Động Từ Chỉ Hành Động Lời Nói - Động Từ cho Sự Ngưỡng Mộ
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến sự ngưỡng mộ như "khen ngợi", "khen" và "tôn trọng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to respect and approve of someone or something because of their qualities, achievements, or actions

ngưỡng mộ, kính trọng
to express approval or admiration for someone or something

khen ngợi
to speak positively about someone or something and suggest their suitability

giới thiệu, khen ngợi
Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi nhà hàng với độc giả vì ẩm thực sáng tạo và dịch vụ chu đáo.
to praise someone or something enthusiastically and often publicly

ca ngợi, tán dương
Người hâm mộ hoan nghênh màn trình diễn của diễn viên trong phim, công nhận tài năng và kỹ năng của họ.
to excessively praise someone, often with the intent of gaining favor or approval

tâng bốc, khen ngợi quá mức
Mặc dù diễn xuất tầm thường của diễn viên, giới truyền thông vẫn tiếp tục tán dương họ như một ngôi sao đang lên.
to tell a person that one admires something about them such as achievements, appearance, etc.

khen ngợi, dành lời khen
Anh ấy khen ngợi đồng nghiệp của mình về bộ đồ mới, đánh giá cao phong cách và vẻ ngoài chuyên nghiệp của nó.
to highly praise someone in an exaggerated or insincere way, especially for one's own interest

nịnh hót, tâng bốc
Cô ấy tâng bốc nấu ăn của bạn mình, mặc dù bữa ăn không đáp ứng được mong đợi của cô, để tránh làm tổn thương cảm xúc của họ.
to admire someone because of their achievements, qualities, etc.

tôn trọng, ngưỡng mộ
to greatly admire or respect someone or something

quý trọng, kính trọng
Các nhà phê bình không đánh giá cao bộ phim thử nghiệm vì những giá trị nghệ thuật của nó.
to feel deep respect or admiration for someone or something

tôn kính, kính trọng
Trong một số nền văn hóa, người ta tôn kính các di tích lịch sử như biểu tượng của di sản và truyền thống.
to show a lot of respect for someone or something

tôn vinh, thể hiện sự tôn trọng
to recall and show respect for an important person, event, etc. from the past with an action or in a ceremony

tưởng niệm, kỷ niệm
Các gia đình thường đến thăm nghĩa trang để tưởng nhớ người thân vào Ngày Tưởng niệm.
to recognize and acknowledge someone's effort in achieving a specific thing

ghi nhận, công nhận
to feel or display a great amount of respect toward something or someone

tôn kính, kính trọng
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được tôn kính bởi các nhà phê bình nghệ thuật và những người đam mê nghệ thuật.
to love, admire, or respect someone or something extremely strongly

tôn thờ
to admire someone excessively, often regarding it as an ideal or perfect figure

tôn sùng, thần tượng hóa
Cha mẹ được tôn sùng bởi con cái của họ, những người ngưỡng mộ những hình mẫu mạnh mẽ trong cuộc sống.