Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C2 - Architecture
Tại đây, bạn sẽ học tất cả các từ cần thiết để nói về Kiến trúc, được tập hợp đặc biệt cho người học trình độ C2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a covered entrance or porch with columns, typically leading to the main entrance of a building and serving as a decorative architectural feature

mái hiên, hành lang có cột
Cổng vòm của nhà thờ đã phục vụ như một nơi tụ họp cho giáo dân trước và sau các buổi lễ, nuôi dưỡng cảm giác cộng đồng.
a row of connected posts placed at the edge of a height such as stairway, balcony, etc. in order to protect people from falling

lan can, tay vịn
Bên ngoài của tòa nhà lịch sử được trang trí bằng một lan can đá vôi trang trí, thể hiện các tác phẩm chạm khắc phức tạp và chi tiết.
a shelf that is made of wood or stone and is above a fireplace

kệ lò sưởi, bệ lò sưởi
Anh ngồi bên lò sưởi, ánh mắt đăm đăm nhìn vào bức ảnh đặt trên kệ lò sưởi, chìm đắm trong những kỷ niệm của ngày xưa.
a style or approach that combines various architectural influences, elements, or styles from different time periods or cultures to create a unique and diverse design

chủ nghĩa chiết trung, tổng hợp kiến trúc
Bộ sưu tập kiến trúc phong phú của bảo tàng đã làm nổi bật những ảnh hưởng đa dạng đã định hình môi trường xây dựng của thành phố qua nhiều thế kỷ.
a large area typically with glass walls or roof in the middle of a building such a shopping center

sảnh lớn, không gian trung tâm
Atrium của trường đại học là một trung tâm hoạt động, với sinh viên học tập, giao lưu và đi qua trên đường đến lớp.
an architectural structure, often made of stone or concrete, that forms a curved or arched ceiling or roof, providing strength, support, and architectural beauty to a space

vòm, khung vòm
Cống dẫn nước La Mã cổ đại được xây dựng với một loạt các vòm hình vòm, vận chuyển nước qua khoảng cách xa với độ chính xác kỹ thuật ấn tượng.
the front of a building, particularly one that is large and has an elegant appearance

mặt tiền
Khu phố đô thị được đặc trưng bởi những ngôi nhà hàng loạt đầy màu sắc, mỗi ngôi nhà có một mặt tiền độc đáo được trang trí với các đường viền trang trí và hộp cửa sổ.
the upper part of a house wall in the shape of a triangle where it meets a sloping roof

đầu hồi, mái hồi
Nhà kho lịch sử có mái đầu hồi gambrel, cung cấp không gian lưu trữ rộng rãi ở khu vực gác xép.
a floor situated between two other floors of a building, which is smaller compared to the two

tầng lửng, mezzanine
Trung tâm thể dục của khách sạn nằm trên tầng lửng, cho phép khách vừa tập luyện vừa ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.
a low protective wall or railing built along the edge of a roof, balcony, bridge, or other elevated structure to prevent people from falling

lan can, tường chắn
Tòa nhà văn phòng hiện đại có một lan can kính bóng bẩy, thêm nét hiện đại vào thiết kế kiến trúc của nó.
an outdoor structure with a framework of vertical posts and cross-beams, often covered with climbing plants for shade

giàn hoa, mái vòm
Tại địa điểm tổ chức đám cưới, một giàn hoa được trang trí bằng hoa đã tạo nên một khung cảnh đẹp như tranh để trao đổi lời thề giữa vẻ đẹp của thiên nhiên.
a small entrance hall or lobby located just inside the main entrance of a building, serving as a transitional space between the exterior and the interior

tiền sảnh, phòng đợi
Tòa nhà văn phòng có một tiền sảnh hiện đại với tường kính, tạo ra một lối vào sang trọng và mời gọi cho nhân viên và khách thăm.
a roofed area with an open front at the ground level, which is attached to the side of a house

hiên, hành lang
Ngôi nhà trang trại có một hiên nhà mộc mạc với xích đu hiên, tạo nên một khung cảnh yên bình để ngắm hoàng hôn.
a recessed part of a wall that is built further back from the rest of it

hốc tường, góc nhỏ
Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.
a small, cozy corner created where two walls meet

góc, góc nhỏ ấm cúng
Căn hộ gác mái có một góc nhỏ đáng yêu với một chiếc bàn nhỏ, biến nó thành không gian làm việc lý tưởng cho nhà văn cư trú.
the semi-circular or triangular space enclosed by the lintel and arch above a doorway, often decorated with sculptural reliefs or intricate designs

tấm điêu khắc hình bán nguyệt, tấm điêu khắc hình tam giác
Đại sảnh của lâu đài thời trung cổ có một tympanum phía trên lối vào, được trang trí bằng huy hiệu của gia đình cai trị, biểu thị quyền lực và uy quyền của họ.
a spiral or scroll-like architectural ornament, typically found at the top of a column capital, staircase railing, or decorative molding

volute, họa tiết xoắn ốc
Cầu thang của cung điện thời Phục hưng được bao quanh bởi những lan can bằng đá cẩm thạch được trang trí bằng những volute tinh xảo, thể hiện tay nghề thủ công của thời đại.
the triangular or curved space between an arch and the surrounding vertical supports, typically filled with decorative elements or panels

spandrel, ô tam giác
Tòa nhà chung cư Art Deco có các tác phẩm kim loại trang trí tô điểm cho các spandrel của ban công, thêm một chút quyến rũ cho mặt tiền.
a decorative element or motif consisting of four overlapping circles or lobes that form a symmetrical shape resembling a four-leaf clover

họa tiết bốn lá, thiết kế bốn cánh
Nhà thờ Hồi giáo có một mái vòm hình quatrefoil, tượng trưng cho bốn góc của trái đất và sự thống nhất của mọi tạo vật.
the triangular upper portion of the entrance of a building, often seen in buildings with Classical architecture

mái hồi, phần tam giác trên lối vào
Nhà thờ Romanesque có một bức điêu khắc đặt trong mái hiên của nó, mô tả Sự Phán Xét Cuối Cùng một cách sống động.
a hollow space in a wall, used for putting in decorative objects such a statue, or other decorative items

hốc tường, ô tường
Hành lang được chiếu sáng bởi các thiết bị chiếu sáng đặt trong các hốc dọc theo tường, tạo ra một bầu không khí ấm áp và mời gọi.
the corner angle of a building, typically formed by masonry blocks or stones

góc tường, đá góc
Biệt thự thời Victoria có những góc tường tương phản bằng gạch đỏ, làm nổi bật các chi tiết kiến trúc bên ngoài tòa nhà.
a stone located at the top center of an arch, keeping all the other stones together

đá chốt, đá góc
Mặt tiền Art Deco được trang trí bằng các họa tiết hình học, bao gồm một đá khóa cách điệu ở trung tâm của mỗi vòm, thêm một chút sang trọng hiện đại.
the horizontal, decorative element that rests on top of columns or pillars in architecture

đầu cột, phần trang trí trên cột
Ngôi nhà theo phong cách Liên bang có một entablature đơn giản nhưng thanh lịch, bao gồm một dải phù điêu trơn và một mái đua nhô ra, phản ánh thị hiếu kiến trúc của thời kỳ đó.
stone figures that resemble a hideous creature and that are attached to the top of some old buildings, particularly old churches, for carrying rain water off the roof

tượng gargoyle, hình thù kỳ dị
Biệt thự thời Victoria có đường mái nhấn nhá bởi những gargoyle tưởng tượng, mỗi cái là một sáng tạo độc đáo của phong cách kiến trúc pha trộn thời đó.
a flat, stone block that sits on top of a column, used to support the parts above it such as a roof

bàn tính, tấm đá phẳng
Abacus đóng vai trò là yếu tố chuyển tiếp giữa cột và entablature, cung cấp hỗ trợ cấu trúc đồng thời thêm phần thú vị về mặt thị giác cho tổng thể bố cục.
an architectural feature that consists of a series of arched ribs or arches that intersect to form a structural framework supporting a vaulted ceiling

vòm có gân, vòm gân
Nhà ga Art Nouveau tự hào có một sảnh chờ cao vút với vòm có gân bằng kính và thép, tràn ngập không gian với ánh sáng tự nhiên.
a room or gallery that is open in one or more sides, particularly one that is attached to a house and faces a garden on one side

loggia, phòng trưng bày mở
Biệt thự La Mã nổi tiếng với sàn khảm và tường được vẽ fresko, cùng một loggia có mái che mang lại sự nghỉ ngơi mát mẻ khỏi cái nóng mùa hè.
a large hall with a roof supported by many columns

hypostyle, đại sảnh hypostyle
Cung điện Moorish có một căn phòng hypostyle tráng lệ, những cột và vòm được chạm khắc tinh xảo tạo nên cảm giác kinh ngạc và hùng vĩ.
a protruding structure that supports a building or wall and is made out of bricks or stones

trụ chống, tường chắn
Biệt thự phục hưng Gothic có những trụ tường trang trí làm tăng thêm cảm giác kịch tính và chiều cao cho mặt tiền, gợi lên tinh thần của kiến trúc thời trung cổ.
