đánh giá
Sau khi xem phim, anh ấy đã lên mạng xã hội để đánh giá, khen ngợi nghệ thuật quay phim nhưng chỉ trích nhịp độ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc bày tỏ ý kiến như "nhận xét", "bình luận" và "không đồng ý".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đánh giá
Sau khi xem phim, anh ấy đã lên mạng xã hội để đánh giá, khen ngợi nghệ thuật quay phim nhưng chỉ trích nhịp độ.
phê bình
Biên tập viên đang phê bình bản thảo, đưa ra những gợi ý để sửa đổi và cải thiện.
bình luận
Sau khi đọc bài báo, cô ấy quyết định bình luận về quan điểm của tác giả và thêm những hiểu biết của riêng mình.
nhận xét
Trong buổi thuyết trình, khán giả được khuyến khích nhận xét về các điểm chính bằng cách viết ra suy nghĩ của họ.
quan sát
Giáo sư đã quan sát thấy rằng lý thuyết có ý nghĩa quan trọng đối với việc hiểu hành vi con người trong bối cảnh xã hội.
bày tỏ ý kiến
Trong chuyên mục xã luận, nhà báo đã sử dụng nền tảng để bày tỏ ý kiến về tình trạng giáo dục hiện tại của đất nước.
đồng ý
Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.
không đồng ý
Tôi không đồng ý với những thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty.
chấp nhận
Là một người suy nghĩ phê phán, cô ấy sẵn sàng chấp nhận những ý tưởng mới chỉ sau khi kiểm tra và đánh giá cẩn thận.
đồng ý
Trong một quá trình dân chủ, công dân bỏ phiếu để chấp thuận hoặc phản đối luật được đề xuất.
đồng ý
Các nhà khoa học đã xem xét dữ liệu một cách độc lập, nhưng cuối cùng, tất cả đều đồng ý với kết quả.
đồng ý
Sau các cuộc đàm phán kỹ lưỡng, cả hai bên đã có thể chấp nhận các điều khoản của hiệp định thương mại.
phê duyệt
Sau khi xem xét đề xuất, ủy ban đã nhất trí quyết định phê duyệt dự án để triển khai.
phê chuẩn
Sau những cuộc đàm phán kéo dài, các nước tham gia hiệp định thương mại cuối cùng đã phê chuẩn các điều khoản.
từ chối
Tôi phải từ chối lời mời làm việc vì mức lương thấp.
từ chối
Mặc dù họ khăng khăng, anh ấy vẫn tiếp tục từ chối tham gia vào công việc kinh doanh mạo hiểm.