Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Thực Vật và Thảm Thực Vật
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thực vật và thảm thực vật, như "hoa", "cánh hoa", "cây phong", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the hard outer covering of a tree

vỏ cây, lớp vỏ ngoài của cây
Anh ấy thu thập những mảnh vỏ cây để sử dụng trong tác phẩm nghệ thuật của mình, bị mê hoặc bởi kết cấu và hoa văn.
a flower or a lot of flowers, particularly on a bush or a fruit tree

hoa, sự nở hoa
Cô ngưỡng mộ những bông hoa rực rỡ của cây mộc lan khi chúng nở dưới ánh nắng ấm áp.
the ball-shaped root of some plants that grows anew every year

củ, bóng đèn
Vào mùa xuân, củ hoa tulip đã nảy mầm lá và cuối cùng nở thành những bông hoa rực rỡ.
the stiff and hollow stem of some tall plants such as sugar cane or bamboo

cây mía, thân cây
Các nghệ nhân đã chế tác đồ nội thất phức tạp bằng cách sử dụng cây mía dẻo dai nhưng chắc chắn của cây mây.
the top part of a tree or other plant

ngọn, tán cây
Từ mặt đất, họ có thể nhìn thấy ngọn của cây cọ đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
a part of a plant that is cut off so that it can be grown into a new plant

giâm, ghép
Sau khi trồng cành giâm vào đất màu mỡ, nó sớm bắt đầu đâm chồi lá và cành mới.
any of the parts of a flower that is very soft and is usually colored

cánh hoa, lá hoa
Màu sắc rực rỡ của những cánh hoa tulip làm sáng bừng cả khu vườn.
trees grown to be used in carpentry or construction

gỗ, khúc gỗ
Người thợ mộc đã chọn gỗ tốt nhất để chế tác các món đồ nội thất tùy chỉnh.
(biology) any of the groups that plants, animals, etc. with similar characteristics are divided into, which is larger than a species and smaller than a family

chi, loài
Hoa lan thuộc chi Orchidaceae, một trong những họ thực vật có hoa lớn nhất.
plants without true roots, leaves, or stems, which grow in or near a body of water, such as seaweeds

tảo, thực vật thủy sinh
Ao hồ được phủ một lớp tảo xanh dày, khiến nước trông đục ngầu.
a type of plant that grows in or near the sea

rong biển, tảo biển
Những đứa trẻ đã thu thập rong biển từ bờ biển để kiểm tra kết cấu và màu sắc của chúng.
a plant-like organism that often grows on organic matter and has no flowers or leaves, such as moulds and mushrooms

nấm, mốc
Sàn rừng được rải rác với nhiều loại nấm, từ nấm đến mốc.
a tall tree, growing in northern countries, with leaves that have five points that turn gold or red in the fall

cây phong, cây phong
Canada được biết đến với biểu tượng hình lá phong mang tính biểu tượng, đại diện cho bản sắc quốc gia của đất nước.
a pine tree's leaf that is thin and hard

lá kim thông, lá thông
Những lá kim của cây thông xào xạc nhẹ trong gió, làm không khí tràn ngập mùi hương tươi mát của rừng.
(of vegetation) growing densely and looking strong and healthy

tươi tốt, xum xuê
Khu vườn phát triển mạnh với tán lá tươi tốt, nhờ vào việc tưới nước đều đặn và đất giàu dinh dưỡng.
a long and narrow casing filled with seeds that grows on some specific plants, such as beans and peas

vỏ quả, quả đậu
Anh ấy mở vỏ vani cẩn thận để lấy những hạt nhỏ dùng trong nướng bánh.
trees and plants in general, particularly those of a specific habitat or area

thảm thực vật, thực vật
Vào mùa xuân, các sườn đồi được phủ đầy thực vật xanh tươi khi hoa dại nở rộ, tạo nên một cảnh quan đẹp như tranh vẽ.
a decorative container placed outside a window in which people grow flowers and other plants

hộp hoa cửa sổ, chậu hoa cửa sổ
Những ngôi nhà phố lịch sử dọc theo con phố được phân biệt bởi những ban công sắt rèn trang trí công phu, mỗi cái được trang trí bằng một hộp cửa sổ đầy duyên dáng với hoa phong lữ và hoa cúc.
to deposit pollen on a plant or flower so that it can produce new seeds or fruit

thụ phấn, thụ tinh
Nông dân thường dựa vào ong mật để thụ phấn cho cây trồng của họ, đảm bảo một vụ thu hoạch thành công.
(biology) the process of producing plant seeds by transferring a powdery substance from one plant to the other

sự thụ phấn, quá trình thụ phấn của cây
Một số loài thực vật, như hoa lan, đã phát triển các thích nghi đặc biệt cho việc thụ phấn bằng cách thu hút các loài côn trùng cụ thể với hình dạng và mùi hương độc đáo của chúng.
a new growth on a tree or plant or the part of a plant that starts to appear above the ground because it is growing

chồi, mầm non
Sau một tuần mưa, những mầm non nhỏ bắt đầu nhú lên từ đất, báo hiệu sự khởi đầu của quá trình biến khu vườn thành một ốc đảo tươi tốt.
a tall grass-like plant that grows in water or near it

cây sậy, lau sậy
Những ngư dân lội qua vùng nước nông, sử dụng cây sậy làm ngụy trang để tiếp cận con mồi một cách lặng lẽ mà không làm xáo trộn mặt nước yên bình.
a large Mexican garden plant with brightly colored flowers, which usually has the shape of a ball

hoa thược dược, một loại cây vườn lớn của Mexico với những bông hoa có màu sắc rực rỡ
Bố trí hoa tại đám cưới có dahlias làm trung tâm, màu sắc táo bạo của chúng bổ sung cho trang trí thanh lịch.
a small tree or bush with red stems and pink or red berries

cây dương đào, gỗ chó
Cây dogwood đỏ, nổi tiếng với thân màu đỏ tươi, là lựa chọn yêu thích cho cảnh quan mùa đông, mang lại sự quan tâm thị giác sống động trên nền tuyết.
a climbing plant with fragrant flowers that are pink, white, or yellow in color

kim ngân, hoa kim ngân
Dọc theo con đường quê, những dây kim ngân hoang dã trang trí hàng rào, làm không khí tràn ngập mùi hương say đắm khi mặt trời lặn.
a plant with long narrow leaves and large yellow or purple flowers

iris, diên vĩ
Hoa diên vĩ với hoa văn phức tạp và màu tím đậm đã trở thành lựa chọn phổ biến cho các bố trí hoa tại đám cưới và sự kiện đặc biệt.
a shrub or tree with purple, white, or pink flowers that are large in size and are also pleasant-smelling

hoa mộc lan, cây mộc lan
Cây mộc lan phương Nam, với lá thường xanh bóng và hoa màu trắng kem, là biểu tượng của lòng hiếu khách ở nhiều nơi tại Hoa Kỳ.
a plant whose leaves droop when touched

mimosa, cây xấu hổ
Cô ấy trang trí các bàn tại tiệc cưới với những bố cục hoa mimosa, thêm một chút thanh lịch cho lễ kỷ niệm.
a plant grown for decorative purposes, often as groundcover, with glossy dark green leaves and usually blue-violet flowers

cây sim, cây mộc quế
Cây sim phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.
a West Asian small tree with pink flowers and pear-shaped fruit

mộc qua, cây mộc qua
Người làm vườn đã tỉa cây mộc qua để tạo dáng và thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh cho mùa sắp tới.
a small plant that starts producing white flowers in early spring

hoa tuyết điểm, hoa giọt tuyết
Hoa tuyết điểm thường là những bông hoa đầu tiên xuất hiện trong vườn sau mùa đông, báo hiệu sự thức tỉnh của thiên nhiên và lời hứa về những ngày ấm áp sắp tới.
