kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
Tại đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10A trong sách giáo trình Insight Elementary, như "kỳ nghỉ", "hồ", "tham quan", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
nơi,chỗ
Tôi rất hào hứng khám phá những địa điểm mới trong kỳ nghỉ của mình.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
a small hotel or guesthouse that provides the residents with a resting place and breakfast
người cắm trại
Là một người cắm trại có kinh nghiệm, anh ấy biết cách dựng lửa trại và dựng lều một cách dễ dàng.
khu cắm trại
Nhớ kiểm tra các hạn chế trước khi chọn một địa điểm cắm trại.
xe kéo
Đoàn xe lưu động đã đỗ ở một địa điểm đẹp gần hồ vào cuối tuần.
bờ biển
Bờ biển phía bắc ít phát triển hơn và hoàn hảo cho những người yêu thiên nhiên.
cảng
Những con tàu đã cập bến để tránh cơn bão đang đến từ biển khơi.
đảo
Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.
hồ
Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.
đền
Khu phức hợp đền bao gồm các đền thờ dành riêng cho các vị thần khác nhau.
công viên giải trí theo chủ đề
Một chuyến thăm công viên giải trí là một hoạt động vui vẻ cho các gia đình.
tháp
Một tòa tháp cao đứng ở trung tâm của lâu đài thời trung cổ.
núi lửa
Hòn đảo là nơi có một núi lửa đang hoạt động.
thác nước
Âm thanh của thác nước thật êm dịu khi nó đổ xuống những tảng đá.
nhà
Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.
thế giới
Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.
Indonesia
Nhiều du khách đến thăm Indonesia để ngắm những bãi biển đẹp của Bali.
tây,phương tây
Phía tây nổi tiếng với phong cảnh tuyệt đẹp và hoàng hôn ngoạn mục.
nhà hàng
Cô ấy để lại một đánh giá tích cực trực tuyến cho nhà hàng nơi cô ấy đã đặt pizza.
chợ
Họ mặc cả với các nhà cung cấp tại chợ đường phố để có được giá tốt nhất cho quần áo và phụ kiện.
làng
Trong làng, mọi người đều biết nhau bằng tên, tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
loại
Các nhà môi trường học nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với các loại hệ sinh thái khác nhau.
kỳ nghỉ hoạt động
Cô ấy đã đặt một kỳ nghỉ hoạt động với chèo thuyền kayak và leo núi.
cắm trại
Trong khi cắm trại, luôn tôn trọng thiên nhiên và không để lại dấu vết.
chuyến du lịch biển
Cô ấy rất thích thú với các tiện ích giải trí và lựa chọn ăn uống trên tàu trong chuyến du lịch biển đến Alaska, ngắm nhìn phong cảnh tuyệt đẹp từ boong tàu.
chuyến đi trong ngày
Gia đình tôi thích thực hiện những chuyến đi trong ngày đến các công viên quốc gia gần đó để đi bộ đường dài và khám phá vẻ đẹp tự nhiên của khu vực chúng tôi.
chuyến đi
Cặp đôi bắt đầu một chuyến du lịch khắp châu Âu để kỷ niệm ngày cưới của họ.
thăm quan
Cô ấy kiệt sức sau một ngày dài thăm quan ở Paris.
kỳ nghỉ học
Cô ấy đã sử dụng kỳ nghỉ học tập để hoàn thành luận văn của mình.
trại hè
Cô ấy đã dành hai tuần ở một trại hè.
kỳ nghỉ nông trại
Một kỳ nghỉ ở nông trại mang đến sự thoát khỏi thành phố yên bình.
kỳ nghỉ đi bộ
Trong kỳ nghỉ đi bộ của họ ở dãy Alps, họ đã tận hưởng những cảnh núi non tuyệt đẹp mỗi ngày.