Sách Interchange - Trung cấp - Đơn vị 4 - Phần 1
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - Phần 1 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, như "phiêu lưu", "đất sét", "phương pháp", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cá
Cô ấy đã nấu một món cà ri cá ngon miệng, được nêm nếm với các loại thảo mộc thơm và phục vụ trên cơm hấp.
giàu
Cô ấy thưởng thức món mì Alfredo đậm đà, đầy ắp sốt kem và phô mai bào.
cà ri
Thực đơn của nhà hàng cung cấp nhiều món cà ri, bao gồm các lựa chọn chay như cà ri đậu gà và cà ri paneer.
động vật có vỏ
Chợ hải sản bán nhiều loại động vật có vỏ sống, cho phép khách hàng lựa chọn loại và số lượng ưa thích.
nước cốt dừa
Công thức yêu cầu một lon sữa dừa.
thử
Anh ấy đã thử một loại dầu gội mới để xem nó có hoạt động tốt hơn không.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
Hàn Quốc
Nhiều du khách đến thăm Hàn Quốc để trải nghiệm những cung điện truyền thống của nó.
Braxin
Văn hóa sôi động của Brazil được tôn vinh qua âm nhạc, điệu nhảy và các lễ hội đầy màu sắc như Carnival.
cừu non
Cha tôi chỉ cho tôi thấy một đám cừu con đang chơi cùng nhau trên sườn đồi.
thịt bò
Anh ấy thích làm bánh mì kẹp thịt của mình bằng thịt bò xay nạc được nêm muối và tiêu.
viên thịt
Cô ấy làm viên thịt tự chế từ đầu cho bữa tối mì Ý, sử dụng hỗn hợp thịt bò và thịt lợn xay.
sữa chua
Cửa hàng cung cấp nhiều hương vị sữa chua, bao gồm dâu, việt quất và vani.
gia vị
Gia vị thơm lừng làm đầy nhà bếp với mùi hương dễ chịu.
nồi
Công thức yêu cầu hầm món hầm trong một nồi có đáy dày.
con ếch
Cô ấy nhìn thấy một con ếch gần ao khi đang đi dạo trong công viên.
bơ
Rưới bơ tan chảy lên bắp rang mới nổ để có một món ăn vặt khi xem phim ngon miệng.
nước sốt tỏi
Gà nướng được phủ sốt tỏi kem.
món khai vị
Nhà hàng đã tặng một món khai vị miễn phí gồm ô liu và bánh mì que trong khi chúng tôi chờ đợi các món chính.
ốc sên
Mặc dù di chuyển chậm, ốc sên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái như là sinh vật phân hủy và con mồi cho các động vật khác.
phiêu lưu
Tinh thần phiêu lưu của anh ấy đã dẫn dắt anh ấy thử nhảy dù, bungee jumping và các hoạt động thú vị khác.
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
cố gắng
Tôi sẽ cố gắng học cho kỳ thi của mình.
nướng
Cô ấy thích nướng rau trên bếp nướng vào mùa hè.
thích
Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.
đi
Gia đình dự định đi vài trăm dặm để đến điểm nghỉ mát của họ.
mía đường
Mía được thu hoạch bằng cách cắt những thân cây cao gần mặt đất.
người ăn chay
Nhà hàng cung cấp nhiều lựa chọn cho người ăn chay, bao gồm salad, món xào rau và các món đậu phụ.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
hương vị
Cô ấy đã thêm một số gia vị để tăng cường hương vị của món cà ri.
phương pháp
Giáo viên sử dụng phương pháp Socrates để khuyến khích học sinh tư duy phản biện.
nướng
Cô ấy thích nướng bánh mì từ đầu vào cuối tuần.
đun sôi
Bạn nên luộc mì cho đến khi nó chín tới.