Tính từ Quan hệ - Tính từ của Toán học

Những tính từ này liên quan đến lĩnh vực toán học, khám phá và phân tích các con số và hình dạng.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ Quan hệ
mathematical [Tính từ]
اجرا کردن

toán học

Ex: The mathematical principles behind geometry helped architects design intricate buildings .

Các nguyên tắc toán học đằng sau hình học đã giúp các kiến trúc sư thiết kế các tòa nhà phức tạp.

statistical [Tính từ]
اجرا کردن

thống kê

Ex: In healthcare , statistical analysis is used to assess the effectiveness of treatments and interventions .

Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị và can thiệp.

analytical [Tính từ]
اجرا کردن

phân tích

Ex: Analytical chemistry involves using precise techniques to identify and quantify substances in a sample .

Hóa học phân tích liên quan đến việc sử dụng các kỹ thuật chính xác để xác định và định lượng các chất trong mẫu.

radial [Tính từ]
اجرا کردن

hướng tâm

Ex: In polar coordinates , points are described using radial distance and angle .

Trong tọa độ cực, các điểm được mô tả bằng cách sử dụng khoảng cách hướng tâm và góc.

algorithmic [Tính từ]
اجرا کردن

thuật toán

Ex: Search engines use algorithmic ranking systems to determine the relevance and ranking of web pages in search results .

Các công cụ tìm kiếm sử dụng hệ thống xếp hạng thuật toán để xác định mức độ liên quan và thứ hạng của các trang web trong kết quả tìm kiếm.

arithmetic [Tính từ]
اجرا کردن

số học

Ex: Basic arithmetic skills are essential for everyday tasks like budgeting and shopping .

Kỹ năng số học cơ bản là cần thiết cho các công việc hàng ngày như lập ngân sách và mua sắm.

factorial [Tính từ]
اجرا کردن

giai thừa

Ex: In probability theory , factorial calculations often appear in permutations and combinations .

Trong lý thuyết xác suất, các phép tính giai thừa thường xuất hiện trong hoán vị và tổ hợp.

axial [Tính từ]
اجرا کردن

trục

Ex: Axial symmetry is evident in objects like wheels , where the hub serves as the axis of rotation .

Tính đối xứng trục rõ ràng trong các vật thể như bánh xe, nơi trục bánh xe đóng vai trò là trục quay.

numerical [Tính từ]
اجرا کردن

số

Ex: Statistical analysis involves processing numerical data to identify trends and patterns .

Phân tích thống kê bao gồm xử lý dữ liệu số để xác định xu hướng và mẫu hình.

geometric [Tính từ]
اجرا کردن

hình học

Ex:

Sự tiến triển hình học của một dãy số liên quan đến việc nhân mỗi số hạng với một tỷ lệ chung.

additive [Tính từ]
اجرا کردن

cộng tính

Ex: In a system of linear equations , each equation is additive , consisting of variables raised to the first power .

Trong một hệ phương trình tuyến tính, mỗi phương trình là cộng tính, bao gồm các biến được nâng lên lũy thừa bậc nhất.

decimal [Tính từ]
اجرا کردن

thập phân

Ex:

Phân số thập phân cho phép biểu diễn chính xác các đại lượng, giúp tính toán chính xác trong nhiều lĩnh vực, bao gồm khoa học, kỹ thuật và tài chính.

algebraic [Tính từ]
اجرا کردن

đại số

Ex: In algebraic expressions , terms are combined using operations like addition , subtraction , multiplication , and division .

Trong các biểu thức đại số, các thuật ngữ được kết hợp bằng các phép toán như cộng, trừ, nhân và chia.

trigonometric [Tính từ]
اجرا کردن

lượng giác

Ex: Trigonometric ratios like sine , cosine , and tangent are used to solve problems involving right triangles .

Các tỷ số lượng giác như sin, cos và tan được sử dụng để giải quyết các vấn đề liên quan đến tam giác vuông.

asymptotic [Tính từ]
اجرا کردن

tiệm cận

Ex: In physics , certain physical processes exhibit asymptotic behavior as they approach equilibrium or singularity points .

Trong vật lý, một số quá trình vật lý thể hiện hành vi tiệm cận khi chúng tiến đến trạng thái cân bằng hoặc các điểm kỳ dị.

axiomatic [Tính từ]
اجرا کردن

tiên đề

Ex: Mathematics relies on axiomatic systems to prove theorems .

Toán học dựa vào các hệ thống tiên đề để chứng minh các định lý.

euclidean [Tính từ]
اجرا کردن

ơclit

Ex: Euclidean transformations include translations , rotations , and reflections that preserve distances and angles .

Các phép biến đổi Euclid bao gồm tịnh tiến, quay và phản xạ bảo toàn khoảng cách và góc.

logarithmic [Tính từ]
اجرا کردن

logarit

Ex: Logarithmic transformations are applied in data analysis to handle skewed distributions .

Các phép biến đổi logarit được áp dụng trong phân tích dữ liệu để xử lý các phân phối lệch.

median [Tính từ]
اجرا کردن

trung vị

Ex: A median line in a triangle connects a vertex to the midpoint of the opposite side .

Một đường trung tuyến trong tam giác nối một đỉnh với trung điểm của cạnh đối diện.

variational [Tính từ]
اجرا کردن

biến phân

Ex: Variational principles are used in physics to derive equations of motion for systems by minimizing or maximizing action .

Các nguyên lý biến phân được sử dụng trong vật lý để suy ra các phương trình chuyển động của hệ thống bằng cách tối thiểu hóa hoặc tối đa hóa hành động.