Giáo Dục - Tài nguyên giáo dục

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tài nguyên giáo dục như "sách", "bách khoa toàn thư" và "ngữ liệu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

text [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa

Ex: The history text outlined key events and figures from ancient civilizations to modern times .

Sách giáo khoa lịch sử đã phác thảo các sự kiện và nhân vật quan trọng từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.

textbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa

Ex: She bought a new textbook for her economics class .

Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.

reference book [Danh từ]
اجرا کردن

sách tham khảo

Ex: When writing my research paper , I relied heavily on the dictionary as my primary reference book for definitions .

Khi viết bài nghiên cứu của mình, tôi đã dựa rất nhiều vào từ điển như là sách tham khảo chính của tôi cho các định nghĩa.

schoolbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa

Ex: The history schoolbook provided detailed accounts of past events for the students to study .

Sách giáo khoa lịch sử cung cấp các tài liệu chi tiết về các sự kiện trong quá khứ để học sinh nghiên cứu.

reference [Danh từ]
اجرا کردن

tham khảo

Ex: The reference contains the answers to your questions .

Tài liệu tham khảo chứa câu trả lời cho các câu hỏi của bạn.

coursebook [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo trình

Ex: The coursebook for the history class covers key events , historical figures , and primary source documents , facilitating discussions and assignments .

Sách giáo khoa cho lớp lịch sử bao gồm các sự kiện chính, nhân vật lịch sử và tài liệu nguồn chính, tạo điều kiện cho các cuộc thảo luận và bài tập.

casebook [Danh từ]
اجرا کردن

tuyển tập án lệ

Ex: The attorney referenced a specific case from the casebook during the trial .

Luật sư đã tham khảo một vụ án cụ thể từ sách tập hợp án lệ trong phiên tòa.

wordbook [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex: The English language learner relied on a bilingual wordbook to understand unfamiliar terms .

Người học tiếng Anh đã dựa vào một từ điển song ngữ để hiểu các thuật ngữ không quen thuộc.

dictionary [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex:

Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.

encyclopedia [Danh từ]
اجرا کردن

bách khoa toàn thư

Ex: The encyclopedia provided a wealth of information on various topics , from science to art .

Bách khoa toàn thư đã cung cấp một kho tàng thông tin về các chủ đề khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.

anthology [Danh từ]
اجرا کردن

tuyển tập

Ex: She enjoyed reading the anthology of short stories by emerging writers .

Cô ấy thích đọc tuyển tập truyện ngắn của các nhà văn mới nổi.

corpus [Danh từ]
اجرا کردن

bộ sưu tập

Ex: The historian curated a corpus of primary sources , including letters , diaries , and official documents , to investigate the social and political context of the Renaissance period .

Nhà sử học đã tập hợp một tập hợp các nguồn chính, bao gồm thư từ, nhật ký và tài liệu chính thức, để điều tra bối cảnh xã hội và chính trị của thời kỳ Phục hưng.

treatise [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: The philosopher wrote a comprehensive treatise on ethics and morality .

Nhà triết học đã viết một luận văn toàn diện về đạo đức và luân lý.

primer [Danh từ]
اجرا کردن

sách giáo khoa cơ bản

monograph [Danh từ]
اجرا کردن

chuyên khảo

Ex: The professor 's monograph on ancient Roman pottery is considered a seminal work in the field .

Chuyên khảo của giáo sư về đồ gốm La Mã cổ đại được coi là một tác phẩm mở đường trong lĩnh vực này.

syllabus [Danh từ]
اجرا کردن

giáo trình

Ex: The syllabus for the Chemistry class outlines the topics covered , laboratory experiments , and required readings .

Giáo trình của lớp Hóa học phác thảo các chủ đề được bao phủ, các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và các bài đọc yêu cầu.

catalog [Danh từ]
اجرا کردن

danh mục

Ex: The college catalog provides detailed information about majors , minors , and academic programs , helping students plan their academic journey .

Danh mục đại học cung cấp thông tin chi tiết về các chuyên ngành, ngành phụ và chương trình học thuật, giúp sinh viên lập kế hoạch cho hành trình học tập của mình.

reading list [Danh từ]
اجرا کردن

danh sách đọc

Ex: A summer reading list for college students might include contemporary fiction titles and non-fiction essays .

Một danh sách đọc mùa hè cho sinh viên đại học có thể bao gồm các tiêu đề tiểu thuyết đương đại và các bài luận phi hư cấu.

article [Danh từ]
اجرا کردن

bài viết

Ex: I read an interesting article about healthy eating in a health magazine .

Tôi đã đọc một bài báo thú vị về ăn uống lành mạnh trên tạp chí sức khỏe.

journal [Danh từ]
اجرا کردن

tạp chí

Ex:

Tạp chí khoa học đã công bố những nghiên cứu mới nhất về biến đổi khí hậu.

e-book [Danh từ]
اجرا کردن

sách điện tử

Ex: I downloaded the e-book for my upcoming trip .

Tôi đã tải xuống sách điện tử cho chuyến đi sắp tới của mình.

lesson [Danh từ]
اجرا کردن

bài học

Ex: She studied the math lesson carefully to understand the concept .

Cô ấy đã nghiên cứu bài học toán học cẩn thận để hiểu khái niệm.

tutorial [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn

Ex: The math tutorial covered advanced calculus concepts that were challenging for the students .

Hướng dẫn toán học bao gồm các khái niệm giải tích nâng cao mà học sinh thấy khó khăn.

workbook [Danh từ]
اجرا کردن

sách bài tập

Ex: She completed all the math problems in her workbook to prepare for the test .
handout [Danh từ]
اجرا کردن

tài liệu phát tay

Ex: He missed the handout at the event , so he had to ask for an extra copy .

Anh ấy đã bỏ lỡ tài liệu phát tay tại sự kiện, vì vậy anh ấy phải yêu cầu một bản sao thêm.

lecture notes [Danh từ]
اجرا کردن

ghi chú bài giảng

Ex: Sarah 's meticulous lecture notes , filled with diagrams and explanations , helped her ace the midterm exam .

Những ghi chú bài giảng tỉ mỉ của Sarah, đầy biểu đồ và giải thích, đã giúp cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi giữa kỳ.

worksheet [Danh từ]
اجرا کردن

bảng bài tập

Ex: The language arts teacher assigned a worksheet on grammar rules for homework .

Giáo viên nghệ thuật ngôn ngữ đã giao một bài tập về quy tắc ngữ pháp làm bài tập về nhà.

flashcard [Danh từ]
اجرا کردن

thẻ ghi nhớ

Ex: The students created colorful flashcards to review key concepts before the science test .

Các học sinh đã tạo ra những thẻ ghi chú đầy màu sắc để ôn tập các khái niệm quan trọng trước bài kiểm tra khoa học.

lesson plan [Danh từ]
اجرا کردن

kế hoạch bài giảng

Ex: As part of their training , future educators learn how to develop effective lesson plans that align with curriculum standards and cater to diverse student needs .

Như một phần của quá trình đào tạo, các nhà giáo dục tương lai học cách phát triển kế hoạch bài học hiệu quả phù hợp với tiêu chuẩn chương trình giảng dạy và đáp ứng nhu cầu đa dạng của học sinh.