Động Từ Chỉ Sự Tồn Tại và Hành Động - Động từ cho đại diện

Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các đại diện như "hiện thân", "có nghĩa là" và "tượng trưng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động Từ Chỉ Sự Tồn Tại và Hành Động
to represent [Động từ]
اجرا کردن

đại diện cho

Ex: His actions consistently represent his values .

Hành động của anh ấy luôn đại diện cho giá trị của mình.

to symbolize [Động từ]
اجرا کردن

tượng trưng

Ex: The artist symbolizes purity and enlightenment in her latest series of paintings .

Nghệ sĩ tượng trưng cho sự thuần khiết và giác ngộ trong loạt tranh mới nhất của cô.

to embody [Động từ]
اجرا کردن

hiện thân

Ex: The architecture of the building was intended to embody the progressive and innovative vision of the city .

Kiến trúc của tòa nhà được dự định để thể hiện tầm nhìn tiến bộ và đổi mới của thành phố.

to incarnate [Động từ]
اجرا کردن

nhập thể

Ex: The folklore character was thought to incarnate the forces of nature

Nhân vật dân gian được cho là hiện thân của các lực lượng tự nhiên.

to exemplify [Động từ]
اجرا کردن

minh họa

Ex: Through her engaging storytelling , the author exemplified the themes of love and loss , providing vivid examples that made the emotions resonate with readers

Thông qua câu chuyện hấp dẫn của mình, tác giả đã minh họa các chủ đề về tình yêu và mất mát, cung cấp những ví dụ sống động khiến cảm xúc cộng hưởng với độc giả.

to typify [Động từ]
اجرا کردن

tượng trưng cho

Ex: The vibrant colors of the artwork typify creativity and expression .

Màu sắc rực rỡ của tác phẩm nghệ thuật tượng trưng cho sự sáng tạo và biểu cảm.

to epitomize [Động từ]
اجرا کردن

tượng trưng cho

Ex: His approach to leadership epitomized encouragement and humility .

Cách tiếp cận lãnh đạo của anh ấy tượng trưng cho sự khuyến khích và khiêm tốn.

to mean [Động từ]
اجرا کردن

có nghĩa là

Ex: The siren means there 's an emergency .

Còi báo động có nghĩa là có một trường hợp khẩn cấp.

to denote [Động từ]
اجرا کردن

biểu thị

Ex: In linguistics , diacritical marks are used to denote specific pronunciation or accentuation of certain letters in words .

Trong ngôn ngữ học, các dấu phụ được sử dụng để biểu thị cách phát âm hoặc dấu nhấn cụ thể của một số chữ cái trong từ.

to signify [Động từ]
اجرا کردن

biểu thị

Ex: The decline in stock prices may signify economic instability .

Sự sụt giảm giá cổ phiếu có thể biểu thị sự bất ổn kinh tế.

to stand for [Động từ]
اجرا کردن

đại diện cho

Ex: In computer science , ' AI ' stands for artificial intelligence .

Trong khoa học máy tính, 'AI' là viết tắt của trí tuệ nhân tạo.

to betoken [Động từ]
اجرا کردن

báo hiệu

Ex: The distant rumble of thunder can betoken an approaching thunderstorm .

Tiếng sấm vang xa có thể báo hiệu một cơn giông sắp tới.

to translate [Động từ]
اجرا کردن

dịch

Ex: The novel was so popular that it was eventually translated into multiple languages to reach a global audience .

Cuốn tiểu thuyết rất phổ biến đến nỗi cuối cùng nó đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ để tiếp cận khán giả toàn cầu.