thì thầm
Những người bạn đang thì thầm về một bữa tiệc bất ngờ cho đồng nghiệp của họ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến phát âm như "thì thầm", "thốt ra" và "lẩm bẩm".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thì thầm
Những người bạn đang thì thầm về một bữa tiệc bất ngờ cho đồng nghiệp của họ.
thì thầm
Khi những con sóng vỗ vào bờ, cặp đôi thì thầm những lời ngọt ngào với nhau.
lẩm bẩm
Trong bài giảng, giáo sư đã lầm bầm một số điểm quan trọng, khiến sinh viên bối rối.
lẩm bẩm
Khi giáo viên giải thích chủ đề phức tạp, một số học sinh bắt đầu lẩm bẩm trong bối rối.
phát âm
Em bé bắt đầu phát ra những tiếng ê a và tiếng cười khúc khích đáng yêu khi nhìn thấy mẹ.
lặp lại
Giáo viên lặp lại hướng dẫn để đảm bảo rằng mọi người đều hiểu bài tập.
thốt ra
Con chim cất lên những giai điệu du dương suốt buổi sáng.
phát âm rõ ràng
Điều quan trọng đối với các diễn giả công chúng là phát âm rõ ràng từ ngữ của họ một cách hiệu quả để thu hút khán giả.
phát âm
Anh ấy đã phát âm tên nước ngoài một cách hoàn hảo sau nhiều giờ luyện tập.
phát âm sai
Học sinh thường phát âm sai các thuật ngữ khoa học khó trong lớp, dẫn đến một số nhầm lẫn.
phát âm
Cô ấy được biết đến với khả năng phát âm các thuật ngữ y tế phức tạp một cách chính xác, khiến cô trở thành một người giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
phát âm rõ ràng
Trong giờ học ngôn ngữ, giáo viên yêu cầu học sinh luyện tập và phát âm các nguyên âm một cách chính xác.
nói nhảm
Sự phấn khích tràn ra khi cô lảm nhảm một cách không mạch lạc về cuộc phiêu lưu ly kỳ mà cô đã trải qua.
bi bô
Đứa trẻ mới biết đi phấn khích bập bẹ vui vẻ khi chơi với đồ chơi của chúng.
nói lảm nhảm
Trong suốt bộ phim kinh dị, nhân vật, hoảng sợ bởi những gì họ thấy, chỉ có thể lảm nhảm một cách vô nghĩa khi cố gắng giải thích tình huống với người khác.
nói liến thoắng
Khi các sinh viên xếp hàng chờ buổi hòa nhạc, họ nói liên tục về những bài hát yêu thích và sự mong đợi buổi biểu diễn.
thốt ra
Đám đông thốt lên một tiếng thở dài tập thể đầy ngạc nhiên khi ảo thuật gia thực hiện một màn ảo thuật bất ngờ.
nói lan man
Khi buổi tối muộn dần, diễn giả mệt mỏi bắt đầu nói lan man, khiến một số khán giả khó có thể tập trung.
kêu lên
Khán giả đồng loạt thốt lên trong kinh ngạc khi ảo thuật gia thực hiện màn ảo thuật đáng kinh ngạc của mình.
hót
Từ tán lá rậm rạp, một đàn khỉ có thể được nghe thấy gọi nhau, báo hiệu vị trí của chúng.
thở dài
Đối mặt với sự chậm trễ không thể tránh khỏi, cô ấy thở dài và chấp nhận tình hình.
nói lắp
Tràn ngập trong sự phấn khích, đứa trẻ bắt đầu nói lắp khi cố gắng chia sẻ tin tốt.
đọc thuộc lòng
Cô ấy đọc thuộc lòng lời bài hát mà không bỏ sót một từ nào.
hát
Như một phần của thực hành thiền định, nhóm sẽ tập hợp để tụng những câu thần chú êm dịu.
rên rỉ
Trong căn phòng ánh sáng mờ ảo, cô ấy rên rỉ một cách quyến rũ khi mời anh cùng uống chút gì trước khi ngủ.