Giáo Dục - Công cụ đo lường

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến dụng cụ đo lường như "thước kẻ", "thước tam giác" và "thước kỹ thuật số".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước kẻ

Ex: He measured the length of the board using a ruler before cutting it .

Anh ấy đã đo chiều dài của tấm ván bằng một thước kẻ trước khi cắt nó.

اجرا کردن

thước tìm tâm

Ex: The carpenter relied on his center finding ruler to mark the midpoint of each board accurately before cutting them to size for the project .

Người thợ mộc đã dựa vào thước tìm tâm của mình để đánh dấu chính xác điểm giữa của mỗi tấm ván trước khi cắt chúng theo kích thước cho dự án.

triangular scale [Danh từ]
اجرا کردن

thước tam giác

Ex: In the engineering lab , students relied on triangular scales to convert measurements from a blueprint into a scaled model for their project .

Trong phòng thí nghiệm kỹ thuật, sinh viên đã dựa vào thước tỷ lệ tam giác để chuyển đổi các phép đo từ bản vẽ thành mô hình tỷ lệ cho dự án của họ.

triangle [Danh từ]
اجرا کردن

hình tam giác

Ex: She relied on a transparent triangle ruler to draw precise lines for the blueprint .

Cô ấy dựa vào một cây thước tam giác trong suốt để vẽ các đường chính xác cho bản thiết kế.

steel square [Danh từ]
اجرا کردن

thước vuông thép

Ex: Before cutting the wood , he marked a straight line using the steel square for accuracy .

Trước khi cắt gỗ, anh ấy đã đánh dấu một đường thẳng bằng thước vuông thép để đảm bảo độ chính xác.

T-square [Danh từ]
اجرا کردن

thước T

Ex: The T-square helped the designer maintain accuracy while drafting the building layout .

Thước T đã giúp nhà thiết kế duy trì độ chính xác khi phác thảo bố cục tòa nhà.

اجرا کردن

thước vuông của thợ mộc

Ex:

Trước khi cắt gỗ, cô ấy đã kiểm tra các góc bằng một thước đo góc của thợ mộc để đảm bảo độ chính xác.

flexible ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước dẻo

Ex: During the art class , students employed flexible rulers to trace the contours of organic shapes in their still-life drawings .

Trong giờ học mỹ thuật, học sinh đã sử dụng thước dẻo để vẽ các đường viền của các hình dạng hữu cơ trong các bức vẽ tĩnh vật của họ.

folding ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước gấp

Ex: During the home renovation project , the handyman used a folding ruler to take precise measurements of the room 's dimensions .

Trong dự án cải tạo nhà, người thợ sửa chữa đã sử dụng một thước gấp để đo kích thước của căn phòng một cách chính xác.

digital ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước kỹ thuật số

Ex: During the science experiment , the students utilized a digital ruler to accurately record the length of each sample .

Trong thí nghiệm khoa học, các học sinh đã sử dụng thước kỹ thuật số để ghi lại chính xác chiều dài của từng mẫu vật.

laser ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước laser

Ex: During the home renovation project , the contractor used a laser ruler to ensure the shelves were mounted evenly along the wall .

Trong dự án cải tạo nhà, nhà thầu đã sử dụng thước đo laser để đảm bảo các kệ được lắp đặt đồng đều dọc theo tường.

grid ruler [Danh từ]
اجرا کردن

thước lưới

Ex: During the craft project , the artist relied on a grid ruler to accurately divide the canvas into sections for painting .

Trong dự án thủ công, nghệ sĩ đã dựa vào một thước lưới để chia chính xác bức vải thành các phần để vẽ.

protractor [Danh từ]
اجرا کردن

thước đo góc

Ex: To build the frame correctly , the carpenter needed a protractor to check the angle between the two beams .

Để xây dựng khung một cách chính xác, người thợ mộc cần một thước đo góc để kiểm tra góc giữa hai thanh dầm.

caliper [Danh từ]
اجرا کردن

thước cặp

Ex: The machinist used a caliper to measure the diameter of the metal rod .

Thợ máy đã sử dụng thước cặp để đo đường kính của thanh kim loại.

French curve [Danh từ]
اجرا کردن

thước cong linh hoạt

Ex:

Để tạo ra hình dạng phức tạp, kiến trúc sư đã vẽ theo các cạnh của một thước cong Pháp.

lettering guide [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn vẽ chữ

Ex: During the calligraphy workshop , participants utilized a lettering guide to maintain consistent letter heights and spacing in their handwritten pieces .

Trong buổi hội thảo thư pháp, các thành viên đã sử dụng hướng dẫn chữ viết để duy trì chiều cao chữ và khoảng cách nhất quán trong các tác phẩm viết tay của họ.

compass [Danh từ]
اجرا کردن

an instrument with two legs, one holding a point and the other a pencil, used for drawing circles or arcs

Ex: Every geometry student needs a ruler and a compass .
beam compass [Danh từ]
اجرا کردن

compa chùm

Ex: During the engineering project , the student utilized a beam compass to sketch precise arcs for the bridge design .

Trong suốt dự án kỹ thuật, sinh viên đã sử dụng compa chùm để vẽ các cung chính xác cho thiết kế cầu.