Danh Sách Từ Vựng Trình Độ C1 - Religion
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về tôn giáo, như "cha", "giám mục", "giáo xứ", v.v. được chuẩn bị cho người học trình độ C1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
God's title, given and used by Christians

Cha, Cha trên trời
Nhà thờ dạy rằng Cha, Con và Thánh Thần là ba ngôi trong một Thiên Chúa.
the man based on whose teachings Christianity is established

Chúa Kitô, Chúa Giêsu Kitô
Bài giảng trên núi là một trong những bài thuyết giảng nổi tiếng nhất của Chúa Kitô.
the man whose followers believe to be the son of God and whose teachings are the foundation of the Christian religion

Chúa Giêsu, Đấng Christ
Sự phục sinh của Chúa Giêsu được các tín đồ Cơ đốc trên khắp thế giới kỷ niệm vào Chủ nhật Phục sinh.
someone who, after their death, is officially recognized by the Christian Church as a very holy person

thánh, vị thánh
Cô ấy lấy cảm hứng từ các tác phẩm của Thánh Augustine và thường trích dẫn tác phẩm của ngài.
the person who leads the Roman Catholic Church

Giáo hoàng, Đức Thánh Cha
Giáo hoàng đã ban hành một thông điệp kêu gọi hành động về biến đổi khí hậu và công bằng xã hội.
a high-ranking priest who supervises all the churches and priests in a city

giám mục, đức cha
Sau nhiều năm phục vụ tận tụy, ông được bổ nhiệm làm giám mục và được giao trách nhiệm giám sát tất cả các nhà thờ trong thành phố.
a priest or minister who is in charge of a church

mục sư, linh mục
Mục sư đã dành nhiều năm nghiên cứu thần học và phục vụ trong nhiều vai trò khác nhau trước khi lãnh đạo nhà thờ của riêng mình.
a man who is a member of a religious group, particularly a monk

anh em, thầy tu
Các anh em của dòng tu thực hiện lời khấn nghèo khó, khiết tịnh và vâng lời.
someone who is sent to a foreign country to teach and talk about religion, particularly to persuade others to become a member of the Christian Church

nhà truyền giáo
Nhà thờ đã quyên góp tiền để hỗ trợ nhà truyền giáo trong công việc của anh ấy ở các quốc gia khác nhau.
a member of a male religious group that lives in a monastery

nhà sư, tu sĩ
Áo choàng của nhà sư và đầu cạo trọc là biểu tượng cho sự cam kết của ông với dòng tu của mình.
a member of a female religious group that lives in a convent

nữ tu sĩ, bà xơ
Trang phục và mạng che mặt của nữ tu là biểu tượng cho cam kết của cô ấy với cộng đồng tôn giáo của mình.
related to or belonging to the Western branch of the Christian Church that is led by the Pope

Công giáo, thuộc về Giáo hội Công giáo
Các trường Công giáo thường tích hợp giáo dục tôn giáo vào chương trình giảng dạy của họ.
related to or belonging to the Western branch of the Christian Church, distinct from the Roman Catholic Church

Tin Lành
Cô ấy đã tham gia vào các hoạt động của nhóm thanh niên Tin Lành trong những năm tuổi teen.
a group of people who gather in a church to say prayers

giáo đoàn, hội chúng
Giáo đoàn đã cùng nhau mừng Lễ Phục Sinh với một buổi lễ vui vẻ và bữa ăn chung.
an area with a church of its own that is under the care of a priest

giáo xứ, xứ đạo
Giáo xứ đã kỷ niệm 100 năm thành lập với một thánh lễ đặc biệt và buổi dã ngoại cộng đồng.
someone who has changed their religion or opinion regarding a matter

người cải đạo, tân tòng
Người cải đạo đã chia sẻ hành trình khám phá tâm linh của mình với các tín đồ khác trong một lời chứng tận đáy lòng.
someone who respects, supports, and believes in a certain individual or system of ideas

người theo dõi, tín đồ
Nhà lãnh đạo tôn giáo đã thu hút hàng ngàn tín đồ đến với các bài giảng và giáo lý của mình.
a religious person who travels to a sacred place for a holy cause

người hành hương, khách hành hương
Là một người hành hương, anh ấy đón nhận những thách thức của hành trình như một phần của sự phát triển tâm linh.
a Christian religious ceremony during which a baby is named and admitted to the Christian Church

lễ rửa tội, lễ đặt tên thánh
Cha mẹ đỡ đầu đã đóng một vai trò quan trọng trong lễ rửa tội, hứa sẽ hỗ trợ đứa trẻ trong hành trình tâm linh của chúng.
a prayer asking for God's protection and help

lời chúc phúc, lời cầu nguyện
Người bà đã ban phước lành của mình cho các cháu trước khi họ bắt đầu hành trình ra nước ngoài.
someone who follows Buddhism

Phật tử, người theo đạo Phật
Đức Đạt Lai Lạt Ma là một nhà lãnh đạo tâm linh được tôn kính trong số các Phật tử Tây Tạng trên toàn thế giới.
a religious ceremony in which people bury or cremate a dead person

đám tang, lễ tang
Đám tang di chuyển đến nghĩa trang, nơi cô được an nghỉ bên cạnh chồng.
a group of people with extreme religious views who are separate from any established religion

giáo phái, tín ngưỡng
Sau khi rời khỏi giáo phái, cô ấy đã tìm kiếm tư vấn để phục hồi từ tác động tâm lý của trải nghiệm.
the power that some people believe controls everything that occurs and that is inevitable

số phận, định mệnh
Trong văn học, các nhân vật thường vật lộn với ý tưởng về số phận, tự hỏi liệu họ có thể thay đổi số phận của mình không.
the religion of the Muslims, which was established by Muhammad whose holy book is called the Quran

Hồi giáo
Hồi giáo dạy lòng trắc ẩn, từ thiện và công lý như những giá trị cơ bản trong cuộc sống hàng ngày.
the Arab prophet who established the religion of Islam

Muhammad
Thành phố Mecca có ý nghĩa đặc biệt là nơi sinh của Muhammad và là địa điểm linh thiêng nhất trong Hồi giáo.
a building where a group of monks live and pray

tu viện, nhà thờ
Viện trưởng của tu viện giám sát các vấn đề tâm linh và hành chính của nó.
a place or building for people to pray in, which is considered holy by many due to its connection with a sacred person, event, or object

đền thờ, nơi hành hương
Đền thờ thu hút hàng ngàn tín đồ trong các lễ hội tôn giáo và dịp đặc biệt.
the act of conducting a series of fixed actions, particular to a religious ceremony

nghi lễ, lễ thức
Nghi lễ dâng hương là một phần không thể thiếu trong nhiều nghi lễ Phật giáo.
originating from, relating to, or associated with God or a god

thần thánh, thiêng liêng
Anh ấy cầu nguyện cho sự hướng dẫn thiêng liêng khi đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống.
connected with God or a god, and considered holy or deeply respected in religious contexts

thiêng liêng, thánh
Những biểu tượng thiêng liêng trang trí đền thờ có ý nghĩa tâm linh đối với tín đồ.
not concerned or connected with religion

thế tục, không liên quan đến tôn giáo
Các tổ chức thế tục ủng hộ sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước trong các vấn đề công cộng.
to give a religious speech, particularly in a church

giảng đạo, thuyết giảng
Mục sư đã giảng một bài thuyết giáo mạnh mẽ truyền cảm hứng cho toàn thể cộng đồng.
to kill an animal or person as a religious act

hiến tế, tế lễ
Bộ tộc tin rằng hiến tế một chiến binh sẽ đảm bảo chiến thắng trong trận chiến.
to act against religious or moral rules

phạm tội, phạm tội lỗi
Anh ấy đấu tranh với sự cám dỗ phạm tội nhưng cuối cùng đã chọn để giữ vững giá trị đạo đức của mình.
to respect and honor God or a deity, especially by performing rituals

thờ phụng, tôn thờ
Các tín đồ tôn thờ thần của họ thông qua những lời cầu nguyện và nghi lễ hàng ngày.
a bishop of the highest rank who is responsible for all the churches in a specific large area

tổng giám mục, giáo chủ
Nhà thờ chính tòa đã tổ chức một thánh lễ đặc biệt để kỷ niệm ngày tấn phong của tổng giám mục.
very faithful to God and devoted to religion

kính sợ Chúa, mộ đạo
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được miêu tả là một người kính sợ Chúa, người dựa vào đức tin để vượt qua thử thách.
