nghề nghiệp
Nhà trị liệu nghề nghiệp giúp bệnh nhân lấy lại kỹ năng cho cuộc sống hàng ngày.
Những tính từ này đề cập đến các thuộc tính, đặc điểm hoặc phẩm chất liên quan đến thế giới thương mại, nghề nghiệp hoặc công việc.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nghề nghiệp
Nhà trị liệu nghề nghiệp giúp bệnh nhân lấy lại kỹ năng cho cuộc sống hàng ngày.
nghề nghiệp
Trường dạy nghề cung cấp giáo dục được thiết kế riêng cho các con đường sự nghiệp cụ thể.
doanh nhân
Các dự án khởi nghiệp thường yêu cầu đảm bảo nguồn vốn từ các nhà đầu tư hoặc người cho vay.
quân sự
Những người lính được đào tạo về võ thuật như judo để có lợi thế trong chiến đấu tay đôi.
hải quân
Chiến thuật chiến tranh hải quân bao gồm các cuộc di chuyển chiến lược và chiến đấu trên biển.
biên tập
Các thay đổi biên tập có thể được thực hiện để nâng cao tính rõ ràng hoặc mạch lạc trong một bài viết.
thuộc báo chí
Bộ quy tắc đạo đức báo chí hướng dẫn các nhà báo trong hành vi nghề nghiệp của họ.
hợp đồng
Các tranh chấp hợp đồng có thể phát sinh khi các điều khoản không được xác định rõ ràng hoặc bị vi phạm.
quảng cáo
Các ưu đãi khuyến mãi thu hút khách hàng bằng giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt.
công thái học
Các thiết lập văn phòng công thái học tối ưu hóa bố cục không gian làm việc để nâng cao năng suất và sự thoải mái.
chiến lược
Các quyết định chiến lược xem xét cả những tác động ngắn hạn và dài hạn đến tổ chức.
chiến thuật
Những điều chỉnh chiến thuật trong một trận đấu thể thao được thực hiện để khai thác điểm yếu của đối thủ hoặc ứng phó với các điều kiện thay đổi.
hậu cần
Kế hoạch hậu cần bao gồm việc phối hợp vận chuyển và lập lịch trình cho các sự kiện lớn.
giải trí
Các giải đấu thể thao giải trí mang lại cơ hội giao lưu xã hội và cạnh tranh thân thiện.
thủ công
Đồ trang sức thủ công được tạo ra bởi những nghệ nhân lành nghề, những người cẩn thận chế tác từng mảnh với sự chú ý đến từng chi tiết.