bức tranh
Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, chẳng hạn như "bi kịch", "đau khổ", "số phận", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bức tranh
Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.
họa sĩ
Tác phẩm của họa sĩ hiện đại thách thức các hình thức và kỹ thuật truyền thống.
tài năng
Đôi tay tài năng của anh ấy tạo ra những tác phẩm gốm đẹp được nhiều người ngưỡng mộ.
can đảm
Cô ấy đã tìm thấy can đảm để yêu cầu giúp đỡ khi cần nhất.
bi kịch
Gia đình đã vật lộn để hồi phục sau thảm kịch.
hy vọng
Hy vọng của anh ấy về hòa bình trong khu vực đã giữ anh ấy làm việc không mệt mỏi vì các giải pháp ngoại giao.
phát triển
Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.
bị hư hỏng
Anh ấy bị tổn thương đầu gối sau chấn thương thể thao.
mạnh mẽ
Cô ngưỡng mộ cánh tay mạnh mẽ của anh khi anh dễ dàng xách những chiếc túi.
số phận
Không ai có thể thoát khỏi số phận của mình, dù họ có cố gắng đến đâu.
chấn thương
Anh ấy bị chấn thương khi chơi bóng đá hôm qua.
từ chối
Mặc dù họ khăng khăng, anh ấy vẫn tiếp tục từ chối tham gia vào công việc kinh doanh mạo hiểm.
một mình
Anh ấy đã dành buổi tối một mình để đọc sách.
chịu đựng
Anh ấy đã chịu rất nhiều đau đớn sau vụ tai nạn.
sức khỏe
Cô ấy đã lên lịch kiểm tra để đảm bảo sức khỏe của mình ở trong tình trạng tốt sau khi cảm thấy không khỏe trong vài ngày.
phần còn lại
Anh ấy đã uống hầu hết nước và để lại phần còn lại cho em trai mình.
khác thường
Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.
thành tựu
Học thông thạo một ngôn ngữ mới là một thành tựu đáng chú ý mở ra cánh cửa đến với những nền văn hóa mới.
hôn nhân
Họ đã kỷ niệm 25 năm hôn nhân với một bữa tiệc lớn.
xa hơn
Anh ấy xa hơn là người chạy nhanh nhất trong đội.
có thai
Chị gái mang thai của Sarah rạng rỡ niềm vui khi chia sẻ tin tức về việc sắp có thêm thành viên trong gia đình.
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
nghèo
Người ăn xin nghèo ngồi trên đường, xin sự giúp đỡ từ những người qua đường.
a hairstyle created by interweaving three or more strands of hair into a patterned structure
dày
Thân cây rất dày, cần nhiều người ôm mới hết.
Tự nhiên
nhận thấy
Anh ấy đã không để ý đến những dấu hiệu cảnh báo của cơn bão sắp tới.
vẻ đẹp
Cô ấy không thể không ngưỡng mộ vẻ đẹp của tác phẩm nghệ thuật phức tạp.
làm kinh ngạc
Tốc độ và hiệu quả của hệ thống máy tính mới đã làm kinh ngạc các nhân viên.
sự trung thực
Tôi đánh giá cao sự trung thực của cô ấy khi đưa ra phản hồi về công việc của tôi.
phá hủy
Chiến tranh và xung đột thường xuyên phá hủy các di tích lịch sử.
sự chú ý
Anh ấy đã chú ý kỹ đến các hướng dẫn trước khi bắt đầu nhiệm vụ.
truyền thống
Anh ấy có cách tiếp cận truyền thống trong việc nuôi dạy con cái, tin tưởng vào các quy tắc và thói quen chặt chẽ.
nhận ra
Tôi ngay lập tức nhận ra giọng cô ấy qua điện thoại.