với một góc nhọn
Kiến trúc sư đã thiết kế mái nhà nghiêng góc nhọn để thoát nước tốt hơn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về rủi ro, chẳng hạn như "acutely", "liable", "daredevil", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
với một góc nhọn
Kiến trúc sư đã thiết kế mái nhà nghiêng góc nhọn để thoát nước tốt hơn.
đầy sự kiện
Năm 2020 là một năm vô cùng sôi động, đánh dấu bởi những thách thức toàn cầu đáng kể.
liều lĩnh
Là một nghệ sĩ đóng thế liều lĩnh, cô ấy liên tục đẩy lùi ranh giới nguy hiểm trong các màn trình diễn của mình.
kín đáo
Mặc dù được hỏi nhiều lần, anh ấy vẫn kín đáo về kế hoạch tương lai của mình.
dễ bị
Khi lái xe trong tình trạng say rượu, bạn có thể phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
khét tiếng
Anh ta là một tội phạm khét tiếng với lịch sử trộm cắp dài.
liều lĩnh
Nhà thám hiểm liều lĩnh đã bỏ qua các giao thức an toàn, dẫn đến một tình huống nguy hiểm.
bốc đồng
Hành động thiếu suy nghĩ trong các mối quan hệ có thể làm căng thẳng tình bạn và gây ra hiểu lầm.
thận trọng
Anh ấy vẫn thận trọng với các trò lừa đảo trực tuyến sau khi từng là nạn nhân trong quá khứ.
not damaged or injured in any way
ngăn chặn
Các cuộc đàm phán ngoại giao nhằm ngăn chặn một cuộc xung đột giữa các nước láng giềng.
cẩn thận
Du khách được cảnh báo cẩn thận với kẻ móc túi ở những khu du lịch đông đúc.
cảnh báo
Giáo viên cảnh báo học sinh phải cẩn thận trong suốt quá trình thí nghiệm.
gây nguy hiểm
Lái xe ẩu có thể gây nguy hiểm đến an toàn của hành khách.
thách thức
Cô ấy dám thách bạn mình ăn hạt tiêu cực kỳ cay mà không uống nước trong năm phút.
chạy trốn
Con nai sợ hãi bỏ chạy khi một kẻ săn mồi đến gần.
khóa lại
Chủ nhà đã khóa kín các tài liệu quan trọng của họ trong một két sắt chống cháy.
báo động
Thành phố đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp và đặt tất cả các đội phản ứng khẩn cấp vào tình trạng báo động sau trận động đất.
nguy cấp
Tín hiệu cầu cứu từ con tàu đang chìm đã được các tàu gần đó bắt được.
nguy hiểm
Hút thuốc là một mối nguy sức khỏe nổi tiếng có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng.
canh bạc
Ra mắt sản phẩm mới mà không nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng là một canh bạc cuối cùng đã thất bại.
nguy hiểm
Các bài kiểm tra trên thiết kế máy bay mới đã đặt các phi công vào nguy cơ hỏng hóc cơ khí hoặc tai nạn.
mối đe dọa
Hoạt động của tội phạm mạng đã trở thành mối đe dọa ngày càng tăng đối với an ninh trực tuyến.
sự phòng ngừa
Biết rõ những rủi ro của lừa đảo trực tuyến, anh ấy đã thiết lập xác thực hai yếu tố như một biện pháp phòng ngừa.
a place or structure that provides protection from danger, adversity, or hardship
số người chết
Chính quyền lo ngại rằng số người chết do cơn bão sẽ tăng lên khi nhiều khu vực bị ảnh hưởng hơn.
giải cứu
Việc cứu hộ nhanh chóng người bơi đang chìm của lực lượng bảo vệ bờ biển đã được những người chứng kiến khen ngợi.
bảo vệ
Đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là một biện pháp bảo vệ quan trọng để phòng tránh chấn thương đầu.
sự hèn nhát
Dân làng buộc tội thị trưởng vì hèn nhát khi không dám đứng lên chống lại các quan chức tham nhũng.
sự táo bạo
Sự táo bạo của nghệ sĩ thể hiện rõ qua việc sử dụng màu sắc rực rỡ và kỹ thuật không theo lối mòn.
sự điên rồ
Thật là điên rồ khi đi bộ đường dài một mình trong vùng hoang dã mà không có trang bị và chuẩn bị phù hợp.
mất tích
Các tài liệu tài chính quan trọng của công ty dường như đã biến mất, gây xôn xao giữa các bên liên quan.