sự mài mòn
Đôi giày của người leo núi có dấu hiệu mài mòn do đi trên địa hình gồ ghề.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thế giới vật chất, như "nuôi dưỡng", "đổ mồ hôi", "chữ khắc", v.v. sẽ giúp bạn vượt qua kỳ ACT.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sự mài mòn
Đôi giày của người leo núi có dấu hiệu mài mòn do đi trên địa hình gồ ghề.
ma sát
Sợi dây trải qua ma sát khi nó trượt qua vòng kim loại.
bề ngoài
Bụi bẩn và vết xước đã tích tụ trên bề mặt ngoài của chiếc xe theo thời gian.
sự ngâm
Sự ngâm mình của thợ lặn vào độ sâu đại dương cho phép quan sát gần gũi đời sống biển.
hạt
Các hạt phấn hoa có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm trong mùa xuân.
a strong, bright flame or fire
thanh
Cô ấy điều chỉnh các thanh trên rèm cửa sổ để kiểm soát lượng ánh sáng mặt trời vào phòng.
khu vực rào chắn
Thiết bị điện được đặt trong một vỏ bọc kim loại an toàn để bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết.
hốc tường
Các kệ sách được thiết kế để vừa khít với hốc tường trong phòng khách.
hốc tường
Phòng trưng bày nghệ thuật có một hốc tường đặc biệt dành để trưng bày các tác phẩm điêu khắc, được chiếu sáng bởi ánh sáng mềm từ trên cao.
vành
Rìa của miệng núi lửa trên mặt trăng có thể nhìn thấy rõ ràng qua kính viễn vọng.
lề đường
Nhà hàng cung cấp dịch vụ đón bên lề đường cho khách hàng đặt hàng trực tuyến.
vết lõm
Anh ấy vô tình làm rơi cái nồi kim loại, gây ra một vết lõm ở đáy.
ổ cắm
Cô ấy cắm cáp USB vào ổ cắm của máy tính xách tay để sạc.
a deep, narrow, steep-sided depression on the ocean floor
bồ hóng
Người quét ống khói đã loại bỏ các lớp bồ hóng để cải thiện hiệu suất của lò sưởi và giảm nguy cơ cháy ống khói.
khoảng trống
Các kiến trúc sư thường thiết kế các tòa nhà có khoảng trống để tạo ra không gian mở và thoáng đãng.
chân không
Khái niệm về một chân không hoàn hảo, nơi không có hạt hoặc năng lượng tồn tại, là lý thuyết và được sử dụng trong các thí nghiệm tưởng tượng và vật lý lý thuyết.
chữ khắc
Du khách thán phục những chữ khắc phức tạp trên tường của lâu đài thời trung cổ, mô tả các sự kiện lịch sử.
cạo
Người làm vườn đang cạo đất để loại bỏ cỏ dại khỏi luống vườn.
nhúng
Tàu ngầm lặn xuống độ sâu của đại dương, chìm dưới những con sóng.
xay
Người pha cà phê đã cẩn thận xay hạt cà phê để đạt được độ thô mong muốn.
nghiền nát
Sau khi thu hoạch, hạt được nghiền thành bột tại nhà máy.
làm ẩm
Họ đã làm ẩm đất trước khi gieo hạt.
ướt sũng
Anh ấy ướt đẫm salad với nước sốt trước khi phục vụ.
đổ mồ hôi
Sau một buổi tập luyện vất vả, các vận động viên thường đổ mồ hôi rất nhiều.
nuôi dưỡng
Cô ấy tin vào việc sử dụng các sản phẩm hữu cơ để nuôi dưỡng làn da và duy trì vẻ ngoài trẻ trung.
làm nhiễm bẩn
Thịt sống có thể làm nhiễm bẩn các thực phẩm khác trong tủ lạnh với mầm bệnh.
va chạm
Trong trận đấu, các cầu thủ vô tình va chạm trên sân, gây ra một khoảng dừng tạm thời.
làm tắc
Lông tóc dư thừa có xu hướng làm tắc cống thoát nước của vòi sen theo thời gian.
xuyên thủng
Với quyết tâm, anh ấy đã xuyên qua được khu rừng rậm rạp.
trầy
Anh ấy vô tình cọ cánh tay vào bức tường thô ráp khi di chuyển đồ đạc.
to break physically into pieces, often suddenly or violently
vỡ
Áp lực cực lớn có thể khiến nồi hơi vỡ, gây ra rủi ro an toàn đáng kể.
chặt
Trong nghề mộc, các thợ thủ công thường chẻ gỗ để tạo ra các hình dạng và mảnh riêng biệt.
tháo dỡ
Họ quyết định tháo dỡ các thiết bị sân chơi cũ và thay thế chúng bằng các cấu trúc mới.
tháo vít
Thợ máy tháo các bu lông để tiếp cận khoang động cơ.
vỡ tan
Nếu bạn làm rơi nó, cái ly sẽ vỡ tan.
sụp đổ
Cây cầu đã sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải quá tải.
phá hủy
Quả cầu phá hủy đã được sử dụng để phá hủy tòa nhà bị bỏ hoang.
bay trong không khí
Trong cơn bão, các mảnh vỡ từ công trường xây dựng đã trở thành bay trong không khí và gây nguy hiểm cho các tòa nhà gần đó.
tối tăm
Anh ấy sống trong một căn phòng tối tăm với giấy dán tường bong tróc và đồ đạc hỏng hóc.