sự thay đổi
Cô ấy nhận thấy một sự thay đổi đáng kể trong hành vi của bạn mình gần đây.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - Phần 1 trong sách giáo khoa Interchange Intermediate, như "chật chội", "đánh giá", "bất tiện", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự thay đổi
Cô ấy nhận thấy một sự thay đổi đáng kể trong hành vi của bạn mình gần đây.
sáng
Cô ấy bật đèn sáng trên trần để chiếu sáng căn phòng.
thoải mái
Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.
chật chội
Anh ấy phải ngồi trong một chiếc ghế chật chội trong suốt chuyến bay.
nguy hiểm
Anh ấy đang lái xe với tốc độ nguy hiểm trên đường cao tốc.
tối
Anh ấy đang đọc sách ở một góc tối trong thư viện.
tối tăm
Anh ấy sống trong một căn phòng tối tăm với giấy dán tường bong tróc và đồ đạc hỏng hóc.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
khổng lồ
Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.
bất tiện
Việc thay đổi ca làm của cô ấy là bất tiện nhưng cần thiết.
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
riêng tư
Công ty đã tổ chức một cuộc họp riêng tư để thảo luận về các vấn đề tài chính nhạy cảm.
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
xiêu vẹo
Họ quyết định không mua ngôi nhà đổ nát vì tình trạng xuống cấp của nó.
an toàn
Cô ấy không cảm thấy an toàn khi một mình đi về nhà vào ban đêm.
rộng rãi
Dưới bầu trời rộng lớn của vùng quê, cô cảm thấy một cảm giác tự do và bình yên.
không còn nữa
Cô ấy không còn sống ở đây nữa; cô ấy đã chuyển đến một thành phố khác.
vị trí
Anh ấy đánh dấu vị trí chính xác của kho báu trên bản đồ bằng một chấm đỏ.
sự so sánh
đánh giá
Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban sẽ tiến hành đánh giá tất cả các đề xuất được gửi.
như
Cố gắng giữ im lặng như có thể trong suốt buổi thuyết trình.
ngoại ô
Ngoại ô được biết đến với những trường học xuất sắc và công viên thân thiện với gia đình, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các bậc cha mẹ trẻ.
phòng ngủ
Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.
phòng tắm
Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.
về phía trung tâm thành phố
Chúng ta sẽ gặp nhau ở trung tâm thành phố tại quán cà phê gần công viên.
nhà để xe
Nhà để xe chứa đầy công cụ và thiết bị cho các dự án cải thiện nhà cửa.
tàu điện ngầm
Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.
nhớ
Tôi nhớ ngày chúng tôi gặp nhau lần đầu; đó là một buổi chiều nắng.
ban công
Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.