trường mẫu giáo
Sau nhiều nghiên cứu, họ đã chọn một trường mẫu giáo nhấn mạnh vào môi trường nuôi dưỡng và chương trình giảng dạy được thiết kế để chuẩn bị cho trẻ vào mẫu giáo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hệ thống giáo dục Mỹ như "mẫu giáo", "trường tiểu học" và "trường trung học".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trường mẫu giáo
Sau nhiều nghiên cứu, họ đã chọn một trường mẫu giáo nhấn mạnh vào môi trường nuôi dưỡng và chương trình giảng dạy được thiết kế để chuẩn bị cho trẻ vào mẫu giáo.
trường mẫu giáo
Tôi tình nguyện tại trường mầm non để giúp đỡ với các hoạt động nghệ thuật và giờ kể chuyện.
mầm non
Cô ấy đã đăng ký cho con trai mình vào một chương trình mầm non để nâng cao kỹ năng xã hội và chuẩn bị cho cậu bé vào tiểu học.
nhà trẻ
Chương trình giảng dạy của mẫu giáo thường bao gồm các hoạt động thúc đẩy khả năng đọc viết, tính toán và sáng tạo, giúp trẻ xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học tập trong tương lai.
trường tiểu học
Trường tiểu học đã tổ chức một buổi biểu diễn tài năng để thể hiện tài năng của học sinh.
trường tiểu học
Chương trình giảng dạy ở trường tiểu học tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng cơ bản về toán, đọc và viết.
trường trung học cơ sở
Học sinh trung học cơ sở thường được giới thiệu với các môn học nâng cao hơn.
trường trung học phổ thông
Nhiều trường trung học cung cấp các khóa học Advanced Placement (AP), cho phép học sinh kiếm được tín chỉ đại học trong khi vẫn hoàn thành chương trình giáo dục trung học của mình.
trường trung học cơ sở
Cô ấy đã kết bạn mới và khám phá nhiều môn học trong thời gian học trung học cơ sở.
trường trung học phổ thông
trường dự bị
Các trường dự bị thường cung cấp các khóa học nâng cao và các chương trình chuyên biệt được thiết kế phù hợp với sở thích và tài năng cá nhân của học sinh.
đại học
John đã nộp đơn vào một số trường cao đẳng trên khắp đất nước trước khi cuối cùng quyết định chọn một trường gần nhà.
đại học
Cô ấy theo học một trường đại học danh tiếng được biết đến với chương trình kỹ thuật.