sử dụng
Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, như "suối", "bài tập", "thiết bị", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sử dụng
Tôi đang làm một ly sinh tố bằng cách sử dụng trái cây đông lạnh và sữa chua.
điện thoại thông minh
Điện thoại thông minh của anh ấy có vô số ứng dụng, từ mạng xã hội đến các công cụ năng suất.
máy ảnh kỹ thuật số
Máy ảnh kỹ thuật số phổ biến cho cả sử dụng chuyên nghiệp và cá nhân.
Internet
Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.
máy đọc sách điện tử
Máy đọc sách điện tử của anh ấy có từ điển tích hợp để tra cứu từ nhanh chóng.
máy tính bảng
Máy tính bảng mới có màn hình độ phân giải cao, khiến nó hoàn hảo để xem phim và chơi game.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
phát trực tuyến
Anh ấy thích phát trực tuyến nhạc trực tuyến hơn là mua đĩa CD vật lý.
người máy
Robot đã lau sàn nhà trong khi chúng tôi ra ngoài.
3-D
Nhiều phim hành động hiện nay được phát hành dưới dạng 3-D để nâng cao trải nghiệm.
máy in
Máy in hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau, bao gồm A4 và Letter.
xe không người lái
Nhiều người hào hứng với ý tưởng sử dụng xe không người lái cho việc đi lại hàng ngày của họ.
a satellite system that shows a place, thing, or person's exact position using signals
công nghệ
Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
máy bay không người lái
Máy bay không người lái thường được sử dụng trong nông nghiệp để theo dõi sức khỏe cây trồng và quản lý đồng ruộng hiệu quả.
thường xuyên
Cô ấy thường xuyên đọc sách trước khi đi ngủ.
đôi khi
Cửa hàng đôi khi giảm giá một số mặt hàng.
hầu như không bao giờ
Chiếc xe cũ hầu như không bao giờ khởi động ngay lần đầu tiên.
không bao giờ
Họ không bao giờ đến thăm châu Âu mặc dù luôn có kế hoạch.
mạng xã hội
Anh ấy đã sử dụng mạng xã hội để quảng bá doanh nghiệp mới của mình.
nhiệm vụ
Nhà báo đã đi nước ngoài để thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt.
gửi
Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?
xem
Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.
lấy
Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.
webcam
Anh ấy điều chỉnh cài đặt webcam để cải thiện chất lượng video trước khi bắt đầu cuộc họp ảo.
bút chì
Tôi sử dụng một bút chì để phác thảo và vẽ.
vô hình
Vi khuẩn vô hình trên tay nắm cửa có thể lây lan bệnh tật nếu không được làm sạch đúng cách.
băng
cũ
Bức tranh cũ mô tả một phong cảnh đẹp như tranh vẽ từ thời đã qua.
cắm vào
Đừng quên cắm bộ sạc điện thoại trước khi đi ngủ.
tiện ích
Đồng hồ thông minh là một gadget tiện dụng theo dõi thể lực của bạn và giúp bạn kết nối khi di chuyển.
thiết bị
Máy nghe nhạc là một thiết bị cầm tay phổ biến để nghe các bài hát.
to have a strong interest or attraction toward a particular person or thing
ổ USB
Ổ flash chứa các tài liệu và hình ảnh quan trọng mà tôi cần cho chuyến đi của mình.
sự cố
Sự sập hệ thống đã làm gián đoạn dịch vụ trực tuyến trong nhiều giờ.
cao thủ
Lập trình viên trẻ đã trở thành một cao thủ trong lĩnh vực viết mã.
tin tặc
Các cơ quan thực thi pháp luật đang làm việc để xác định hacker chịu trách nhiệm cho vụ tấn công mạng gần đây.
ăn cắp danh tính
chuyến bay
Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.