Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Engineering
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Kỹ thuật cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người máy
Robot đã lau sàn nhà trong khi chúng tôi ra ngoài.
cảm biến
Một cảm biến chuyển động phát hiện chuyển động trong một khu vực nhất định, kích hoạt báo động hoặc đèn.
công nghệ cao
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ dựa vào công nghệ cao để thiết kế và sản xuất máy bay và tàu vũ trụ tiên tiến.
kỹ thuật hóa học
Ngành công nghiệp dược phẩm dựa vào kỹ thuật hóa học để phát triển các phương pháp hiệu quả cho sản xuất và công thức thuốc.
kỹ thuật xây dựng dân dụng
Kỹ thuật xây dựng dân dụng tập trung vào thiết kế và xây dựng cơ sở hạ tầng như đường xá và cầu.
kỹ thuật điện
Các nhà máy phát điện dựa vào các nguyên tắc của kỹ thuật điện để chuyển đổi hiệu quả năng lượng từ các nguồn khác nhau thành điện năng.
kỹ thuật cơ khí
Ngành công nghiệp hàng không vũ trụ dựa vào kỹ thuật cơ khí để thiết kế và phân tích cấu trúc máy bay, hệ thống đẩy và điện tử hàng không.
nguyên mẫu
Công ty phần mềm đã phát hành một nguyên mẫu ứng dụng của họ để thu thập phản hồi từ người dùng trước khi ra mắt chính thức.
tế bào quang điện
Đèn an ninh ngoài trời thường tích hợp tế bào quang điện để cung cấp tầm nhìn tốt hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.
thủy lực
Kỹ sư giải thích hoạt động hiệu quả của máy đào, nổi bật cách thủy lực cung cấp năng lượng cho khả năng đào và nâng của nó.
máy móc
Các công nhân đã được đào tạo về cách vận hành an toàn máy móc mới được đưa vào xưởng.
công nghệ nano
Các nhà nghiên cứu y tế đang khám phá công nghệ nano để phân phối thuốc.
máy bơm
Các quy trình công nghiệp thường dựa vào máy bơm để chuyển chất lỏng từ một phần của dây chuyền sản xuất sang phần khác.
vòng đệm
Vòng đệm giúp ngăn ngừa rò rỉ trong hệ thống ống nước.