kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
Here you will find the vocabulary from Unit 10 - 10C in the Insight Elementary coursebook, such as "autumn", "flat", "soccer", etc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem những bộ phim mới nhất tại rạp chiếu phim với bạn bè.
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
mùa thu
Tôi thích mặc áo len ấm áp và khăn quàng cổ vào mùa thu.
mùa thu
Tổ chức làm việc để khám phá những bí mật chính phủ đã bị giấu kín khỏi công chúng.
rạp chiếu phim
Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.
căn hộ
Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.
kỳ nghỉ
Cô ấy đã có một kỳ nghỉ dài một tuần để khám phá châu Âu và tham quan các di tích lịch sử.
kẹo
Bọn trẻ rất vui mừng khi tìm thấy một bát kẹo trên bàn.
cục tẩy
Anh ấy làm mất cục tẩy và phải hỏi mượn bạn mình một cái.
cục tẩy
Anh ấy đã cho bạn mình mượn cục tẩy để sửa một bức vẽ.
khoai tây chiên
Khoai tây chiên giòn và hơi mặn.
khoai tây chiên
Bọn trẻ chia sẻ một bát khoai tây chiên mặn trong khi xem phim.
rác
Con đường đầy rác sau lễ hội.
rác
Sau bữa tiệc, có quá nhiều rác bị bỏ lại trên sàn đến nỗi phải mất hàng giờ để dọn dẹp.
quần
Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.
quần
Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.
bóng đá
Anh ấy thích xem bóng đá mỗi cuối tuần với bạn bè.
áo len
Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.
áo jumper
Chiếc áo len đỏ cô ấy mua rất hoàn hảo để mặc bên ngoài các áo blouse khác nhau.
vườn
Anh ấy trồng nhiều loại thảo mộc và rau trong vườn của mình để tạo ra nguồn thực phẩm bền vững.