Từ tiếng Anh cho "Đặc điểm trang trí trong kiến trúc"

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các đặc điểm trang trí trong kiến trúc như "molding", "groove" và "plaque".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kiến Trúc và Xây Dựng
molding [Danh từ]
اجرا کردن

gờ chỉ

Ex: The carpenter installed new wooden molding around the doorframe .

Người thợ mộc đã lắp đặt gờ gỗ mới xung quanh khung cửa.

relief [Danh từ]
اجرا کردن

phù điêu

Ex: Relief carving is often used to decorate furniture and doors .

Chạm khắc nổi thường được sử dụng để trang trí đồ nội thất và cửa.

frieze [Danh từ]
اجرا کردن

dải trang trí

Ex:

Cô ngưỡng mộ phù điêu chạy dọc theo phần trên của căn phòng, thêm một nét thanh lịch vào trang trí.

cornice [Danh từ]
اجرا کردن

đường viền trang trí

Ex: They decided to repaint the cornice to match the new wall color .

Họ quyết định sơn lại cornice để phù hợp với màu tường mới.

accolade [Danh từ]
اجرا کردن

vòm trang trí

Ex: Restoration efforts preserved the original accolade carvings .

Các nỗ lực phục hồi đã bảo tồn các tác phẩm chạm khắc accolade nguyên bản.

billet [Danh từ]
اجرا کردن

những tấm trang trí

Ex: The cathedral ’s arches were decorated with rows of billets in the Norman style .

Các vòm của nhà thờ được trang trí bằng hàng loạt billet theo phong cách Norman.

cuspidation [Danh từ]
اجرا کردن

sự có mặt của đặc điểm nhọn hoặc hình đỉnh

meander [Danh từ]
اجرا کردن

họa tiết meander

Ex: The mosaic floor featured intricate meanders in black and gold .

Sàn khảm có những họa tiết uốn lượn phức tạp màu đen và vàng.

quatrefoil [Danh từ]
اجرا کردن

họa tiết bốn lá

Ex: The Renaissance palace had quatrefoil motifs carved into its marble facades , adding a touch of elegance to the exterior .

Cung điện thời Phục hưng có các họa tiết quatrefoil được chạm khắc vào mặt tiền bằng đá cẩm thạch, thêm một chút thanh lịch cho bên ngoài.

bead [Danh từ]
اجرا کردن

đường viền trang trí

Ex: He restored the bead on the antique table .

Anh ấy đã phục hồi viền trang trí trên chiếc bàn cổ.

baguette [Danh từ]
اجرا کردن

baguette

Ex: Metal baguettes framed the entrance for aesthetic appeal .

Baguette kim loại đã khung cửa vào để tạo sức hấp dẫn thẩm mỹ.

reed [Danh từ]
اجرا کردن

rãnh dọc

Ex: The architect added reeds to the facade for visual texture .

Kiến trúc sư đã thêm rãnh dọc vào mặt tiền để tạo kết cấu thị giác.

conge [Danh từ]
اجرا کردن

đường cong chuyển tiếp

volute [Danh từ]
اجرا کردن

volute

Ex: The staircase railing featured ornate wrought iron volutes , crafted by skilled artisans to create a sense of grandeur .

Tay vịn cầu thang có các volute bằng sắt rèn trang trí công phu, được chế tác bởi các nghệ nhân lành nghề để tạo cảm giác tráng lệ.

filet [Danh từ]
اجرا کردن

dải trang trí

Ex: A filet molding softened the junction between wall and crown .

Một filet làm mềm mối nối giữa tường và đỉnh.

breast [Danh từ]
اجرا کردن

phần nhô ra

Ex: Decorative molding featured a smooth , rounded breast .

Khuôn trang trí có một phần nhô trơn, tròn.