sự chuẩn bị
Sự chuẩn bị của đội đã giúp họ giành chức vô địch.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Phần 2 trong sách giáo trình Interchange Intermediate, chẳng hạn như "chuẩn bị", "hành lý xách tay", "hợp lệ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự chuẩn bị
Sự chuẩn bị của đội đã giúp họ giành chức vô địch.
ba lô
Chiếc ba lô bền có ngăn đựng chai nước và đồ ăn nhẹ.
hành lý xách tay
Họ quyết định mang theo hành lý xách tay thay vì ký gửi vali.
tiền mặt
Tài xế taxi không chấp nhận thẻ tín dụng, vì vậy tôi cần có tiền mặt.
bộ dụng cụ sơ cứu
Nhà trường đảm bảo rằng mỗi lớp học đều có một bộ dụng cụ sơ cứu đầy đủ.
giày đi bộ đường dài
Đôi giày đi bộ đường dài của anh ấy đã bảo vệ đôi chân khỏi những tảng đá sắc nhọn.
thuốc
Dược sĩ đã giải thích cách uống thuốc đúng cách.
thắt lưng đựng tiền
Tên trộm không thể lấy trộm bất cứ thứ gì vì cô ấy đã sử dụng thắt lưng đựng tiền.
hộ chiếu
Cô ấy giữ hộ chiếu của mình ở một nơi an toàn trong nhà.
vé máy bay
Cô ấy đã làm mất vé máy bay và phải yêu cầu một cái mới.
dép
Anh ấy chọn dép xăng-đan kín ngón để đi bộ đường dài trong sa mạc.
vali
Tay cầm của vali của anh ấy bị gãy khi anh ấy đang vội vàng để bắt chuyến bay.
đồ bơi
Cô ấy mặc đồ bơi và nhảy vào hồ bơi.
bảo hiểm
Bảo hiểm có thể cung cấp hỗ trợ tài chính trong trường hợp mất mát bất ngờ.
tiêm chủng
Anh ấy lo lắng về việc tiêm chủng, nhưng nó đã nhanh chóng và không đau.
quần áo
Họ đã quyên góp quần áo cũ của mình cho một tổ chức từ thiện địa phương để giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn.
sức khỏe
Chính phủ đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về sức khỏe trong cộng đồng.
tài liệu
Anh ấy cất giữ những tài liệu quan trọng một cách an toàn trong một két sắt chống cháy.
hành lý
Anh ấy vật lộn để mang tất cả hành lý của mình lên cầu thang khách sạn.
cố vấn
Công ty đã thuê một cố vấn pháp lý để xử lý các hợp đồng.
hợp lệ
Hộ chiếu của bạn phải có hiệu lực ít nhất sáu tháng để nhập cảnh vào quốc gia.
ở nước ngoài
Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh ra nước ngoài để tiếp cận đối tượng toàn cầu.
nên
Chúng ta nên nhận được phản hồi từ họ vào ngày mai về lời mời làm việc.
an toàn
Dữ liệu của công ty được lưu trữ trên một máy chủ an toàn với mã hóa để bảo vệ chống lại các mối đe dọa mạng.
tránh
Sau khi bất đồng, anh ấy đã tránh cô ấy ở nơi làm việc.
nguy hiểm
Lính cứu hỏa đối mặt với nguy hiểm khi vào các tòa nhà đang cháy.
hoàn toàn
Cô ấy hoàn toàn không biết về thời gian.
lều
Nhớ mang theo một lều không thấm nước nếu trời có thể mưa.
câu cá
Cô ấy quan tâm đến việc học về câu cá biển sâu.
thằn lằn
Khi bị đe dọa, một số thằn lằn có thể tự tách đuôi để đánh lạc hướng, sau đó mọc lại.
khỉ
Trí thông minh và khả năng thích ứng của khỉ đã biến nó thành một sinh vật hấp dẫn để nghiên cứu.
thuyền
Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan bằng thuyền để khám phá bờ biển đẹp.
nhiệt độ
Nhiệt kế hiển thị nhiệt độ cao, cho thấy một đợt nắng nóng.
sống sót
Mặc dù bị thương nặng do vụ nổ, người lính đã bò được đến nơi an toàn và sống sót cho đến khi nhân viên y tế đến.
côn trùng
Sarah ngạc nhiên trước những hoa văn phức tạp trên cánh của côn trùng.
con rắn
Rắn sử dụng lưỡi của chúng để ngửi môi trường xung quanh.
tóm tắt
Học sinh đã chuẩn bị một bản tóm tắt chi tiết về các phát hiện nghiên cứu cho bài thuyết trình.
bài viết
Tờ báo đã đăng một bài báo về sự kiện cộng đồng địa phương.
ngày nay
Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người ngày nay.
sau đó
Gia đình thưởng thức một bữa ăn ngon, và mọi người chia sẻ câu chuyện sau đó.
chuyên môn
Sau nhiều năm đào tạo, cô ấy đã thành thạo chuyên môn của mình trong kiến trúc.
máy rút tiền tự động
Để kiểm tra số dư tài khoản của mình, anh ấy đã chèn thẻ ghi nợ vào máy rút tiền tự động và làm theo hướng dẫn trên màn hình.