ghé qua
Cô ấy quyết định ghé qua và làm bạn mình ngạc nhiên với một chuyến thăm nhanh trong chuyến đi đường của mình.
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5D trong sách giáo trình Insight Pre-Intermediate, chẳng hạn như "break down", "cowardly", "give up", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ghé qua
Cô ấy quyết định ghé qua và làm bạn mình ngạc nhiên với một chuyến thăm nhanh trong chuyến đi đường của mình.
đi xuống
Thang cuốn hiện đang bị hỏng, vì vậy chúng tôi sẽ phải đi xuống cầu thang.
lên đường
Gia đình lên đường đến điểm nghỉ dưỡng với sự phấn khích.
hỏng hóc
Tủ lạnh cũ bị hỏng, và chúng tôi phải thay thế nó.
quay lại
Những người đi xe đạp phải quay lại vì hỏng hóc cơ khí.
tiếp tục
Ban nhạc quyết định tiếp tục biểu diễn bất chấp các vấn đề kỹ thuật.
tình cờ gặp
Trong khi đi dạo trong công viên, tôi tình cờ gặp một con chim bị thương và quyết định đưa nó đến trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
từ bỏ
Khi đối mặt với câu đố đầy thách thức, anh ấy đã bị cám dỗ để từ bỏ, nhưng anh ấy kiên trì và giải quyết nó.
tính cách
Mặc dù họ là anh em sinh đôi, tính cách của họ khá khác nhau.
dũng cảm
Người lính cứu hỏa dũng cảm lao vào tòa nhà đang cháy để cứu người.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
im lặng
Tính cách trầm lặng của anh ấy che giấu tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
không trung thực
Những chiến thuật không trung thực của người bán hàng dẫn đến sự nghi ngờ giữa các khách hàng.
hướng ngoại
Bản chất hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
không tốt
Cô ấy hối hận vì đã không tử tế với đồng nghiệp của mình trong cuộc tranh cãi nảy lửa.
xấu tính
Anh ta thể hiện tính xấu của mình bằng cách chế giễu ngoại hình của đồng nghiệp sau lưng họ.
nghiêm trọng
Bác sĩ nói rằng vết thương nghiêm trọng và cần phẫu thuật ngay lập tức.
nói nhiều
Bản chất nói nhiều của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng tuyệt vời.
hèn nhát
Hành động hèn nhát của người lính làm thất vọng đồng đội của anh ta.