Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Giải Phẫu Học Con Người
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải phẫu cơ thể người, như "quang học", "giải phẫu", "đồng tử", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
the branch of science that is concerned with the physical structure of humans, animals, or plants

giải phẫu học
Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
relating to sight or vision

quang học, thị giác
Công ty chuyên sản xuất thiết bị quang học chất lượng cao cho nghiên cứu khoa học.
of or relating to the mouth, mouth region, or structures located in the mouth

miệng, uống
Giải phẫu miệng là một phần quan trọng trong đào tạo nha khoa.
(anatomy) the clear elastic part of the eye that concentrates light in order for things to be seen clearly

thủy tinh thể, ống kính (của mắt)
Thủy tinh thể của mắt tập trung ánh sáng lên võng mạc, giúp tầm nhìn rõ ràng.
(anatomy) the small round black area in the center of the eye, through which light enters

con ngươi
Nhiếp ảnh gia điều chỉnh cài đặt máy ảnh để chụp phản xạ ánh sáng trong đồng tử của người mẫu.
the bone that is just below the eye

xương gò má, xương má
Cô ngưỡng mộ xương gò má cao của bà mình, một đặc điểm dường như có trong gia đình.
the hard inside surface at the top of the mouth
either of the bones that form the jaw, particularly the lower jaw

xương hàm, hàm dưới
Chuyển động nhai của xương hàm cho phép nghiền và phân hủy thức ăn trong quá trình tiêu hóa.
any of the temporary teeth in young children that falls out and is later replaced with a permanent one

răng sữa, răng tạm thời
Đứa trẻ tự hào reo lên: "Nhìn này mẹ ơi, răng sữa của con rụng rồi!" khi chúng giơ chiếc răng nhỏ xíu trên tay.
an arm or a leg of a person or any four-legged animal, or a wing of any bird

chi, tay hoặc chân
Nghệ sĩ tài năng đã vẽ một bản phác thảo chi tiết về chi của đại bàng, thể hiện những chiếc lông và cấu trúc phức tạp của nó.
the area at the end of a finger

đầu ngón tay, chóp ngón tay
Cô ấy cảm nhận được một giọt mưa trên đầu ngón tay, báo hiệu sự bắt đầu của một cơn mưa phùn nhẹ.
the hand with the fingers tightly bent toward the palm

nắm đấm
Người biểu tình giơ nắm đấm thách thức để thể hiện tình đoàn kết với lý do, hô vang khẩu hiệu cùng đám đông.
an organ in the body that produces certain chemical substances to be used in the body or to be discharged into the surroundings

tuyến, cơ quan tiết
Bác sĩ kê đơn thuốc để kích thích sản xuất insulin bởi tuyến tụy ở bệnh nhân tiểu đường.
the liquid produced in the mouth to make chewing and swallowing easier and to prepare food for digestion

nước bọt
Nhà khoa học pháp y đã thu thập mẫu nước bọt từ hiện trường vụ án để trích xuất bằng chứng DNA.
a thick slimy substance produced by mucous membranes, inside the nose or the mouth, to lubricate and protect them

chất nhầy, nước mũi
Nhà trị liệu hô hấp đã dạy bệnh nhân cách thực hiện vật lý trị liệu ngực để giúp làm lỏng và di chuyển chất nhầy trong phổi.
a body hormone produced in case of anger, fear, or excitement that makes the heart beat faster and the body react quicker

adrenaline
Adrenaline chảy trong huyết quản đã cho anh ta can đảm để đối mặt với nỗi sợ hãi và lên tiếng.
a substance that all living organisms produce that brings about a chemical reaction without being altered itself

enzyme
Chất tẩy rửa có chứa enzyme giúp phân hủy các vết bẩn protein, như máu và cỏ, trên quần áo.
the soft parts of the human body

thịt, mô mềm
Anh ta cảm thấy một cơn đau nhói khi mảnh gỗ đâm vào thịt ngón tay cái của mình.
the upper part of the human body, excluding the arms and the head

thân trên, phần thân
Huấn luyện viên yoga hướng dẫn lớp học một loạt các tư thế để tăng cường cơ bắp thân trên và cải thiện sự ổn định cốt lõi.
the lower part of digestive tract responsible for food absorption

ruột, đường ruột
Chuyên gia dinh dưỡng nhấn mạnh tầm quan trọng của chất xơ trong việc duy trì một ruột khỏe mạnh và nhu động ruột đều đặn.
the round dark area on a person's chest, which from female ones babies can drink milk

núm vú, đầu vú
Bác sĩ đã kiểm tra ngực của bệnh nhân, ghi nhận dịch tiết từ núm vú cần được điều tra thêm.
the elevated or empty part in the middle of the stomach, made by cutting the umbilical cord just after birth

rốn, lỗ rốn
Trong một số nền văn hóa, rốn được coi là biểu tượng của khả năng sinh sản và được trang trí bằng đồ trang sức.
either of the two bones, on each side of the body, forming a large portion of the pelvis

xương hông, xương chậu
Dáng người mảnh mai của người mẫu thời trang làm nổi bật xương hông nổi bật của cô, giúp cô nhận được lời khen ngợi trên sàn diễn.
the upper part of the legs that form a flat surface when one is seated

lòng
Người phụ nữ lớn tuổi ngồi trên chiếc ghế bập bênh, nhẹ nhàng đung đưa qua lại với đồ đan của mình trên đùi.
the place where the legs join the front part of the body, including the region of the sex organs

bẹn, háng
Võ sĩ đeo miếng đệm bảo vệ quanh bẹn trong trận đấu để giảm thiểu nguy cơ chấn thương.
the external sex organs of the body

cơ quan sinh dục, bộ phận sinh dục
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói đột ngột ở bộ phận sinh dục sau khi vô tình đá phải mình bằng quả bóng đá.
either of the two organs in women or female animals that produce eggs for reproduction

buồng trứng
Buồng trứng đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe sinh sản, sản xuất hormone cần thiết cho khả năng sinh sản và kinh nguyệt.
the part of the body of a woman or female mammal where the baby develops before birth

tử cung, dạ con
Người mẹ hát những bài hát ru cho đứa con chưa chào đời của mình, hy vọng sẽ xoa dịu và an ủi chúng trong bụng mẹ.
one of the many cells that protects the body against diseases

tế bào bạch cầu, bạch cầu
Một số bệnh, chẳng hạn như bệnh bạch cầu, có thể gây ra mức độ bất thường của tế bào bạch cầu trong máu.
one of the many cells of red color carrying oxygen in the body

hồng cầu, tế bào hồng cầu
Thiếu sắt có thể dẫn đến giảm sản xuất tế bào hồng cầu, gây ra mệt mỏi và yếu đuối.
any strand of muscle or nervous tissues

sợi, sợi cơ
Tổn thương đến các sợi dây thần kinh thị giác có thể dẫn đến mất hoặc suy giảm thị lực.
to take air or substances into the lungs by breathing in

hít vào, hấp thụ
Anh ấy hít mạnh khi nhìn thấy tin tức bất ngờ.
to breathe air or smoke out through the mouth or nose

thở ra, nhả khói
Khi anh ấy thở ra, không khí lạnh tạo thành một màn sương có thể nhìn thấy trước mặt.
(of a cell, gland, or organ) to produce and release a liquid substance in the body

tiết ra, sản xuất
Tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi, giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
a thickened or dried mass of blood that if formed in a blood vessel may impede blood circulation

cục máu đông, huyết khối
Du khách được khuyên nên di chuyển thường xuyên trong các chuyến bay dài để giảm nguy cơ hình thành cục máu đông ở chân.
a gland in the male body that produces fluid for semen and surrounds the urethra, aiding in urine control

tuyến tiền liệt, tiền liệt tuyến
Bác sĩ tiết niệu đã đề nghị sinh thiết tuyến tiền liệt để đánh giá thêm sự hiện diện của các tế bào bất thường trong tuyến.
a vital organ in the body that cleans the blood of harmful substances

gan, thuộc về gan
Mức độ enzyme gan cao trong xét nghiệm máu có thể chỉ ra tổn thương hoặc rối loạn chức năng gan, thúc đẩy các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tiến hành điều tra thêm.
