Sách Insight - Cơ bản - Đơn vị 8 - 8C
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8C trong sách giáo khoa Insight Elementary, chẳng hạn như "tiểu thuyết", "bài báo", "bài thơ", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the occupation of writing something for publication as the job of an author

viết, soạn thảo
a piece of writing about a particular subject on a website, in a newspaper, magazine, or other publication

bài viết, báo
Tạp chí khoa học đã xuất bản một bài báo về những khám phá gần đây trong thám hiểm không gian.
a type of literature about unreal people, events, etc.

hư cấu, tiểu thuyết
Hư cấu cho phép các nhà văn tạo ra các nhân vật và cốt truyện không tồn tại trong đời thực.
a type of literature about real people, or events, etc.

phi hư cấu
Tiểu sử cô ấy viết được coi là một kiệt tác của văn học phi hư cấu.
a long written story that usually involves imaginary characters and places

tiểu thuyết, sách
Cuốn tiểu thuyết trinh thám khiến tôi thức cả đêm, tôi không thể bỏ xuống.
a written story that is meant to be performed on a stage, radio, or television

vở kịch, kịch bản
Vở kịch đoạt giải của cô ấy đã nhận được những đánh giá xuất sắc từ cả các nhà phê bình và khán giả.
a written piece with particularly arranged words in a way that, usually rhyme, conveys a lot of emotion and style

bài thơ, thơ
Bài thơ của cô, giàu hình ảnh ẩn dụ và nhịp điệu, đã nắm bắt được bản chất của thiên nhiên.
a written text that a movie, show, or play is based on

kịch bản
Kịch bản của bộ phim được chuyển thể từ một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.
a complete story that is not long and can be read in a short time

truyện ngắn, câu chuyện ngắn
Anh ấy thích đọc truyện ngắn hơn tiểu thuyết vì chúng ngắn gọn và có tác động mạnh.
