dính chặt
Điều quan trọng là giấy dán tường phải dính chắc vào tường để tránh bong tróc.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh quan trọng, như "tuân thủ", "nổ tung", "bổ sung", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
dính chặt
Điều quan trọng là giấy dán tường phải dính chắc vào tường để tránh bong tróc.
buộc tội
Cô ấy cáo buộc rằng hợp đồng đã bị vi phạm khi họ không giao hàng đúng hạn.
quy cho
Anh ấy gán thành công của mình cho nhiều năm làm việc chăm chỉ.
chờ đợi
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, chờ đợi giao hàng của một gói hàng quan trọng.
ngừng
Công ty sẽ ngừng hoạt động vào cuối tháng.
đặc trưng hóa
Thám tử đặc trưng nghi phạm là người cao, với vết sẹo đặc biệt trên má trái.
tính toán
Kế toán sẽ tính toán tổng chi phí của dự án.
nghĩ ra
Trong buổi động não, nhóm đã nảy ra những giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
chống lại
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để đối phó với sự suy thoái kinh tế.
chỉ định
Ủy ban sẽ chỉ định một người phát ngôn để nói chuyện với giới truyền thông.
phân biệt
Cô ấy hiện đang phân biệt giữa các loại hoa khác nhau trong vườn.
vứt bỏ
Người quản lý văn phòng yêu cầu nhân viên vứt bỏ các tài liệu lỗi thời để tiêu hủy.
giám sát
Anh ấy đã giám sát việc xây dựng tòa nhà mới trong sáu tháng qua.
lên án
Cộng đồng quốc tế lên án việc sử dụng vũ khí hóa học trong cuộc xung đột.
hòa tan
Đầu bếp đã hòa tan gelatin trong nước nóng trước khi thêm nó vào hỗn hợp món tráng miệng.
nâng cao
Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã nâng anh ấy lên vị trí lãnh đạo trong tổ chức.
điều tra
Nhà báo đã điều tra hồ sơ tài chính của công ty để phát hiện bất kỳ bất thường nào.
giảm bớt
Các nguồn lực hiện đang giảm do nhu cầu tăng lên.
tăng cường
Căng thẳng gia tăng trong khu vực do bất ổn chính trị.
leo thang
Các cuộc xung đột đang diễn ra hiện đang leo thang ở khu vực có vấn đề.
phóng đại
Câu chuyện của anh ấy rất thú vị, nhưng anh ấy có xu hướng phóng đại chi tiết để tạo hiệu ứng kịch tính.
bổ sung
Công ty hiện đang bổ sung lực lượng lao động của mình với nhân viên tạm thời.
phát biểu
Để giải quyết vấn đề, nhóm đã làm việc cùng nhau để xây dựng một kế hoạch hành động toàn diện.
tăng cường
Cuộc tranh luận giữa hai người bạn đã trở nên căng thẳng khi họ không thể đồng ý về một giải pháp.
làm gián đoạn
Thay đổi lịch họp có thể làm gián đoạn kế hoạch của mọi người.
ức chế
Một môi trường hỗ trợ có thể giúp ức chế căng thẳng và thúc đẩy sự hạnh phúc.
cấp phép
Các tác giả cho phép người khác sử dụng tác phẩm của mình bằng cách cấp phép trong khi vẫn giữ một số quyền.
tàn phá
Mất việc đột ngột đã tàn phá kế hoạch tương lai của cô ấy.
bắt buộc
Lời mời bắt buộc anh ta phải tham dự sự kiện trang trọng.
ám ảnh
Sau cuộc phỏng vấn xin việc, anh ấy không thể ngừng ám ảnh về cách mình đã trả lời một số câu hỏi.
kiên trì
Nhà văn kiên trì gửi bản thảo của mình cho các nhà xuất bản, ngay cả sau khi nhận được nhiều lần từ chối.
kể lại
Trong cuốn tự truyện, tác giả quyết định kể lại những giai thoại cá nhân đã định hình cuộc đời họ.
cung cấp
Tổ chức từ thiện nhằm cung cấp hỗ trợ cho những người có nhu cầu thông qua các chương trình hỗ trợ khác nhau.
cho
Cô ấy đã chọn dành kế hoạch cuối tuần của mình để giúp bạn bè di chuyển.
ổn định
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để ổn định nền kinh tế trong thời kỳ không chắc chắn.
giám sát
Giáo viên có trách nhiệm giám sát học sinh trong các kỳ thi để ngăn chặn gian lận.
ủng hộ
Kết quả nghiên cứu ủng hộ giả thuyết rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
chấm dứt
Hành động pháp lý có thể được thực hiện để chấm dứt hợp đồng thuê nếu các điều khoản bị vi phạm.
biện minh
Hành vi đáng ngờ đã biện minh cho sự chú ý của cơ quan thực thi pháp luật.