ám chỉ
Lông mày nhướng lên và giọng điệu hoài nghi của cô ấy gợi ý sự nghi ngờ về tính khả thi của kế hoạch.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến ám chỉ và đề cập như "gợi ý", "báo hiệu" và "đề cập đến".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ám chỉ
Lông mày nhướng lên và giọng điệu hoài nghi của cô ấy gợi ý sự nghi ngờ về tính khả thi của kế hoạch.
ám chỉ
Sự vắng mặt của một phản hồi ngụ ý sự bất đồng của họ với đề xuất.
ám chỉ
Cô ấy khéo léo ám chỉ rằng cô ấy thích một nhà hàng nhất định cho bữa tối bằng cách nhắc đến những món tráng miệng ngon của nó.
ám chỉ
Chính trị gia đã chiến lược ám chỉ một mối liên hệ giữa đối thủ của mình và một thỏa thuận kinh doanh gây tranh cãi, làm nghi ngờ về sự chính trực của đối thủ.
hàm ý
Từ "nhà" có thể ám chỉ cảm giác ấm áp, an toàn và thoải mái.
ám chỉ
Anh ấy khéo léo ám chỉ sự không tán thành của mình đối với kế hoạch trong cuộc họp.
ra hiệu
Trọng tài ra hiệu một quả phạt bằng cách giơ thẻ vàng.
ngụ ý
Mặc dù không bao giờ được nói thẳng ra, nhưng những bình luận từ nhân chứng ám chỉ rằng hai người có thể đã có một số bất đồng trước đó.
hiểu
Chúng ta cần hiểu rõ sự thật của vấn đề để giải quyết tranh chấp này.
ám chỉ
Diễn giả đã khéo léo ám chỉ đến các sự kiện lịch sử để nêu lên quan điểm về các vấn đề chính trị hiện tại.
đề cập
Anh ấy không đề cập đến bữa tiệc cho đến phút cuối, khiến chúng tôi bất ngờ.
đề cập ngắn gọn
Diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến những thách thức mà đội phải đối mặt.
đề cập đến
Người quản lý quyết định đề cập đến hiệu suất của nhân viên trong cuộc họp.
đề cập
Cô ấy đề cập đến một sự thật thú vị từ đầu bài giảng.
đề cập
Cô ấy do dự khi đề cập đến chủ đề hạn chế ngân sách trong buổi động não dự án.
đưa ra
Đề xuất gây tranh cãi đã được đưa ra trong hội nghị, làm bùng lên cuộc tranh luận sôi nổi giữa các thành viên.
trích dẫn
Nhà sử học đã trích dẫn các nguồn chính từ thời đại đó để cung cấp bằng chứng cho nghiên cứu của cô.
trích dẫn
Trong buổi thuyết trình, diễn giả đã trích dẫn số liệu thống kê để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
đặt giả thuyết
Nhà khoa học máy tính đã đề xuất một thuật toán mới để cải thiện hiệu quả tính toán trong các nhiệm vụ giải quyết vấn đề phức tạp.
đề xuất
Nhà khoa học nhiệt tình đề xuất một giả thuyết về hiện tượng được quan sát.