pattern

Sách Interchange - Trung cấp - Bài 3 - Phần 1

Tại đây bạn sẽ tìm thấy các từ vựng từ Unit 3 - Part 1 trong giáo trình Interchange Interchange Interchange, chẳng hạn như "chật chội", "đánh giá", "bất tiện", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Interchange - Intermediate
change

a process or result of becoming different

sự thay đổi, biến đổi

sự thay đổi, biến đổi

Google Translate
[Danh từ]
bright

emitting or reflecting a significant amount of light

sáng, rực

sáng, rực

Google Translate
[Tính từ]
comfortable

physically feeling relaxed and not feeling pain, stress, fear, etc.

thoải mái, dễ chịu

thoải mái, dễ chịu

Google Translate
[Tính từ]
convenient

favorable or well-suited for a specific purpose or situation

thuận tiện, tiện lợi

thuận tiện, tiện lợi

Google Translate
[Tính từ]
cramped

(of a room, house, etc.) lacking enough space

chật chội, hẹp hòi

chật chội, hẹp hòi

Google Translate
[Tính từ]
dangerous

capable of destroying or causing harm to a person or thing

nguy hiểm, đặc biệt nguy hiểm

nguy hiểm, đặc biệt nguy hiểm

Google Translate
[Tính từ]
dark

having very little or no light

tối, mờ tối

tối, mờ tối

Google Translate
[Tính từ]
dingy

looking dark, dirty, or shabby, often because of not being taken care of or cleaned properly

bẩn thỉu, tối tăm

bẩn thỉu, tối tăm

Google Translate
[Tính từ]
expensive

having a high price

đắt tiền, cao giá

đắt tiền, cao giá

Google Translate
[Tính từ]
huge

very large in size

khổng lồ, to lớn

khổng lồ, to lớn

Google Translate
[Tính từ]
inconvenient

causing trouble or difficulty due to a lack of compatibility with one's needs, comfort, or purpose

khó chịu, không thuận tiện

khó chịu, không thuận tiện

Google Translate
[Tính từ]
modern

related to the most recent time or to the present time

hiện đại, đương đại

hiện đại, đương đại

Google Translate
[Tính từ]
noisy

producing or having a lot of loud and unwanted sound

ồn ào, náo nhiệt

ồn ào, náo nhiệt

Google Translate
[Tính từ]
private

used by or belonging to only a particular individual, group, institution, etc.

riêng tư, cá nhân

riêng tư, cá nhân

Google Translate
[Tính từ]
quiet

with little or no noise

yên tĩnh, tĩnh lặng

yên tĩnh, tĩnh lặng

Google Translate
[Tính từ]
rundown

(of a place or building) in a very poor condition, often due to negligence

tồi tàn, xuống cấp

tồi tàn, xuống cấp

Google Translate
[Tính từ]
safe

protected from any danger

an toàn, bảo đảm

an toàn, bảo đảm

Google Translate
[Tính từ]
small

below average in physical size

nhỏ, bé

nhỏ, bé

Google Translate
[Tính từ]
spacious

grand and wast in scale, scope, or extent

rộng rãi, khổng lồ

rộng rãi, khổng lồ

Google Translate
[Tính từ]
privacy

a state in which other people cannot watch or interrupt a person

Quyền riêng tư, Sự riêng tư

Quyền riêng tư, Sự riêng tư

Google Translate
[Danh từ]
anymore

used to indicate that something that was once true or done is no longer the case

không còn, nữa

không còn, nữa

Google Translate
[Trạng từ]
location

the geographic position of someone or something

vị trí, địa điểm

vị trí, địa điểm

Google Translate
[Danh từ]
comparison

the process of examining the similarities and differences between two or more things or people

sự so sánh, sự đối chiếu

sự so sánh, sự đối chiếu

Google Translate
[Danh từ]
evaluation

a judgment on the quantity and quality of something after careful consideration

sự đánh giá, đánh giá

sự đánh giá, đánh giá

Google Translate
[Danh từ]
enough

to a degree or extent that is sufficient or necessary

đủ, hơn đủ

đủ, hơn đủ

Google Translate
[Trạng từ]
too

to an extent that is more than enough

quá, hơi

quá, hơi

Google Translate
[Trạng từ]
as

used in making a comparison between two things or persons

như, bằng

như, bằng

Google Translate
[Trạng từ]
suburb

a residential area outside a city

ngoại ô, khu vực ngoại thành

ngoại ô, khu vực ngoại thành

Google Translate
[Danh từ]
bedroom

a room we use for sleeping

phòng ngủ, gian ngủ

phòng ngủ, gian ngủ

Google Translate
[Danh từ]
bathroom

a room that has a toilet and a sink, and often times a bathtub or a shower as well

nhà vệ sinh, phòng tắm

nhà vệ sinh, phòng tắm

Google Translate
[Danh từ]
downtown

toward or within the central or main business area of a town or city

vào trung tâm, đến trung tâm

vào trung tâm, đến trung tâm

Google Translate
[Trạng từ]
garage

a building, usually next or attached to a house, in which cars or other vehicles are kept

gara, nhà để xe

gara, nhà để xe

Google Translate
[Danh từ]
per

for one person or thing

mỗi, cho mỗi

mỗi, cho mỗi

Google Translate
[Giới từ]
subway

an underground railroad system, typically in a big city

tàu điện ngầm, đường sắt đô thị

tàu điện ngầm, đường sắt đô thị

Google Translate
[Danh từ]
to remember

to bring a type of information from the past to our mind again

nhớ, ghi nhớ

nhớ, ghi nhớ

Google Translate
[Động từ]
balcony

a platform above the ground level and on the outside wall of a building that we can get into from the upper floor

ban công, gác lửng

ban công, gác lửng

Google Translate
[Danh từ]
LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek