Từ Vựng Cần Thiết cho GRE - Tất cả về văn học

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về văn học, như "tiểu thuyết ngắn", "thơ limerick", "miêu tả", v.v., cần thiết cho kỳ thi GRE.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ Vựng Cần Thiết cho GRE
novella [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết ngắn

Ex: Her latest work is a novella that blends mystery with romance .

Tác phẩm mới nhất của cô ấy là một tiểu thuyết ngắn kết hợp giữa bí ẩn và lãng mạn.

epic [Danh từ]
اجرا کردن

sử thi

Ex:

Sử thi kể lại những trận chiến huyền thoại do các chiến binh cổ đại thực hiện.

chronicle [Danh từ]
اجرا کردن

biên niên sử

Ex: The book is a chronicle of the events leading up to the revolution .

Cuốn sách là một biên niên sử về các sự kiện dẫn đến cuộc cách mạng.

ode [Danh từ]
اجرا کردن

ode

Ex: She composed an ode honoring her beloved mentor .

Cô ấy đã sáng tác một bài thơ ca ngợi để tôn vinh người thầy yêu quý của mình.

parody [Danh từ]
اجرا کردن

bản nhại

Ex: The book is a hilarious parody of classic detective novels , featuring exaggerated characters and absurd plot twists .

Cuốn sách là một bản nhại hài hước của những tiểu thuyết trinh thám cổ điển, với những nhân vật phóng đại và những tình tiết vô lý.

fable [Danh từ]
اجرا کردن

ngụ ngôn

Ex: Children often learn valuable life lessons from fables featuring talking animals , such as " The Ant and the Grasshopper . "

Trẻ em thường học được những bài học cuộc sống quý giá từ những câu chuyện ngụ ngôn có các con vật biết nói, như "Kiến và Châu Chấu".

parable [Danh từ]
اجرا کردن

a short, simple story that teaches a moral lesson

Ex: The teacher used a parable to explain the importance of honesty.
haiku [Danh từ]
اجرا کردن

haiku

Ex: His haiku captured the essence of a serene winter morning .

Bài haiku của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của một buổi sáng mùa đông yên bình.

epigram [Danh từ]
اجرا کردن

lời châm biếm

Ex: She ended her speech with a witty epigram that left the audience laughing .

Cô ấy kết thúc bài phát biểu bằng một epigram dí dỏm khiến khán giả cười.

saga [Danh từ]
اجرا کردن

saga

Ex: The Viking saga detailed the explorers ' adventures across the seas .

Saga Viking kể chi tiết những cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm trên biển.

epigraph [Danh từ]
اجرا کردن

a quotation or phrase placed at the beginning of a book, chapter, or other written work, often to suggest a theme or context

Ex: She included a famous quote as the epigraph for her essay .
limerick [Danh từ]
اجرا کردن

một bài thơ limerick

Ex: He entertained the guests with a witty limerick at the party .

Anh ấy đã giải trí khách mời bằng một bài limerick hóm hỉnh tại bữa tiệc.

lyricism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa trữ tình

Ex: His music is known for its rich lyricism and expressive melodies .

Âm nhạc của anh ấy được biết đến với chất trữ tình phong phú và những giai điệu giàu cảm xúc.

prose [Danh từ]
اجرا کردن

văn xuôi

Ex:

Trong thế giới văn học, văn xuôi bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, tiểu luận và kịch, trong số các hình thức biểu đạt bằng văn bản khác.

oeuvre [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm

Ex: Her oeuvre includes a wide range of novels , essays , and short stories , each reflecting her unique voice and perspective .

Tác phẩm của cô bao gồm một loạt các tiểu thuyết, tiểu luận và truyện ngắn, mỗi tác phẩm phản ánh giọng điệu và góc nhìn độc đáo của cô.

motif [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: The recurring motif of darkness and light in the novel underscores the contrast between good and evil , as well as the protagonist 's internal struggles .

Motif lặp lại của bóng tối và ánh sáng trong tiểu thuyết nhấn mạnh sự tương phản giữa thiện và ác, cũng như những cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật chính.

characterization [Danh từ]
اجرا کردن

sự miêu tả nhân vật

Ex: Through vivid descriptions and realistic dialogue , the playwright 's characterization captured the essence of each character in the stage production .

Thông qua những mô tả sống động và đối thoại chân thực, sự xây dựng nhân vật của nhà viết kịch đã nắm bắt được bản chất của từng nhân vật trong sản phẩm sân khấu.

antagonist [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật phản diện

Ex: In the movie , the antagonist 's nefarious schemes posed a formidable threat to the hero , driving the conflict and propelling the plot forward .

Trong phim, những âm mưu xấu xa của nhân vật phản diện đã tạo ra mối đe dọa đáng gờm đối với anh hùng, thúc đẩy xung đột và đẩy cốt truyện tiến lên.

protagonist [Danh từ]
اجرا کردن

nhân vật chính

Ex: In the film , the protagonist 's unwavering determination and courage inspire those around them to rise up against injustice .

Trong phim, quyết tâm và lòng dũng cảm không lay chuyển của nhân vật chính truyền cảm hứng cho những người xung quanh đứng lên chống lại bất công.

to abridge [Động từ]
اجرا کردن

tóm tắt

Ex: The film adaptation abridged the novel , leaving out some subplots .

Bản chuyển thể phim đã rút gọn cuốn tiểu thuyết, bỏ qua một số cốt truyện phụ.

to depict [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: The novel vividly depicts the struggles of a young immigrant family .

Cuốn tiểu thuyết miêu tả sống động những khó khăn của một gia đình nhập cư trẻ.

addendum [Danh từ]
اجرا کردن

phụ lục

Ex: A detailed glossary was included as an addendum to the academic textbook .

Một bảng thuật ngữ chi tiết đã được bao gồm như một phụ lục cho sách giáo khoa học thuật.

foreword [Danh từ]
اجرا کردن

lời nói đầu

Ex: She read the foreword to get an overview of the book 's background .

Cô ấy đọc lời nói đầu để có cái nhìn tổng quan về bối cảnh của cuốn sách.

afterword [Danh từ]
اجرا کردن

lời bạt

Ex: In the afterword , a noted critic shared their reflections on the novel .

Trong lời bạt, một nhà phê bình nổi tiếng đã chia sẻ suy nghĩ của họ về cuốn tiểu thuyết.

stanza [Danh từ]
اجرا کردن

khổ thơ

Ex: The first stanza set the mood for the rest of the poem .

Khổ thơ đã tạo ra tâm trạng cho phần còn lại của bài thơ.

sonnet [Danh từ]
اجرا کردن

sonnet

Ex: The sonnet 's rhyme scheme and meter demonstrated the poet 's technical skill .

Sơ đồ vần và nhịp điệu của sonnet đã thể hiện kỹ năng kỹ thuật của nhà thơ.

gripping [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her gripping performance in the lead role brought the audience to tears during the emotional climax of the play .

Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.

concise [Tính từ]
اجرا کردن

súc tích

Ex:

Báo cáo được khen ngợi vì sự trình bày súc tích và rõ ràng.

canonical [Tính từ]
اجرا کردن

kinh điển

Ex: The professor 's course focused on the canonical works of Western literature , including classics by Homer , Shakespeare , and Dante .

Khóa học của giáo sư tập trung vào các tác phẩm kinh điển của văn học phương Tây, bao gồm các tác phẩm cổ điển của Homer, Shakespeare và Dante.

flowery [Tính từ]
اجرا کردن

hoa mỹ

Ex:

Phong cách viết hoa mỹ của cô ấy khiến cuốn tiểu thuyết trở nên quá cầu kỳ.

mannered [Tính từ]
اجرا کردن

kiểu cách

Ex: The actress 's mannered gestures during the interview were off-putting .

Những cử chỉ giả tạo của nữ diễn viên trong buổi phỏng vấn thật khó chịu.

raunchy [Tính từ]
اجرا کردن

tục tĩu

Ex:

Những câu nói đùa tục tĩu của diễn viên hài nhận được phản ứng trái chiều từ khán giả.

highbrow [Tính từ]
اجرا کردن

trí thức

Ex:

Sở thích tri thức của anh ấy trong văn học bao gồm tiểu thuyết cổ điển và văn bản học thuật.

sequel [Danh từ]
اجرا کردن

phần tiếp theo

Ex: Fans eagerly lined up to see the sequel to their favorite movie on opening night .

Người hâm mộ háo hức xếp hàng để xem phần tiếp theo của bộ phim yêu thích của họ vào đêm công chiếu.

codex [Danh từ]
اجرا کردن

bộ luật

Ex: Scholars spent years deciphering the ancient codex , which contained valuable insights into the religious practices of early civilizations .

Các học giả đã dành nhiều năm để giải mã bộ sách cổ, chứa đựng những hiểu biết quý giá về các thực hành tôn giáo của các nền văn minh sơ khai.

ghostwriter [Danh từ]
اجرا کردن

người viết mướn

Ex: The politician employed a ghostwriter to craft their speeches and books .

Chính trị gia đã thuê một người viết mướn để soạn thảo các bài phát biểu và sách của mình.

humorist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hài hước

Ex: His reputation as a leading humorist grew with each satirical article he published .

Danh tiếng của anh ấy như một nhà hài hước hàng đầu đã tăng lên với mỗi bài báo châm biếm anh ấy xuất bản.

tragedian [Danh từ]
اجرا کردن

nhà viết kịch bi kịch

Ex: The theater company staged a play by the famous Elizabethan tragedian .

Công ty sân khấu đã dàn dựng một vở kịch của nhà viết kịch bi kịch nổi tiếng thời Elizabeth.

man of letters [Danh từ]
اجرا کردن

nhà văn

Ex: As a man of letters , he spent his days immersed in books and manuscripts .

Là một nhà văn, ông dành cả ngày đắm mình trong sách và bản thảo.

satirist [Danh từ]
اجرا کردن

nhà châm biếm

Ex: The satirist 's new book pokes fun at modern social media trends .

Cuốn sách mới của nhà châm biếm chế giễu những xu hướng truyền thông xã hội hiện đại.