Giáo Dục - Yếu tố và khái niệm giáo dục

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các yếu tố và khái niệm giáo dục như "sư phạm", "phương pháp giảng dạy" và "học viện".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
education [Danh từ]
اجرا کردن

giáo dục

Ex: Education is the key to unlocking opportunities for personal and professional growth .

Giáo dục là chìa khóa để mở ra cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

schooling [Danh từ]
اجرا کردن

học vấn

Ex: The government aims to improve access to quality schooling for all children , regardless of socioeconomic status .

Chính phủ đặt mục tiêu cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục chất lượng cho tất cả trẻ em, bất kể tình trạng kinh tế xã hội.

instruction [Danh từ]
اجرا کردن

the act of teaching someone a subject or skill

Ex: She received instruction from a skilled mentor .
learning [Danh từ]
اجرا کردن

học tập

Ex:

Trường học khuyến khích học tập chủ động trong lớp.

study [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu

Ex: She dedicated a significant amount of time to her study of mathematics in order to prepare for the exam .

Cô ấy đã dành một lượng thời gian đáng kể cho việc học toán để chuẩn bị cho kỳ thi.

subject [Danh từ]
اجرا کردن

môn học

Ex: In elementary school , students learn about different subjects like mathematics , science , and history .

Ở trường tiểu học, học sinh học về các môn học khác nhau như toán học, khoa học và lịch sử.

curriculum [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình giảng dạy

Ex: The university revised its curriculum to incorporate more hands-on learning experiences and industry internships .

Trường đại học đã sửa đổi chương trình giảng dạy của mình để kết hợp nhiều trải nghiệm học tập thực hành và thực tập trong ngành hơn.

اجرا کردن

chương trình giảng dạy ẩn

Ex: The hidden curriculum can reinforce cultural norms and expectations , shaping students ' beliefs and behaviors regarding gender roles , race , and social class .

Chương trình giảng dạy ẩn có thể củng cố các chuẩn mực và kỳ vọng văn hóa, định hình niềm tin và hành vi của học sinh về vai trò giới, chủng tộc và giai cấp xã hội.

field of study [Danh từ]
اجرا کردن

lĩnh vực nghiên cứu

Ex: In his field of study , he conducts research on sustainable agriculture practices .

Trong lĩnh vực nghiên cứu của mình, anh ấy tiến hành nghiên cứu về các phương pháp nông nghiệp bền vững.

discipline [Danh từ]
اجرا کردن

ngành học

Ex: Architecture is both an art and a discipline that combines creativity with technical expertise to design functional and aesthetic buildings .

Kiến trúc vừa là một nghệ thuật vừa là một môn học kết hợp sự sáng tạo với chuyên môn kỹ thuật để thiết kế các công trình vừa chức năng vừa thẩm mỹ.

course [Danh từ]
اجرا کردن

khóa học

Ex: I 'm taking an online course to learn a new language .

Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.

practicum [Danh từ]
اجرا کردن

thực tập

Ex: The practicum provided hands-on training in clinical settings , allowing students to apply theoretical knowledge to real-life situations .

Thực tập cung cấp đào tạo thực hành trong môi trường lâm sàng, cho phép sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào tình huống thực tế.

program [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình

Ex: She enrolled in a nursing program to pursue her passion for healthcare and patient care .

Cô ấy đã đăng ký vào một chương trình điều dưỡng để theo đuổi niềm đam mê chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân của mình.

knowledge [Danh từ]
اجرا کردن

kiến thức

Ex: Her knowledge of physics helped her solve complex problems in her research .

Kiến thức về vật lý của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết những vấn đề phức tạp trong nghiên cứu.

science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: I find it fascinating to learn about the wonders of the natural world through science .

Tôi thấy thật thú vị khi tìm hiểu về những kỳ quan của thế giới tự nhiên thông qua khoa học.

formal science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học hình thức

Ex: Theoretical computer science is a formal science that studies the principles of computation and algorithms , independent of specific computing technologies .

Khoa học máy tính lý thuyết là một khoa học hình thức nghiên cứu các nguyên tắc tính toán và thuật toán, độc lập với các công nghệ máy tính cụ thể.

natural science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học tự nhiên

Ex: The university offers a bachelor 's degree in natural science , allowing students to explore various scientific fields .

Trường đại học cung cấp bằng cử nhân về khoa học tự nhiên, cho phép sinh viên khám phá các lĩnh vực khoa học khác nhau.

social science [Danh từ]
اجرا کردن

khoa học xã hội

Ex: The conference brings together leading scholars from various social science disciplines to discuss contemporary issues in society .

Hội nghị quy tụ các học giả hàng đầu từ các ngành khoa học xã hội khác nhau để thảo luận về các vấn đề đương đại trong xã hội.

اجرا کردن

lĩnh vực kiến thức

Ex: The sphere of knowledge of literature encompasses various genres , periods , and literary theories .

Phạm vi kiến thức của văn học bao gồm nhiều thể loại, thời kỳ và lý thuyết văn học khác nhau.

learning outcome [Danh từ]
اجرا کردن

kết quả học tập

Ex: By the end of the workshop , participants should be able to identify key principles of effective communication as a learning outcome .

Đến cuối hội thảo, người tham gia nên có thể xác định các nguyên tắc chính của giao tiếp hiệu quả như kết quả học tập.

literacy [Danh từ]
اجرا کردن

biết đọc biết viết

Ex: Her literacy improved significantly after attending the adult education classes .

Khả năng biết đọc biết viết của cô ấy đã được cải thiện đáng kể sau khi tham gia các lớp học giáo dục người lớn.

biliteracy [Danh từ]
اجرا کردن

song ngữ

Ex: The school 's dual-language immersion program aims to foster biliteracy among students by providing instruction in two languages .

Chương trình nhập học song ngữ của trường nhằm mục đích thúc đẩy song biết chữ trong số học sinh bằng cách cung cấp giảng dạy bằng hai ngôn ngữ.

اجرا کردن

biết đọc biết viết chức năng

Ex: The literacy program focuses on improving functional literacy skills among adults , helping them navigate everyday challenges more effectively .

Chương trình xóa mù chữ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng biết đọc biết viết chức năng ở người lớn, giúp họ vượt qua những thách thức hàng ngày hiệu quả hơn.

numeracy [Danh từ]
اجرا کردن

khả năng tính toán

Ex: A strong foundation in numeracy helps individuals analyze data , interpret graphs , and make informed decisions in everyday life .

Numeracy giúp cá nhân phân tích dữ liệu, diễn giải biểu đồ và đưa ra quyết định sáng suốt trong cuộc sống hàng ngày.

didactics [Danh từ]
اجرا کردن

phương pháp giảng dạy

Ex: She studied didactics to improve her teaching skills .

Cô ấy đã nghiên cứu phương pháp giảng dạy để cải thiện kỹ năng giảng dạy của mình.

pedagogy [Danh từ]
اجرا کردن

sư phạm

Ex: Aspiring teachers undergo training in pedagogy to develop the necessary skills for effective instruction .

Các giáo viên tương lai trải qua đào tạo về sư phạm để phát triển các kỹ năng cần thiết cho việc giảng dạy hiệu quả.

اجرا کردن

công nghệ giáo dục

Ex:

Các công ty công nghệ giáo dục phát triển các giải pháp sáng tạo như mô phỏng thực tế ảo và phần mềm học tập thích ứng để cá nhân hóa trải nghiệm học tập và đáp ứng nhu cầu cá nhân của học sinh.

academic freedom [Danh từ]
اجرا کردن

tự do học thuật

Ex: The university upholds the principle of academic freedom , enabling faculty members to express diverse viewpoints in their teaching and research .

Trường đại học duy trì nguyên tắc tự do học thuật, cho phép các thành viên giảng viên thể hiện các quan điểm đa dạng trong giảng dạy và nghiên cứu của họ.

overlearning [Danh từ]
اجرا کردن

học quá mức

Ex:

Giáo viên ngôn ngữ khuyến khích học sinh tham gia vào việc học quá mức bằng cách thường xuyên luyện tập các bài tập từ vựng và ngữ pháp.

open problem [Danh từ]
اجرا کردن

vấn đề mở

Ex: The field of neuroscience faces many open problems regarding the mechanisms underlying complex brain functions such as memory , consciousness , and decision-making .

Lĩnh vực khoa học thần kinh đối mặt với nhiều vấn đề mở liên quan đến các cơ chế cơ bản của các chức năng não phức tạp như trí nhớ, ý thức và ra quyết định.

اجرا کردن

giáo dục bắt buộc

Ex: The introduction of compulsory education in the 19th century was a landmark development in efforts to increase literacy and promote social mobility .

Việc giới thiệu giáo dục bắt buộc vào thế kỷ 19 là một bước phát triển quan trọng trong nỗ lực tăng cường biết chữ và thúc đẩy sự di chuyển xã hội.

academic [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex:

Hội nghị học thuật quy tụ các học giả từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những tiến bộ trong lĩnh vực của họ.

literate [Tính từ]
اجرا کردن

biết đọc biết viết

Ex: Literate individuals have access to a wider range of opportunities and information .

Những người biết đọc biết viết có quyền truy cập vào nhiều cơ hội và thông tin hơn.

erudite [Tính từ]
اجرا کردن

thông thái

Ex: Her erudite essays on literature demonstrate a profound understanding of literary theory and criticism .

Những bài luận uyên bác của cô về văn học thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết và phê bình văn học.

scholastic [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc trường học

Ex: She excelled in both sports and scholastic activities throughout high school .

Cô ấy xuất sắc cả trong thể thao và các hoạt động học thuật suốt thời trung học.

collegiate [Tính từ]
اجرا کردن

đại học

Ex: Collegiate life often involves balancing academics with social activities .

Cuộc sống đại học thường liên quan đến việc cân bằng giữa học tập và các hoạt động xã hội.