trở thành
Làm thế nào tôi có thể trở thành một cá nhân tự tin hơn?
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh chỉ sự thay đổi như "trở nên", "biến đổi" và "thay đổi".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trở thành
Làm thế nào tôi có thể trở thành một cá nhân tự tin hơn?
biến thành
Theo thời gian, sữa có thể biến thành sữa chua nếu để bên ngoài.
đột biến
Nhà khoa học đã sử dụng một chất gây đột biến để cố ý đột biến vi khuẩn cho mục đích nghiên cứu.
dao động
Mực nước biển dao động với thủy triều, lên xuống theo một mô hình nhịp nhàng trong suốt cả ngày.
thay đổi
Tâm trạng của cô ấy có xu hướng thay đổi tùy thuộc vào việc cô ấy ngủ bao nhiêu.
thay đổi
Cô ấy đã thay đổi kiểu tóc từ dài sang ngắn.
biến đổi
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc rực rỡ để biến đổi một tấm vải trắng thành một kiệt tác nổi bật.
thay đổi
Sau khi nhận được phản hồi, cô ấy quyết định thay đổi bài thuyết trình của mình để làm nó hấp dẫn hơn.
biến hình
Phần mềm cho phép người dùng dễ dàng biến đổi hình ảnh, tạo ra các chuyển tiếp hình ảnh hấp dẫn.
biến đổi
Kỹ năng nấu ăn của đầu bếp cho phép anh ấy biến đổi những nguyên liệu đơn giản thành những món ăn ngon và tinh tế.
sửa đổi
Các kỹ sư cần sửa đổi thiết kế một chút để nâng cao hiệu suất của máy.
điều chỉnh
Các kỹ sư thường xuyên điều chỉnh cài đặt của máy móc để đạt hiệu suất tối ưu.
thích nghi
Động vật trong tự nhiên thường thích nghi hành vi của chúng để tồn tại trong các môi trường khác nhau.
điều chỉnh,hiệu chỉnh
Trong khi lập trình viên đi nghỉ, một thành viên khác trong nhóm đang điều chỉnh phần mềm.
điều chế
Giáo viên điều chỉnh nhịp độ bài học để duy trì sự tham gia của học sinh.
biến đổi
Khi nhân vật chính đối mặt với nghịch cảnh, sự kiên cường và sức mạnh của họ bắt đầu biến đổi họ, tiết lộ bản chất thực sự của họ.
điều chỉnh
Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ thủ công để kiểm soát sáng tạo hơn.
chuyển đổi
Công ty sẽ chuyển đổi hồ sơ giấy truyền thống thành cơ sở dữ liệu kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả.
hoán vị
Trong mật mã, một chương trình máy tính có thể hoán vị các ký tự để tăng cường bảo mật dữ liệu.
thay đổi
Sinh viên thường chuyển ngành trong những năm đại học để khám phá các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau.
điều chỉnh
Chương trình đào tạo được thiết kế để tùy chỉnh các bài tập phù hợp với mức độ thể lực cá nhân.
tùy chỉnh
Công ty sẽ tùy chỉnh sản phẩm dựa trên yêu cầu cụ thể của khách hàng.
cá nhân hóa
Các công ty thường cá nhân hóa chiến lược tiếp thị của họ để nhắm mục tiêu sở thích cụ thể của khách hàng.
biên tập
Các nhà báo thường chỉnh sửa bài viết của họ để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các hướng dẫn biên tập.
xem lại
Giáo viên cho phép học sinh xem lại bài luận của mình sau khi thảo luận trong lớp mang lại những góc nhìn mới.
xử lý
Nhà sản xuất đã xử lý các vật liệu tái chế để biến chúng thành sản phẩm mới.
giải mã
Thám tử đã cố gắng giải mã những ký hiệu bí ẩn trong bản thảo cổ.
mã hóa
Trong truyền thông kỹ thuật số, dữ liệu thường được mã hóa trước khi truyền để phát hiện và sửa lỗi.
tái chế
đa dạng hóa
Nghệ sĩ tìm cách đa dạng hóa phong cách nghệ thuật của mình bằng cách khám phá các kỹ thuật khác nhau.
bình thường hóa
Các phương pháp điều trị y tế nhằm bình thường hóa các chức năng sinh lý và đưa cơ thể trở lại trạng thái khỏe mạnh.
chuẩn hóa
Nhóm phát triển phần mềm làm việc để chuẩn hóa các thực hành mã hóa để hợp tác tốt hơn.
chuyển sang
Công ty quyết định chuyển đổi sang một nền tảng phần mềm mới để nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa hoạt động.
đa dạng hóa
Công ty muốn mở rộng ra thị trường quốc tế.