xúc phạm
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị đã xúc phạm một phần lớn dân số do tính chất chia rẽ của nó.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến giao tiếp tiêu cực như "xúc phạm", "khoe khoang" và "ngồi lê đôi mách".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xúc phạm
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chính trị đã xúc phạm một phần lớn dân số do tính chất chia rẽ của nó.
xúc phạm
Những câu đùa của diễn viên hài đã vượt quá giới hạn và bắt đầu xúc phạm một số nhóm, gây khó chịu cho khán giả.
xúc phạm
Từ chối lời mời dường như đã xúc phạm chủ nhà, người đã nỗ lực rất nhiều để tổ chức sự kiện.
coi thường
Trong cuộc họp, quyết định rời đi mà không nói lời tạm biệt của anh ấy dường như coi thường nỗ lực của cả nhóm.
chửi thề
Trong những lúc căng thẳng cao độ, một số người có xu hướng chửi thề như một cách để đối phó.
chửi thề
Người lái xe tức giận bắt đầu chửi thề những người lái xe khác sau một cuộc cãi vã giao thông.
chửi thề
Ảo thuật gia vụng về đã vô tình làm rơi chiếc mũ của mình trong buổi biểu diễn, khiến anh ta chửi thề một cách vui vẻ.
khoe khoang
Cô ấy luôn tìm cách khoe khoang một cách tinh tế về thành tích học tập của mình trong hầu hết mọi cuộc trò chuyện.
khoe khoang
Cô ấy thích khoe khoang về kỹ năng nấu ăn gourmet của mình mỗi khi bạn bè đến ăn tối.
khoe khoang
Sau khi hoàn thành thành công dự án đầy thách thức, trưởng nhóm có quyền khoe khoang về thành tích của họ.
khoe khoang
Thanh niên có xu hướng khoe khoang về kỹ năng chơi game của mình, tuyên bố rằng không thể bị đánh bại trong mọi cuộc thi.
phóng đại
Câu chuyện của anh ấy rất thú vị, nhưng anh ấy có xu hướng phóng đại chi tiết để tạo hiệu ứng kịch tính.
khoe khoang
Trong bữa tiệc, anh ta không thể không khoe khoang về sự giàu có và lối sống xa hoa được cho là của mình, mặc dù mọi người đều biết anh ta đang phóng đại.
phóng đại
Thay vì cung cấp một báo cáo chính xác về sự việc, anh ta đã chọn cách phóng đại các chi tiết, khiến tình huống nghe có vẻ kịch tính hơn thực tế.
thổi phồng
Quảng cáo cho thực phẩm chức năng giảm cân dường như thổi phồng hiệu quả của nó, khiến nhiều khách hàng thất vọng với kết quả.
phóng đại
Nhà tiếp thị quyết định không phóng đại các tính năng của sản phẩm trong quảng cáo để duy trì tính minh bạch.
nhấn mạnh
Công ty đã chọn làm nổi bật những lợi ích của sản phẩm trong chiến dịch quảng cáo của họ.
buôn chuyện
Thanh thiếu niên thường buôn chuyện về bạn bè đồng trang lứa, bàn luận về các mối quan hệ, tin đồn và vấn đề cá nhân.
buôn chuyện
Nếu bạn mặc bộ đồ đó đến bữa tiệc, mọi người sẽ bàn tán về bạn.
vạch trần
Bộ phim tài liệu nhằm vạch trần bằng cách tiết lộ các vi phạm môi trường do một nhân vật nổi bật trong ngành công nghiệp gây ra.
mách lẻo
Trong giờ chơi, bọn trẻ nhanh chóng mách lẻo khi nhận thấy bạn mình không tuân theo các quy tắc trò chơi đã thỏa thuận.