giải phẫu học
Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải phẫu cơ thể người, như "quang học", "giải phẫu", "đồng tử", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giải phẫu học
Nghiên cứu của ông về giải phẫu so sánh đã giúp giải thích mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
quang học
Cô ấy đã đến gặp một chuyên gia quang học để kiểm tra mắt và lắp kính mới.
thủy tinh thể
Những thay đổi liên quan đến tuổi tác trong thủy tinh thể của mắt có thể dẫn đến lão thị, khiến khó tập trung vào các vật thể gần.
con ngươi
Trong ánh sáng mạnh, đồng tử co lại để giảm lượng ánh sáng đi vào mắt.
xương gò má
Đối thủ của võ sĩ đã tung một cú đấm mạnh làm gãy xương gò má, buộc anh ta phải rút lui khỏi trận đấu.
xương hàm
Nha sĩ đã kiểm tra hình ảnh X-quang để đánh giá tình trạng xương hàm của bệnh nhân trước khi tiến hành phẫu thuật cấy ghép nha khoa.
răng sữa
Nha sĩ trấn an phụ huynh rằng cơn đau mà con họ đang trải qua là do sự mọc lên của một răng sữa mới.
chi
Chim dựa vào cơ bắp chi mạnh mẽ của chúng để cất cánh và bay lượn trên bầu trời.
đầu ngón tay
Nghệ sĩ đã sử dụng một cây cọ mảnh để áp dụng các chi tiết phức tạp với độ chính xác đầu ngón tay.
nắm đấm
Võ sĩ quấn băng quanh tay và đeo vào găng tay, nắm chặt nắm đấm cho trận đấu sắp tới.
nước bọt
Nha sĩ ghi nhận sự giảm sản xuất nước bọt, điều này có thể dẫn đến khô miệng và các vấn đề về răng.
chất nhầy
Bác sĩ đã kiểm tra đường mũi của bệnh nhân và ghi nhận sự gia tăng sản xuất chất nhầy, cho thấy một nhiễm trùng xoang có thể.
adrenaline
Sự gia tăng adrenaline trước một buổi biểu diễn có thể giúp tăng cường năng lượng và sự tập trung.
enzyme
Nhà sinh vật học đã nghiên cứu hoạt động của enzyme trong đất, điều tra vai trò của nó trong chu trình dinh dưỡng.
thịt
Giám định viên pháp y đã kiểm tra vết thương để xác định độ sâu xâm nhập vào thịt.
thân trên
Cô ấy ôm chặt lấy phần thân trên của anh ấy, cảm nhận hơi ấm từ cơ thể anh.
ruột
Căng thẳng có thể có tác động đáng kể đến sức khỏe đường ruột, dẫn đến các vấn đề tiêu hóa và khó chịu.
núm vú
Xỏ khuyên núm vú là một tuyên bố thời trang táo bạo, được trang trí bằng một chiếc nhẫn bạc.
rốn
Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường nhỏ ngay bên dưới rốn để tiếp cận khoang bụng.
xương hông
Bác sĩ sờ nắn xương hông của bệnh nhân để đánh giá độ nhạy cảm hoặc bất thường.
lòng
Đứa trẻ leo lên đùi của bố, tìm kiếm sự an ủi và an toàn.
bẹn
Cầu thủ bóng đá va chạm với một cầu thủ khác, dẫn đến chấn thương đau đớn ở bẹn.
cơ quan sinh dục
Cô ấy cảm thấy khó chịu và ngứa ở bộ phận sinh dục, khiến cô ấy phải tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
buồng trứng
Mỗi tháng, buồng trứng giải phóng một trứng trong quá trình rụng trứng, sau đó có thể được thụ tinh bởi tinh trùng.
tử cung
Bác sĩ đã thực hiện siêu âm để theo dõi sự phát triển và tăng trưởng của em bé trong tử cung.
tế bào bạch cầu
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để đo số lượng tế bào bạch cầu của bệnh nhân như một phần của quá trình chẩn đoán.
hồng cầu
Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức hemoglobin và số lượng tế bào hồng cầu của bệnh nhân.
sợi
Các sợi thần kinh truyền tín hiệu điện từ một phần của cơ thể đến phần khác, tạo điều kiện giao tiếp trong hệ thần kinh.
hít vào
Trong quá trình tập yoga, người tham gia được hướng dẫn hít vào sâu bằng mũi và thở ra chậm bằng miệng.
thở ra
Sau khi nín thở, cô ấy từ từ thở ra và thư giãn.
tiết ra
Tuyến tụy tiết ra insulin, điều chỉnh lượng đường trong máu trong cơ thể.
cục máu đông
Bác sĩ đã kê đơn thuốc để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông ở những bệnh nhân có nguy cơ đột quỵ.
tuyến tiền liệt
Sự mở rộng của tuyến tiền liệt là một tình trạng phổ biến ở nam giới lớn tuổi, thường gây ra các triệu chứng tiểu tiện như tiểu tiện thường xuyên.
gan
Viêm gan, một bệnh nhiễm virus ảnh hưởng đến gan, có thể dẫn đến viêm và tổn thương cơ quan quan trọng này nếu không được điều trị.