500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 251 - 275 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 11 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "yếu", "tinh thần" và "thích hợp".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
yellow [Tính từ]
اجرا کردن

vàng

Ex: The banana was yellow and tasted sweet .

Quả chuối có màu vàng và vị ngọt.

weak [Tính từ]
اجرا کردن

yếu

Ex: That old shelf has a weak joint and might snap under weight .

Cái kệ cũ đó có một khớp nối yếu và có thể gãy dưới sức nặng.

extreme [Tính từ]
اجرا کردن

cực đoan

Ex: The athlete pushed their body to its extreme limits in order to achieve peak performance .

Vận động viên đã đẩy cơ thể của họ đến giới hạn cực độ để đạt được hiệu suất đỉnh cao.

straight [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng

Ex: The hikers followed a straight path through the desert .

Những người đi bộ đường dài đã đi theo một con đường thẳng qua sa mạc.

concerned [Tính từ]
اجرا کردن

lo lắng

Ex: He felt concerned about the impact of climate change on future generations .
essential [Tính từ]
اجرا کردن

thiết yếu

Ex: Sunscreen is essential for protecting your skin from harmful UV rays .

Kem chống nắng là cần thiết để bảo vệ làn da của bạn khỏi các tia UV có hại.

smooth [Tính từ]
اجرا کردن

mịn

Ex: She admired the smooth finish of the wooden table .

Cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện mịn màng của chiếc bàn gỗ.

mental [Tính từ]
اجرا کردن

tâm thần

Ex: The puzzle requires significant mental effort to solve .

Câu đố yêu cầu nỗ lực tinh thần đáng kể để giải quyết.

proper [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: Wearing formal attire is proper for a business meeting .

Mặc trang phục trang trọng là phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh.

surprised [Tính từ]
اجرا کردن

ngạc nhiên

Ex: She looked surprised when they threw her a birthday party .

Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.

international [Tính từ]
اجرا کردن

quốc tế

Ex: She is a correspondent for an international news agency .

Cô ấy là phóng viên của một hãng thông tấn quốc tế.

awake [Tính từ]
اجرا کردن

tỉnh táo

Ex: The noise outside kept her awake for most of the night .

Tiếng ồn bên ngoài khiến cô ấy thức gần như cả đêm.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

Russian [Tính từ]
اجرا کردن

Nga

Ex: The Russian ballet is renowned for its graceful performances and intricate choreography .

Ba lê Nga nổi tiếng với những màn trình diễn duyên dáng và biên đạo phức tạp.

scary [Tính từ]
اجرا کردن

đáng sợ

Ex: I had a scary nightmare about zombies last night .

Tối qua tôi đã có một cơn ác mộng đáng sợ về zombie.

constant [Tính từ]
اجرا کردن

liên tục

Ex: Her constant dedication to her studies paid off when she graduated with top honors .

Sự kiên trì không ngừng của cô ấy trong học tập đã được đền đáp khi cô tốt nghiệp với danh hiệu cao nhất.

fancy [Tính từ]
اجرا کردن

cầu kỳ

Ex: He lived in a fancy penthouse apartment with stunning views of the city skyline .

Anh ấy sống trong một căn hộ penthouse sang trọng với tầm nhìn tuyệt đẹp ra đường chân trời thành phố.

scared [Tính từ]
اجرا کردن

sợ hãi

Ex: She was scared to walk alone in the dark .

Cô ấy sợ đi một mình trong bóng tối.

scientific [Tính từ]
اجرا کردن

khoa học

Ex: She presented her findings at a scientific conference attended by experts in the field .

Cô ấy đã trình bày những phát hiện của mình tại một hội nghị khoa học với sự tham dự của các chuyên gia trong lĩnh vực.

quiet [Tính từ]
اجرا کردن

yên tĩnh

Ex: The baby slept peacefully in the quiet room .

Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.

sudden [Tính từ]
اجرا کردن

đột ngột

Ex: They made a sudden decision to leave for the beach early in the morning .
intense [Tính từ]
اجرا کردن

dữ dội

Ex: She felt intense excitement as she approached the finish line .

Cô ấy cảm thấy sự phấn khích dữ dội khi tiến gần đến vạch đích.

excellent [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: She is an excellent pianist who has won many competitions .

Cô ấy là một nghệ sĩ dương cầm xuất sắc đã giành được nhiều cuộc thi.

loud [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The loud music from the party kept me awake all night .

Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.

digital [Tính từ]
اجرا کردن

kỹ thuật số

Ex:

Nhiều nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và máy tính bảng.