có thể canh tác được
Khu vực này được biết đến với đất màu mỡ và phì nhiêu.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nông nghiệp và thực vật, như "arable", "croft", "silage", v.v., cần thiết cho kỳ thi TOEFL.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
có thể canh tác được
Khu vực này được biết đến với đất màu mỡ và phì nhiêu.
bỏ hoang
Những người sở hữu đất nhỏ thường để các sườn dốc bỏ hoang để ngăn chặn xói mòn và phục hồi lớp đất mặt.
tưới tiêu
Nông dân tưới tiêu cho cánh đồng của họ bằng một mạng lưới kênh mương để đảm bảo cây trồng nhận đủ nước.
nảy mầm
Người nông dân quan sát hạt lúa mì nảy mầm trên cánh đồng sau cơn mưa.
bệnh héo rũ
Cây cà chua có dấu hiệu bệnh cháy lá, với lá cuộn tròn và đốm nâu.
a dwelling, usually a farmhouse, together with its adjoining land
vòi phun nước
Vòi phun nước đã phủ kín cả bãi cỏ, đảm bảo mọi phần đều được tưới nước.
vụ thu hoạch
Vintage năm 2001 này được ca ngợi vì sự cân bằng và chiều sâu đặc biệt.
thực vật học
Nghiên cứu của ông về thực vật học tập trung vào sự thích nghi của thực vật với biến đổi khí hậu.
cành
Sau cơn bão, một cành cây lớn rơi xuống sân.
cây mâm xôi
Những bụi cây mâm xôi dọc theo đường đi bộ đường dài đầy quả mâm xôi chín.
tán lá
Khu vườn ngập tràn tán lá xanh tươi tốt.
cây non
Một cây non cần được tưới nước thường xuyên để giúp nó phát triển khỏe mạnh.
diệp lục
Trong quá trình quang hợp, diệp lục hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi nó thành năng lượng hóa học để tổng hợp glucose.
iris
Cô ấy trồng một hàng iris vàng dọc theo mép ao, tạo ra một đường viền rực rỡ phản chiếu tuyệt đẹp trong nước.
mimosa
Tại bữa brunch, chúng tôi nhấm nháp mimosa làm từ rượu sâm banh và nước cam, tận hưởng hương vị cam quýt tươi mới.