Kiến Trúc và Xây Dựng - Các Loại Cấu Trúc
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các loại công trình khác nhau như "đập", "sân vận động" và "cối xay gió".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a building where Christians go to worship and practice their religion

nhà thờ
Anh ấy tình nguyện làm việc tại bếp súp của nhà thờ để giúp nuôi những người vô gia cư.
a small structure with closed sides in which people can make a phone, vote, etc. in private

buồng, phòng bỏ phiếu
a large, imposing building, especially one that is impressive in size or appearance

tòa nhà, công trình đồ sộ
Công trình cổ đứng sừng sững giữa đường chân trời thành phố hiện đại.
a huge wall built to keep water from entering an area or to contain and use it as a power source to produce electricity

đập, đập nước
Mưa lớn gây áp lực lên cấu trúc của đập.
a structure that is designed to be easily transported or moved from one location to another, providing temporary or mobile accommodation, workspace, or storage solutions

tòa nhà di động, công trình di động
Sau vụ hỏa hoạn, doanh nghiệp đã sử dụng một tòa nhà di động làm cửa hàng tạm thời cho đến khi tòa nhà chính được xây dựng lại.
the largest and most important church of a specific area, which is controlled by a bishop

nhà thờ chính tòa, đại giáo đường
Trong mùa lễ hội, nhà thờ chính tòa được trang trí đẹp mắt với đèn và đồ trang trí lễ hội.
a very large, often roofless, structure where sports events, etc. are held for an audience

sân vận động, đấu trường
Thiết kế của sân vận động cho phép âm thanh tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho cả sự kiện thể thao và biểu diễn âm nhạc trực tiếp.
a large, tall building with long blades, called sails, that uses wind power to make flour out of grain or pump water

cối xay gió, nhà máy điện gió
Nhiều cối xay gió ở Hà Lan đã được bảo tồn như là các điểm mốc.
a small, separate building located outside of a main residence, traditionally used as a toilet or restroom facility, typically containing a simple pit or composting system

nhà vệ sinh ngoài trời, nhà xí ngoài trời
a simple and small cottage-like building that is built to store things or shelter animals

nhà kho, lều
Cô ấy đã mua một nhà kho mới để sắp xếp thiết bị và vật tư làm vườn của mình.
a tall container used to store grain or other farm products

silo, kho chứa ngũ cốc
Một silo mới đã được xây dựng để tăng dung lượng lưu trữ tại trang trại.
a temporary structure, such as a tent or stand, in which exhibitions and public events are held

gian hàng, lều
a structure built over a river, road, etc. that enables people or vehicles to go from one side to the other

cầu
Cây cầu đá cổ là một danh thắng lịch sử trong vùng.
a modern building that is very tall, often built in a city

nhà chọc trời, tòa tháp
Tòa nhà chọc trời được xây dựng để chịu được gió mạnh và động đất.
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings

tháp, lầu chuông
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
a large, tall, and round building that cools down water for industrial purposes

tháp làm mát, tháp giải nhiệt
Đội bảo trì đã thực hiện kiểm tra định kỳ trên tháp làm mát để ngăn ngừa quá nhiệt trong nhà máy.
a small store with an open front selling newspapers, etc.

quầy báo, ki ốt
Hãng hàng không đã giới thiệu các quầy check-in tự phục vụ tại sân bay để hợp lý hóa quy trình lên máy bay.
a structure built in honor of a public figure or a special event

tượng đài
Hàng năm, một buổi lễ tưởng niệm được tổ chức tại đài tưởng niệm để tưởng nhớ những người đã mất mạng.
a building in which sea creatures, such as fish, sharks, etc., are kept and displayed for the public

bể cá, công viên hải dương
Cô ấy đã dành hàng giờ quan sát sứa ở thủy cung.
a glass structure used for growing plants in and protecting them from cold weather

nhà kính, vườn ươm
Nhà kính của trường được sử dụng để dạy học sinh về thực vật học.
a structure or building with niches or compartments designed to hold the cremated remains of deceased individuals, serving as a final resting place or memorial

nhà hỏa táng, khu lưu giữ tro cốt
a grand above-ground structure used for entombing the deceased or as a memorial

lăng mộ, mộ lớn
Lăng mộ được thiết kế với những hoa văn phức tạp để tôn vinh ký ức của nhân vật lịch sử nổi tiếng.
a public monument built to honor the people who died in a war and are buried elsewhere

đài tưởng niệm, công trình tưởng niệm
Một khoảnh khắc im lặng yên tĩnh đã được quan sát gần đài tưởng niệm trong buổi lễ tưởng nhớ.
a tall column made of stone with four sides and a pyramid-like top, used as a monument to honor an important event or person

cột đá hình chóp, bút tháp
an overground or underground grave that is large in size and is often made of stone

mộ, lăng
Ngôi mộ đã được niêm phong để bảo vệ hài cốt bên trong khỏi bị hư hại.
a building used for worshiping one or several gods, used by some religious communities, especially Buddhists and Hindus

đền, chùa
Anh ấy đã thực hiện một cuộc hành hương đến đền để hoàn thành lời nguyện với vị thần.
a group of buildings that are related or designed to function together, typically sharing common features or purpose

khu phức hợp, tổ hợp tòa nhà
Khu phức hợp nhà ở có các tiện ích chung như hồ bơi và sân chơi.
a small building with a high ceiling that is primarily used to provide a covered space for coaches and carriages when they are not in use

nhà để xe ngựa, nhà xe cao
Nhà để xe ngựa vẫn còn đường ray trên sàn nơi những cỗ xe ngựa từng được cất giữ.
a structure or shelter specifically designed for storing firewood or logs

nhà kho củi, kho chứa củi
Nhà kho củi được xây dựng ngay phía sau nhà, giúp dễ dàng lấy củi cho bếp lò.
a large farm building used to keep animals and store crops or feed

chuồng trại, kho thóc
Nhà kho cũ đã được cải tạo để bảo vệ mùa màng và thiết bị.
a passage dug through or under a mountain or a structure, typically for cars, trains, people, etc.

đường hầm, hầm chui
Hệ thống tàu điện ngầm bao gồm một số đường hầm kết nối các phần khác nhau của thành phố.
a small outdoor structure or building used for storing and organizing tools, equipment, and other items typically used for gardening, maintenance, or DIY projects

nhà kho dụng cụ, nhà chứa đồ nghề
Các công cụ trong nhà kho dụng cụ được sắp xếp gọn gàng trên kệ, giúp dễ dàng tìm thấy thứ họ cần.
a heated building that is made of glass and is used for growing in plants that need warm weather

nhà kính, nhà ươm cây
Trong nhà kính, các loại cây nhiệt đới phát triển mạnh, với màu xanh tươi tốt và hoa nở rực rỡ quanh năm.
a large, singular stone block, frequently used as a pillar or memorial

khối đá nguyên khối, tượng đài nguyên khối
Một số người tin rằng tảng đá nguyên khối trong rừng đã được đặt ở đó bởi những người định cư đầu tiên như một dấu hiệu cho du khách.
