Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2 - Cấu trúc thành phố

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về cấu trúc thành phố, như "bị bỏ hoang", "cổ điển", "bên ngoài", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B2
abandoned [Tính từ]
اجرا کردن

bị bỏ hoang

Ex: They found an abandoned puppy on the street .

Họ tìm thấy một chú chó con bị bỏ rơi trên đường.

classical [Tính từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex:

Thần thoại cổ điển đã truyền cảm hứng cho vô số nghệ sĩ và nhà văn trong suốt lịch sử.

external [Tính từ]
اجرا کردن

bên ngoài

Ex: The external surface of the container was coated to prevent rust .

Bề mặt bên ngoài của thùng chứa đã được phủ để ngăn ngừa gỉ sét.

industrial [Tính từ]
اجرا کردن

công nghiệp

Ex: Industrial machinery is used to automate production processes in factories .

Máy móc công nghiệp được sử dụng để tự động hóa quy trình sản xuất trong các nhà máy.

open-plan [Tính từ]
اجرا کردن

mở

Ex: The apartment has an open-plan kitchen and living area , perfect for entertaining guests .

Căn hộ có bếp và khu vực sinh hoạt mở, hoàn hảo để tiếp đón khách.

spacious [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: They enjoyed cooking in the spacious kitchen , with plenty of room for multiple people to work .

Họ thích nấu ăn trong căn bếp rộng rãi, với nhiều không gian để nhiều người có thể làm việc cùng nhau.

to construct [Động từ]
اجرا کردن

xây dựng

Ex: The company is planning to construct a new office building to accommodate its growing workforce .

Công ty đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà văn phòng mới để đáp ứng lực lượng lao động ngày càng tăng.

brick [Danh từ]
اجرا کردن

gạch

Ex: He learned how to lay bricks as part of his training in construction .

Anh ấy đã học cách đặt gạch như một phần của khóa đào tạo xây dựng.

column [Danh từ]
اجرا کردن

cột

Ex: The Roman architecture featured grand columns supporting large arches .

Kiến trúc La Mã có những cột lớn đỡ những vòm lớn.

concrete [Danh từ]
اجرا کردن

bê tông

Ex: The sidewalk was made of concrete , providing a durable surface for pedestrians .

Vỉa hè được làm bằng bê tông, cung cấp một bề mặt bền vững cho người đi bộ.

development [Danh từ]
اجرا کردن

phát triển

Ex: The industrial development aims to attract manufacturing companies with tax incentives and infrastructure support .

Phát triển công nghiệp nhằm thu hút các công ty sản xuất với các ưu đãi thuế và hỗ trợ cơ sở hạ tầng.

digger [Danh từ]
اجرا کردن

máy đào

Ex: He learned how to use the digger during his summer job at the construction site .

Anh ấy đã học cách sử dụng máy đào trong công việc mùa hè của mình tại công trường xây dựng.

passage [Danh từ]
اجرا کردن

a narrow corridor providing access to rooms within a building or between buildings

Ex: She walked down the dark passage to reach the library .
exit [Danh từ]
اجرا کردن

lối ra

Ex: The GPS instructed them to take the next exit to reach their hotel .

GPS hướng dẫn họ đi lối thoát tiếp theo để đến khách sạn.

hut [Danh từ]
اجرا کردن

túp lều

Ex: The travelers took refuge in a hut while waiting for the storm to pass .

Những người du lịch đã trú ẩn trong một túp lều trong khi chờ cơn bão qua đi.

to level [Động từ]
اجرا کردن

san bằng

Ex: The hurricane leveled entire neighborhoods , leaving behind a path of destruction .

Cơn bão đã san bằng toàn bộ khu phố, để lại phía sau một con đường tàn phá.

to rebuild [Động từ]
اجرا کردن

xây dựng lại

Ex: The organization aims to rebuild communities affected by natural disasters .

Tổ chức nhằm mục đích tái thiết các cộng đồng bị ảnh hưởng bởi thiên tai.

ruin [Danh từ]
اجرا کردن

tàn tích

Ex: The ancient ruins attracted many tourists each year .

Những tàn tích cổ xưa thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

curb [Danh từ]
اجرا کردن

lề đường

Ex: The curb along the street was painted to enhance visibility at night .

Lề đường dọc theo con phố được sơn để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm.

landfill [Danh từ]
اجرا کردن

bãi rác

Ex: Trash is transported to the landfill for safe disposal .

Rác được vận chuyển đến bãi rác để tiêu hủy an toàn.

sewer [Danh từ]
اجرا کردن

cống rãnh

Ex:

Đội bảo trì đã thông một chỗ tắc nghẽn trong đường cống để khôi phục dòng chảy bình thường.

landmark [Danh từ]
اجرا کردن

danh thắng

Ex: The Colosseum in Rome , once used for gladiator contests , remains a significant landmark from ancient times .

Đấu trường La Mã ở Rome, từng được sử dụng cho các cuộc thi đấu giác, vẫn là một địa danh quan trọng từ thời cổ đại.

monument [Danh từ]
اجرا کردن

tượng đài

Ex: Tourists flock to the city to see the historic monument that commemorates a significant battle .

Du khách đổ xô đến thành phố để xem tượng đài lịch sử tưởng niệm một trận chiến quan trọng.

facility [Danh từ]
اجرا کردن

cơ sở

Ex: The factory expanded its production capacity with a new manufacturing facility .

Nhà máy đã mở rộng năng lực sản xuất với một cơ sở sản xuất mới.

casino [Danh từ]
اجرا کردن

sòng bạc

Ex: They planned a weekend trip to the casino to celebrate their anniversary .

Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần đến sòng bạc để kỷ niệm ngày cưới.

courthouse [Danh từ]
اجرا کردن

tòa án

Ex: She filed for divorce at the local courthouse .

Cô ấy đã nộp đơn ly hôn tại tòa án địa phương.

disco [Danh từ]
اجرا کردن

vũ trường

Ex: The disco offered special promotions on drinks for early arrivals .

Disco cung cấp các chương trình khuyến mãi đặc biệt về đồ uống cho những người đến sớm.

nursing home [Danh từ]
اجرا کردن

viện dưỡng lão

Ex: Many families choose a nursing home when they can no longer care for their elderly loved ones at home .

Nhiều gia đình chọn viện dưỡng lão khi họ không thể tiếp tục chăm sóc người thân lớn tuổi tại nhà.

schoolhouse [Danh từ]
اجرا کردن

trường học

Ex: The schoolhouse had a bell that rang to signal the beginning and end of classes .

Ngôi trường có một cái chuông reo để báo hiệu bắt đầu và kết thúc các lớp học.

structure [Danh từ]
اجرا کردن

cấu trúc

Ex: Engineers design the structure of skyscrapers to withstand wind and seismic forces .

Các kỹ sư thiết kế cấu trúc của các tòa nhà chọc trời để chịu được gió và lực địa chấn.

town hall [Danh từ]
اجرا کردن

tòa thị chính

Ex: The town hall serves as a hub for local government activities .

Tòa thị chính đóng vai trò là trung tâm cho các hoạt động của chính quyền địa phương.

funeral home [Danh từ]
اجرا کردن

nhà tang lễ

Ex: The funeral home helped arrange the details of the memorial ceremony .

Nhà tang lễ đã giúp sắp xếp các chi tiết của buổi lễ tưởng niệm.

graveyard [Danh từ]
اجرا کردن

nghĩa trang

Ex: They walked through the graveyard to pay their respects to their ancestors .

Họ đi qua nghĩa trang để tỏ lòng thành kính với tổ tiên của mình.

tomb [Danh từ]
اجرا کردن

mộ

Ex: The tomb was sealed to protect the remains inside from damage .

Ngôi mộ đã được niêm phong để bảo vệ hài cốt bên trong khỏi bị hư hại.