Khoa Học Tự Nhiên SAT - Điện từ và Cơ học

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến điện từ và cơ học, như "mô-men xoắn", "anốt" và "mạch điện", mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ SAT của mình.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Tự Nhiên SAT
voltage [Danh từ]
اجرا کردن

điện áp

Ex: The voltage across the capacitor peaked at 5V.

Điện áp trên tụ điện đạt đỉnh ở mức 5V.

resistor [Danh từ]
اجرا کردن

điện trở

Ex: Resistors are crucial in voltage dividers , helping to distribute voltage across different parts of a circuit .

Điện trở rất quan trọng trong bộ chia điện áp, giúp phân phối điện áp qua các phần khác nhau của mạch.

circuit [Danh từ]
اجرا کردن

mạch

Ex:

Một mạch kín cho phép điện chảy liên tục, trong khi một mạch hở dừng dòng chảy.

اجرا کردن

siêu dẫn

Ex: The MRI machine uses superconductivity to create strong magnetic fields for detailed imaging .

Máy MRI sử dụng siêu dẫn để tạo ra từ trường mạnh cho hình ảnh chi tiết.

to electrify [Động từ]
اجرا کردن

tích điện

Ex: Care must be taken when you electrify wires to avoid accidental shocks .

Cần phải cẩn thận khi bạn điện khí hóa dây để tránh bị điện giật ngẫu nhiên.

اجرا کردن

điện tĩnh

Ex: Rubbing a balloon against your hair creates static electricity , making the balloon stick to walls or attract small objects .

Cọ xát một quả bóng bay vào tóc tạo ra điện tĩnh, khiến quả bóng dính vào tường hoặc hút các vật nhỏ.

rechargeable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể sạc lại

Ex: She bought a rechargeable toothbrush to save on battery costs .

Cô ấy đã mua một bàn chải đánh răng có thể sạc lại để tiết kiệm chi phí pin.

generator [Danh từ]
اجرا کردن

máy phát điện

Ex: Wind turbines use generators to convert the kinetic energy of wind into electrical energy .

Tuabin gió sử dụng máy phát điện để chuyển đổi động năng của gió thành điện năng.

anode [Danh từ]
اجرا کردن

anốt

Ex: In electroplating , the metal to be plated is connected to the anode , releasing ions that form a coating on the object .

Trong mạ điện, kim loại cần mạ được kết nối với anode, giải phóng các ion tạo thành lớp phủ trên vật thể.

cathode [Danh từ]
اجرا کردن

cực âm

Ex: In a vacuum tube , the cathode emits electrons when heated , enabling the device to function as an amplifier or oscillator .

Trong một ống chân không, cathode phát ra electron khi được làm nóng, cho phép thiết bị hoạt động như một bộ khuếch đại hoặc dao động.

solar cell [Danh từ]
اجرا کردن

tế bào quang điện

Ex: Solar cells are used in solar panels to generate renewable energy for homes and businesses .

Tế bào năng lượng mặt trời được sử dụng trong các tấm pin mặt trời để tạo ra năng lượng tái tạo cho các hộ gia đình và doanh nghiệp.

radiation [Danh từ]
اجرا کردن

energy transmitted through space or matter in the form of waves or particles

Ex: Microwaves use radiation to heat food .
photovoltaic [Tính từ]
اجرا کردن

quang điện

Ex: Advances in photovoltaic technology have made renewable energy more accessible and efficient .

Những tiến bộ trong công nghệ quang điện đã làm cho năng lượng tái tạo trở nên dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.

electromagnetic [Tính từ]
اجرا کردن

điện từ

Ex:

Bức xạ điện từ bao gồm sóng vô tuyến, vi sóng, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tia cực tím, tia X và tia gamma.

magnetic field [Danh từ]
اجرا کردن

từ trường

Ex: When electricity flows through a wire , it creates a magnetic field around the wire .

Khi điện chạy qua dây dẫn, nó tạo ra một từ trường xung quanh dây dẫn.

lever [Danh từ]
اجرا کردن

đòn bẩy

Ex: The mechanic employed a lever to change the flat tire .

Thợ máy đã sử dụng một đòn bẩy để thay lốp xe bị xẹp.

fulcrum [Danh từ]
اجرا کردن

điểm tựa

Ex: In physics class , we learned about the importance of finding the right fulcrum to achieve maximum leverage when using a lever .

Trong lớp vật lý, chúng tôi đã học về tầm quan trọng của việc tìm đúng điểm tựa để đạt được đòn bẩy tối đa khi sử dụng đòn bẩy.

vibration [Danh từ]
اجرا کردن

rung động

Ex: The loud music caused vibration in the walls and floors of the house .

Âm nhạc lớn gây ra rung động trong các bức tường và sàn nhà.

torque [Danh từ]
اجرا کردن

mô-men xoắn

Ex: A motor generates torque to rotate the wheels of a vehicle .

Một động cơ tạo ra mô-men xoắn để quay bánh xe của một phương tiện.

counterweight [Danh từ]
اجرا کردن

đối trọng

Ex: A crane 's counterweight is essential for stabilizing heavy loads during construction .

Đối trọng của cần cẩu là cần thiết để ổn định tải trọng nặng trong quá trình xây dựng.

supersonic [Tính từ]
اجرا کردن

siêu thanh

Ex: The supersonic bullet train connects major cities in a fraction of the time compared to traditional trains .

Tàu cao tốc siêu thanh kết nối các thành phố lớn trong một phần nhỏ thời gian so với tàu truyền thống.

acceleration [Danh từ]
اجرا کردن

gia tốc

Ex: A rocket experiences acceleration as it launches into space .

Một tên lửa trải qua gia tốc khi nó được phóng vào không gian.

اجرا کردن

vận tốc cuối

Ex: A dropped feather and a bowling ball will fall at different rates due to differences in terminal velocity .

Một chiếc lông rơi và một quả bóng bowling sẽ rơi với tốc độ khác nhau do sự khác biệt về vận tốc cuối.

hydraulics [Danh từ]
اجرا کردن

thủy lực

Ex: The engineer explained the efficient operation of the excavator , highlighting how hydraulics powered its digging and lifting capabilities .

Kỹ sư giải thích hoạt động hiệu quả của máy đào, nổi bật cách thủy lực cung cấp năng lượng cho khả năng đào và nâng của nó.

gravity [Danh từ]
اجرا کردن

trọng lực

Ex: The strength of gravity on the surface of a planet depends on its mass and radius .

Lực hấp dẫn trên bề mặt của một hành tinh phụ thuộc vào khối lượng và bán kính của nó.