500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 26 - 50 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 2 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "khó", "dễ" và "đúng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
hard [Tính từ]
اجرا کردن

khó

Ex: Writing a novel can be hard , as it requires creativity , discipline , and perseverance .

Viết một cuốn tiểu thuyết có thể khó, vì nó đòi hỏi sự sáng tạo, kỷ luật và kiên trì.

easy [Tính từ]
اجرا کردن

dễ dàng

Ex: Understanding the concept was easy ; the teacher explained it clearly .

Hiểu khái niệm đó rất dễ dàng; giáo viên đã giải thích rõ ràng.

large [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The bakery specializes in making large loaves of bread for families .

Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.

closed [Tính từ]
اجرا کردن

đóng cửa

Ex: She found a closed drawer and had to find an alternative place to store her belongings .

Cô ấy tìm thấy một ngăn kéo đóng và phải tìm một nơi khác để cất đồ đạc của mình.

true [Tính từ]
اجرا کردن

đúng

Ex: I ca n't believe it 's true that he got the job he wanted !

Tôi không thể tin được là đúng rằng anh ấy đã nhận được công việc mà anh ấy muốn!

free [Tính từ]
اجرا کردن

miễn phí

Ex: Free Wi-Fi is available in this café.

Wi-Fi miễn phí có sẵn tại quán cà phê này.

cool [Tính từ]
اجرا کردن

mát mẻ

Ex: The cool breeze from the sea made the hot day more enjoyable .

Cơn gió mát từ biển khiến ngày nóng trở nên dễ chịu hơn.

low [Tính từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The toddler struggled to reach the low shelf .

Đứa trẻ mới biết đi cố gắng với tới cái kệ thấp.

interesting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: It 's interesting to note how technology has evolved over the years .

Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.

full [Tính từ]
اجرا کردن

đầy

Ex: After a day of shopping , her shopping bags were full of new purchases .

Sau một ngày mua sắm, những chiếc túi mua sắm của cô ấy đầy những món đồ mới.

ready [Tính từ]
اجرا کردن

sẵn sàng,chuẩn bị sẵn sàng

Ex: After hours of practice , the athlete felt ready for the upcoming competition .

Sau nhiều giờ luyện tập, vận động viên cảm thấy sẵn sàng cho cuộc thi sắp tới.

only [Tính từ]
اجرا کردن

duy nhất

Ex: The only book on the shelf was a worn-out copy of her favorite novel .

Cuốn sách duy nhất trên giá là một bản sao cũ kỹ của cuốn tiểu thuyết yêu thích của cô.

young [Tính từ]
اجرا کردن

trẻ,non trẻ

Ex: Young people today are more environmentally conscious than ever .

Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.

certain [Tính từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: He felt certain that the plan would work .

Anh ấy cảm thấy chắc chắn rằng kế hoạch sẽ thành công.

possible [Tính từ]
اجرا کردن

có thể

Ex: I will support you in every possible way .

Tôi sẽ hỗ trợ bạn bằng mọi cách có thể.

black [Tính từ]
اجرا کردن

đen

Ex: His hair used to be blonde , but now it 's black .

Tóc anh ấy từng vàng, nhưng giờ đã đen.

single [Tính từ]
اجرا کردن

độc thân

Ex: He recently got out of a long-term relationship and is adjusting to being single again .

Anh ấy vừa thoát khỏi một mối quan hệ dài hạn và đang điều chỉnh để trở lại độc thân.

happy [Tính từ]
اجرا کردن

hạnh phúc,vui vẻ

Ex: The children were happy to receive gifts on their birthdays .

Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.

strong [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: She admired his strong arms as he effortlessly carried the bags .

Cô ngưỡng mộ cánh tay mạnh mẽ của anh khi anh dễ dàng xách những chiếc túi.

wrong [Tính từ]
اجرا کردن

sai

Ex: She pressed the wrong button and accidentally deleted the file .

Cô ấy đã nhấn nút sai và vô tình xóa tệp.

huge [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: He bought a huge television that took up an entire wall in his living room .

Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.

amazing [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: She baked an amazing cake for her friend 's birthday party .

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.

simple [Tính từ]
اجرا کردن

đơn giản

Ex: The concept was simple to grasp ; it required only a basic understanding of the topic .

Khái niệm này rất đơn giản để nắm bắt; nó chỉ yêu cầu hiểu biết cơ bản về chủ đề.

enough [Tính từ]
اجرا کردن

đủ

Ex: She felt she had enough knowledge to tackle the challenging task .

Cô ấy cảm thấy mình có đủ kiến ​​thức để giải quyết nhiệm vụ đầy thách thức.

bitter [Tính từ]
اجرا کردن

đắng

Ex: He made a face at the bitter medicine , finding it difficult to swallow .

Anh ấy nhăn mặt với loại thuốc đắng, thấy khó nuốt.