đổ lỗi
Cha mẹ nhanh chóng đổ lỗi cho trường khi điểm của con họ giảm, bỏ qua sự thiếu nỗ lực của đứa trẻ.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến chỉ trích và không tán thành như "đổ lỗi", "mắng" và "trách móc".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đổ lỗi
Cha mẹ nhanh chóng đổ lỗi cho trường khi điểm của con họ giảm, bỏ qua sự thiếu nỗ lực của đứa trẻ.
chỉ trích
Sarah luôn chỉ trích các bài thuyết trình của đồng nghiệp, nhưng hiếm khi đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.
lên án
Giáo viên đã lên án hành vi gian lận, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực trong học thuật.
chỉ trích nặng nề
Cuốn sách đã bị chỉ trích nặng nề bởi các chuyên gia văn học vì thiếu tính sáng tạo và cốt truyện dễ đoán.
trêu chọc
Giáo viên thường khuyên học sinh không nên bắt nạt bạn cùng lớp.
liên tục chỉ trích
Bố mẹ tôi luôn mắng tôi vì không dọn phòng.
chê bai
Xin đừng hạ thấp đồng nghiệp của bạn; điều quan trọng là phải duy trì một môi trường làm việc tích cực.
lên án
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hóa học trong cuộc xung đột.
trút giận lên
Ông chủ phê bình nặng nề nhân viên vì liên tục đi làm muộn.
mắng mỏ
Anh ấy đã mắng các thành viên trong nhóm không đáp ứng thời hạn dự án vào tháng trước.
đổ lỗi
Người giám sát sẽ đổ lỗi cho bất kỳ sai lệch nào so với các quy trình đã thiết lập.
mắng mỏ
Bực bội với tình huống, anh ấy mắng mỏ bản thân vì đã không cẩn thận hơn.
khiển trách
Đội trưởng đã khiển trách các cầu thủ vì sự thiếu kỷ luật trong suốt giải đấu.
khiển trách
Giáo viên đã khiển trách học sinh vì gian lận trong kỳ thi tuần trước.
vu khống
Đối thủ chính trị đã dùng đến việc bôi nhọ nhân cách của ứng viên thay vì tập trung vào sự khác biệt chính sách.
khiển trách
Người quản lý quyết định khiển trách nhân viên vì liên tục đến muộn.
vu khống
Các nhà báo lá cải thường xuyên vu khống người nổi tiếng để bán được nhiều báo hơn.
la rầy
Người mẹ mắng con mình vì không mặc áo khoác trong một ngày lạnh.
khiển trách
Nhà báo đã chỉ trích nặng nề chính phủ trong bài xã luận về cách xử lý khủng hoảng.
trách móc
Giáo viên nhẹ nhàng trách móc học sinh vì không hoàn thành bài tập đúng hạn.
khiển trách
Người quản lý khiển trách nhóm vì không đáp ứng thời hạn.
khiển trách
Trong buổi diễn tập, đạo diễn đã khiển trách diễn viên vì quên lời thoại.
chỉ trích nặng nề
Nhà báo đã chỉ trích nặng nề chính trị gia trong bài xã luận vì những tuyên bố gây tranh cãi của ông.