Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL - Chăm sóc sức khỏe và Y học

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chăm sóc sức khỏe và y học, như "tiêm chủng", "vô trùng", "nhi khoa", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Nâng Cao cho TOEFL
to immunize [Động từ]
اجرا کردن

miễn dịch

Ex: Travelers are often advised to visit a clinic to immunize themselves against specific diseases prevalent in their destination .

Du khách thường được khuyên nên đến phòng khám để tiêm chủng chống lại các bệnh cụ thể phổ biến tại điểm đến của họ.

to tranquilize [Động từ]
اجرا کردن

làm dịu

Ex:

Bác sĩ quyết định làm dịu bệnh nhân lo lắng để đảm bảo một đêm yên bình.

to quarantine [Động từ]
اجرا کردن

cách ly

Ex: The veterinary clinic has a separate facility to quarantine sick animals and prevent the spread of infections .

Phòng khám thú y có một cơ sở riêng để cách ly động vật bị bệnh và ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng.

lozenge [Danh từ]
اجرا کردن

a small tablet containing medicine, intended to dissolve slowly in the mouth

Ex: Take one lozenge every few hours to ease coughing .
ointment [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc mỡ

Ex: The pharmacist recommended a soothing ointment for the patient 's dry and irritated skin .

Dược sĩ đã đề nghị một loại thuốc mỡ làm dịu cho làn da khô và bị kích ứng của bệnh nhân.

antiseptic [Danh từ]
اجرا کردن

chất khử trùng

Ex:

Y tá đã sử dụng chất khử trùng để tiệt trùng các dụng cụ phẫu thuật trước khi phẫu thuật.

aseptic [Tính từ]
اجرا کردن

vô trùng

Ex: The laboratory uses aseptic techniques to handle cultures .

Phòng thí nghiệm sử dụng các kỹ thuật vô trùng để xử lý các mẫu nuôi cấy.

pediatrics [Danh từ]
اجرا کردن

nhi khoa

Ex: When their child fell ill during their vacation , they were relieved to find a clinic with a focus on pediatrics nearby .

Khi con của họ bị ốm trong kỳ nghỉ, họ đã nhẹ nhõm khi tìm thấy một phòng khám chuyên về nhi khoa gần đó.

orthopedics [Danh từ]
اجرا کردن

chỉnh hình

Ex: She decided to get a second opinion from another orthopedics clinic before agreeing to the recommended surgery .

Cô ấy quyết định xin ý kiến thứ hai từ một phòng khám chỉnh hình khác trước khi đồng ý với ca phẫu thuật được đề nghị.

gynecology [Danh từ]
اجرا کردن

phụ khoa

Ex: The medical student decided to pursue a career in gynecology to focus on women 's health and contribute to advancements in the field .

Sinh viên y khoa quyết định theo đuổi sự nghiệp trong phụ khoa để tập trung vào sức khỏe phụ nữ và đóng góp vào những tiến bộ trong lĩnh vực này.

geriatrics [Danh từ]
اجرا کردن

lão khoa

Ex: Geriatrics helps manage chronic conditions common among the elderly , such as arthritis or heart disease .

Lão khoa giúp quản lý các tình trạng mãn tính phổ biến ở người cao tuổi, chẳng hạn như viêm khớp hoặc bệnh tim.

acupressure [Danh từ]
اجرا کردن

bấm huyệt

Ex:

Nhà trị liệu đã sử dụng bấm huyệt để làm giảm căng cơ của khách hàng.

biopsy [Danh từ]
اجرا کردن

sinh thiết

Ex: During the biopsy procedure , a small sample of tissue is removed for examination under a microscope .

Trong quá trình sinh thiết, một mẫu mô nhỏ được lấy ra để kiểm tra dưới kính hiển vi.

diagnostic [Tính từ]
اجرا کردن

chẩn đoán

Ex: Diagnostic imaging techniques such as X-rays and MRIs help visualize internal structures for medical diagnosis .

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như X-quang và MRI giúp hình dung các cấu trúc bên trong để chẩn đoán y tế.

prognosis [Danh từ]
اجرا کردن

tiên lượng

Ex: Despite the grim prognosis , the patient remained hopeful and determined to fight the cancer .

Mặc dù tiên lượng xấu, bệnh nhân vẫn hy vọng và quyết tâm chiến đấu với căn bệnh ung thư.