Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Thuyết phục và Diễn ngôn
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thuyết phục và diễn ngôn, chẳng hạn như "pronounced", "favorably", "debatable", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to publicly support or recommend something

ủng hộ, bảo vệ
Tổ chức vận động cho nhận thức về sức khỏe tâm thần, nỗ lực giảm bớt sự kỳ thị.
to estimate or assess the value, quality, or performance of something or someone

đánh giá, ước lượng
Họ đánh giá thành công của dự án dựa trên phản hồi của khách hàng.
to clearly and confidently say that something is the case

khẳng định, tuyên bố
Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã khẳng định lập trường của họ về vấn đề gây tranh cãi.
to unfairly influence or manipulate something or someone in favor of one particular opinion or point of view

thiên vị, thao túng một cách thiên lệch
Thẩm phán bị cáo buộc thiên vị phiên tòa bằng cách thể hiện sự thiên vị đối với bị cáo giàu có.
to form an opinion by considering the information at hand

đánh giá, ước tính
Nhóm đã tính toán rằng thời tiết sẽ cải thiện vào cuối tuần.
to state that one is bound to do something specific

cam kết, hứa hẹn
Trước khi triển khai sáng kiến mới, nhóm đã cam kết tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng và thu thập phản hồi từ các bên liên quan.
to exchange opinions and have discussions with others, often to come to an agreement or decision

bàn bạc, thảo luận
Các giáo viên sẽ thảo luận trong cuộc họp nhân viên để phát triển một chương trình giảng dạy mới cho học kỳ tới.
to adjust oneself in order to align with new or different circumstances or expectations

tuân theo, thích nghi
Họ đã chọn tuân theo phong tục địa phương khi đi du lịch để nâng cao trải nghiệm của mình.
to argue the truth of something

khẳng định, bảo vệ
Nhà sử học khẳng định rằng nền văn minh cổ đại tiên tiến hơn so với những gì đã được tin tưởng trước đây.
(of pieces of evidence, facts, statements, etc.) to be opposite or very different in a way that it is impossible for all to be true at the same time

mâu thuẫn
Hành động của cô ấy mâu thuẫn với niềm tin tuyên bố của cô ấy về bảo tồn môi trường.
(of statements, beliefs, facts, etc.) incompatible or opposed to one another, even if not strictly illogical

mâu thuẫn, không tương thích
Kế hoạch có những mục tiêu mâu thuẫn, nhắm đến cả tốc độ và độ chính xác.
to change the form, purpose, character, etc. of something

chuyển đổi, biến đổi
Công ty sẽ chuyển đổi hồ sơ giấy truyền thống thành cơ sở dữ liệu kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả.
to determine by a process of logical reasoning

suy luận, kết luận
Sherlock Holmes có thể suy luận ra những chi tiết phức tạp về hiện trường vụ án thông qua quan sát cẩn thận.
to consider in a particular manner

coi là, xem xét
Sau cuộc phỏng vấn, họ coi trình độ của cô ấy là phù hợp với vị trí.
to argue with someone, particularly over the ownership of something, facts, etc.

tranh luận, tranh cãi
Các vận động viên tranh cãi về quyết định của trọng tài, cho rằng nó không công bằng và thiên vị.
to repeat opinions or statements of another person, particularly to show support or agreement

lặp lại, nhại lại
Nhiều nhà lãnh đạo cộng đồng đã lặp lại lời kêu gọi đoàn kết và hợp tác của thị trưởng trong cuộc khủng hoảng.
used to convey that one is against something

chống
Chiến dịch chống hút thuốc của anh ấy nhằm nâng cao nhận thức về những rủi ro sức khỏe liên quan đến việc sử dụng thuốc lá.
favorable or supportive in attitude or response

khẳng định, ủng hộ
Phản hồi của ủy ban đối với đề xuất là khẳng định, cho thấy sự ủng hộ hoàn toàn của họ đối với sáng kiến mới.
intending to provoke thought or discussion

kích thích, khiêu khích
Bài viết kích thích tư duy, khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi.
able to be believed or relied on

đáng tin cậy, có thể tin được
Nhân chứng đã cung cấp một bản tường trình đáng tin cậy về sự việc, giúp bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết.
subject to argument or disagreement

có thể tranh luận, gây tranh cãi
Tính công bằng của quá trình bầu cử đã là một chủ đề có thể tranh luận trong nhiều năm.
immediately noticed due to being apparent

rõ rệt, nổi bật
Chính sách mới có tác động rõ rệt đến tinh thần của nhân viên, dẫn đến những thay đổi đáng chú ý trong năng suất.
used to add a statement that contradicts what one has just said
used to convey that a statement can be supported with reasons or evidence

có thể tranh cãi, có lẽ
Có thể nói rằng, chính sách mới đã dẫn đến hiệu quả cải thiện tại nơi làm việc, nhưng không phải ai cũng đồng ý.
in a positive, approving, or useful manner

một cách thuận lợi, tích cực
Sản phẩm đã được đánh giá tích cực bởi các nhà phê bình, khen ngợi các tính năng sáng tạo và chất lượng cao của nó.
used to introduce a statement that presents a truth or reality, often to clarify or emphasize something
used to introduce a second fact that must be taken into account
used to convey that what one is saying about something is also true for another related thing

nhân tiện, hơn nữa
Anna đã kiềm chế không sử dụng các nền tảng mạng xã hội, hoặc bất kỳ diễn đàn trực tuyến nào, nhân tiện.
used to refer to the specific matter or topic being discussed or considered
to fight until a result is achieved or an agreement is reached

chiến đấu đến cùng, giải quyết thông qua đấu tranh
Trong phòng xử án, các luật sư sẽ đấu tranh để giải quyết các vấn đề pháp lý nhằm tìm kiếm công lý cho thân chủ của họ.
a serious argument between two sides caused by their different views and beliefs

xung đột, mâu thuẫn
Phòng xử án căng thẳng khi các luật sư tham gia vào một cuộc đụng độ về cách giải thích bằng chứng.
a situation of hostility or strong disagreement between two opposing individuals, parties, or groups

đối đầu, xung đột
Cảnh sát được gọi đến để can thiệp vào một cuộc đối đầu giữa những người biểu tình và những người phản đối biểu tình.
the quality of always acting or being the same way, or having the same opinions or standards

sự nhất quán, tính kiên định
Trong lãnh đạo, sự nhất quán là chìa khóa để xây dựng lòng tin và duy trì tinh thần giữa các thành viên trong nhóm.
a belief or opinion that is very strong

niềm tin, sự tin tưởng vững chắc
Nghệ sĩ đã bày tỏ niềm tin của mình thông qua những bức tranh mạnh mẽ mô tả các chủ đề về bình đẳng và công lý.
a detailed judgment of something, such as a work of art, a political idea, etc.

phê bình
Nhà phê bình văn học đã xuất bản một bài phê bình sâu sắc về cuốn tiểu thuyết, phân tích các chủ đề và sự phát triển nhân vật của nó.
someone who does not provide a definite answer for a question, particularly when being asked in a poll

những người không biết, những người chưa quyết định
Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, rõ ràng là một số người tham gia thực sự là không-biết, đang vật lộn để hình thành lập trường rõ ràng về chủ đề gây tranh cãi.
a remark or opinion that has been used so much that it is not effective anymore

sáo ngữ, câu nói sáo rỗng
Trong bài luận của mình, cô ấy đã tránh những cliché và bày tỏ suy nghĩ của mình với những góc nhìn mới mẻ và sâu sắc.
(of a comment) implying two distinct meanings

lưỡng nghĩa, đa nghĩa
Lời khen hai lưỡi của anh ấy về kỹ năng nấu ăn của cô ấy khiến cô không chắc liệu anh ấy có thực sự thích nó hay không.
used when one is providing the general meaning of written or spoken statement instead of the exact words
used to show agreement, approval, etc.

được rồi, ok
Okey-dokey, bọn trẻ đồng thanh đáp lại hướng dẫn của giáo viên.
used to describe something as really great, satisfying, or interesting

tuyệt vời, thú vị
Buổi hòa nhạc tối qua thực sự tuyệt vời; ban nhạc đã chơi tất cả những bài hát hay nhất của họ.
used to show that one is angry, annoyed, or astonished

trời ơi là trời, làm ơn đi
Làm ơn đi, đừng gõ bút nữa.
a story told in order to gain the sympathy of other people, particularly one that seems to be fake

câu chuyện sướt mướt, chuyện buồn giả tạo
Những câu chuyện sầu não liên tục của anh ta về khó khăn trong công việc bắt đầu nghe có vẻ lặp đi lặp lại và không chân thành.
