đại diện cho
Hành động của anh ấy luôn đại diện cho giá trị của mình.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến các đại diện như "hiện thân", "có nghĩa là" và "tượng trưng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đại diện cho
Hành động của anh ấy luôn đại diện cho giá trị của mình.
tượng trưng
Nghệ sĩ tượng trưng cho sự thuần khiết và giác ngộ trong loạt tranh mới nhất của cô.
hiện thân
Kiến trúc của tòa nhà được dự định để thể hiện tầm nhìn tiến bộ và đổi mới của thành phố.
nhập thể
Nhân vật dân gian được cho là hiện thân của các lực lượng tự nhiên.
minh họa
Thông qua câu chuyện hấp dẫn của mình, tác giả đã minh họa các chủ đề về tình yêu và mất mát, cung cấp những ví dụ sống động khiến cảm xúc cộng hưởng với độc giả.
tượng trưng cho
Màu sắc rực rỡ của tác phẩm nghệ thuật tượng trưng cho sự sáng tạo và biểu cảm.
tượng trưng cho
Cách tiếp cận lãnh đạo của anh ấy tượng trưng cho sự khuyến khích và khiêm tốn.
có nghĩa là
Còi báo động có nghĩa là có một trường hợp khẩn cấp.
biểu thị
Trong ngôn ngữ học, các dấu phụ được sử dụng để biểu thị cách phát âm hoặc dấu nhấn cụ thể của một số chữ cái trong từ.
biểu thị
Sự sụt giảm giá cổ phiếu có thể biểu thị sự bất ổn kinh tế.
đại diện cho
Trong khoa học máy tính, 'AI' là viết tắt của trí tuệ nhân tạo.
báo hiệu
Tiếng sấm vang xa có thể báo hiệu một cơn giông sắp tới.
dịch
Cuốn tiểu thuyết rất phổ biến đến nỗi cuối cùng nó đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ để tiếp cận khán giả toàn cầu.