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị

Ex: The music player is a popular handheld device for listening to songs .

Máy nghe nhạc là một thiết bị cầm tay phổ biến để nghe các bài hát.

flash drive [Danh từ]
اجرا کردن

ổ USB

Ex: The flash drive contains important documents and photos that I need for my trip .

Ổ flash chứa các tài liệu và hình ảnh quan trọng mà tôi cần cho chuyến đi của mình.

crash [Danh từ]
اجرا کردن

sự cố

Ex: The system crash disrupted the online service for hours .

Sự sập hệ thống đã làm gián đoạn dịch vụ trực tuyến trong nhiều giờ.

whiz [Danh từ]
اجرا کردن

cao thủ

Ex: The young programmer became a coding whiz .

Lập trình viên trẻ đã trở thành một cao thủ trong lĩnh vực viết mã.

hacker [Danh từ]
اجرا کردن

tin tặc

Ex: Law enforcement agencies are working to identify the hacker responsible for the recent cyberattack .

Các cơ quan thực thi pháp luật đang làm việc để xác định hacker chịu trách nhiệm cho vụ tấn công mạng gần đây.

to edit [Động từ]
اجرا کردن

dựng phim

Ex: The television producer hired an expert to edit the pilot episode .
identity theft [Danh từ]
اجرا کردن

ăn cắp danh tính

Ex: Identity theft can lead to significant financial loss and damage to your credit score .
flight [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến bay

Ex: His next flight was a connecting one in Amsterdam .

Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.