tuyên bố
Chính phủ quyết định tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ứng phó với thảm họa thiên nhiên.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến thông báo như "tuyên bố", "công bố" và "khẳng định".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyên bố
Chính phủ quyết định tuyên bố tình trạng khẩn cấp để ứng phó với thảm họa thiên nhiên.
thông báo
Hiệu trưởng thông báo các sự kiện quan trọng qua hệ thống liên lạc của trường mỗi sáng.
tuyên bố
Trong bài nghiên cứu của mình, nhà khoa học đã trình bày những phát hiện về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với đời sống biển.
tuyên bố
Tổng thống đứng trước đám đông để tuyên bố nền độc lập của quốc gia trong ngày lịch sử.
tuyên bố
Đội trưởng đứng trên bục để tuyên bố chiến thắng của họ trong giải vô địch, cảm ơn người hâm mộ vì sự ủng hộ.
thừa nhận
Mặc bằng chứng áp đảo, cô ấy không chịu thừa nhận sai lầm của mình.
biểu lộ
Anh ấy đã bày tỏ sự quan tâm đến việc tham gia vào dự án sắp tới.
khẳng định
Trong cuộc tranh luận, ứng viên khẳng định mạnh mẽ sự cam kết không lay chuyển của họ trong việc giải quyết các vấn đề môi trường.
lên tiếng
Nhà hoạt động đã lên tiếng một cách đầy đam mê về các vấn đề môi trường.
lên tiếng
Học sinh nên cảm thấy được trao quyền để lên tiếng chống lại bắt nạt.
ủng hộ công khai
Chính trị gia không bao giờ ngần ngại ủng hộ công khai các chính sách nhằm mục đích bình đẳng xã hội và công lý trong các bài phát biểu vận động.
diễn đạt
Hãy để tôi đặt nó theo cách này: chúng ta có một vấn đề.
diễn đạt
Trong giao tiếp chuyên nghiệp, việc diễn đạt email một cách rõ ràng và súc tích là rất quan trọng.
diễn đạt
Cô ấy cẩn thận diễn đạt lời xin lỗi của mình để truyền tải sự chân thành và hối hận.
diễn đạt lại
Trong buổi phỏng vấn, anh ấy nhanh chóng diễn đạt lại câu trả lời của mình để đưa ra câu trả lời rõ ràng hơn.
bày tỏ
Diễn đàn công khai cho phép công dân bày tỏ ý kiến của họ về các vấn đề cộng đồng và các giải pháp tiềm năng.
bày tỏ
Các công dân tập trung tại cuộc họp tòa thị chính để bày tỏ sự bất mãn của họ với các quy định giao thông mới.
khẳng định
Một số nền tảng trực tuyến thường tuyên bố về lợi ích của các sản phẩm giảm cân thần kỳ.
khẳng định
Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã khẳng định lập trường của họ về vấn đề gây tranh cãi.
tuyên bố
Trong phòng xử án, nhân chứng đã thừa nhận tính chính xác của lời khuyên dưới lời thề.
khẳng định
Nhà thám hiểm khẳng định sự tồn tại của một loài chưa được biết đến trong chuyến thám hiểm.
khẳng định
Sinh viên đã khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong việc định hình tương lai trong bài phát biểu tốt nghiệp.
khẳng định lại
Chính phủ tái khẳng định cam kết bảo tồn môi trường với các chính sách mới.
công khai tuyên bố một niềm tin
Tác giả tuyên bố rằng cuốn tiểu thuyết gây tranh cãi của ông là sự phản ánh của các vấn đề xã hội cần được giải quyết.
phủ nhận
Học sinh phải phủ nhận việc gian lận trong kỳ thi, khẳng định sự công bằng trong câu trả lời của mình.
làm nổi bật
Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học tập cho kỳ thi sắp tới bằng cách cung cấp các mẹo học tập hữu ích.
nhấn mạnh
Việc anh ấy sử dụng sự im lặng trong bài phát biểu đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống, khiến khán giả chìm vào sự im lặng suy tư.
nhấn mạnh
Huấn luyện viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm đối với thành công của đội thể thao.
nhấn mạnh
Những sự kiện gần đây chỉ nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp an toàn nghiêm ngặt hơn.
nhấn mạnh
Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng phông chữ đậm để nhấn mạnh thông tin quan trọng trong bài luận của họ.
nhấn mạnh
Trong bài phát biểu, diễn giả đã sử dụng sự điều chỉnh giọng nói để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp.