ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến sự ngưỡng mộ như "khen ngợi", "khen" và "tôn trọng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ngưỡng mộ
Nhiều người ngưỡng mộ nghệ sĩ vì khả năng tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp và ý nghĩa.
khen ngợi
Cha mẹ thường khen ngợi con cái vì thể hiện lòng tốt và hành vi tốt.
giới thiệu
Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi nhà hàng với độc giả vì ẩm thực sáng tạo và dịch vụ chu đáo.
ca ngợi
Cộng đồng đã hoan nghênh nhà từ thiện vì những đóng góp hào phóng của họ cho các tổ chức từ thiện địa phương.
tâng bốc
Mặc dù diễn xuất tầm thường của diễn viên, giới truyền thông vẫn tiếp tục tán dương họ như một ngôi sao đang lên.
khen ngợi
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
nịnh hót
Trong buổi phỏng vấn, ứng viên đã tâng bốc các giá trị của công ty, cố gắng tạo ấn tượng tích cực.
tôn trọng
Học sinh được mong đợi tôn trọng giáo viên của họ bằng cách lắng nghe chăm chú và tuân theo các quy định của lớp học.
quý trọng
Các nhà phê bình không đánh giá cao bộ phim thử nghiệm vì những giá trị nghệ thuật của nó.
tôn kính
Nhiều học sinh tôn kính giáo viên yêu thích của họ vì sự hướng dẫn và cảm hứng mà họ mang lại.
tôn vinh
Học sinh được khuyến khích tôn vinh giáo viên của họ bằng cách bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hướng dẫn và hỗ trợ của họ.
tưởng niệm
Bảo tàng được xây dựng để tưởng niệm việc thành lập thị trấn vào năm 1850.
ghi nhận
Tôi ghi nhận thành công của dự án nhờ nỗ lực hợp tác của nhóm tôi.
tôn kính
Cộng đồng của chúng tôi đang tích cực tôn kính kỷ niệm về các thành viên sáng lập.
tôn thờ
Anh ấy tôn thờ người cố vấn của mình, coi họ như một nguồn trí tuệ và hướng dẫn không thể sai lầm trong mọi vấn đề.
tôn sùng
Cha mẹ được tôn sùng bởi con cái của họ, những người ngưỡng mộ những hình mẫu mạnh mẽ trong cuộc sống.