Trình độ B1 - Tính Từ cho Thức Ăn
Học các tính từ tiếng Đức để miêu tả mùi vị, kết cấu, nhiệt độ, chất lượng và ngoại hình của món ăn. Vốn từ vựng trình độ B1 này giúp bạn miêu tả bữa ăn chính xác hơn, bày tỏ sở thích và nói về những trải nghiệm ẩm thực.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Länger frisch oder ohne Schaden zu bleiben

bền, lâu dài
Đồ hộp bền lâu.
Das Gefühl, genug gegessen zu haben

no, đầy bụng
Bây giờ tôi no và không muốn món tráng miệng.
Einen starken körperlichen Bedarf an Nahrung habend

đói, đói bụng
Bạn có đói không?
Das Bedürfnis zu trinken haben

khát, cảm thấy khát
Vào mùa hè nóng bức, nhiều người nhanh chóng trở nên khát.
Nicht gekocht oder verarbeitet

sống, thô
Cá sống và tươi.
Mit viel Salz im Geschmack

mặn, có muối
Bánh mì có vị mặn.
Ohne künstliche Zusätze hergestellt

hữu cơ, tự nhiên
Sữa này được sản xuất sinh học.
Sehr lecker oder angenehm im Geschmack

ngon, thơm ngon
Sô cô la này đặc biệt ngon.
Mit einem starken, angenehmen Geschmack durch Gewürze

có gia vị, đậm đà
Súp có vị cay và đậm đà.
So, dass etwas außen fest und knackig ist

giòn, giòn tan
Những chiếc bánh quy giòn vừa mới nướng.
Mit viel Flüssigkeit, frisch und nicht trocken

mọng nước, đầy ắp nước
Một chiếc bánh mọng nước sẽ giữ được độ tươi lâu.
In Fett oder auf dem Grill gegart

rán, nướng
Cho bữa tối, có cá rán.