500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 176 - 200 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 8 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "trung thực", "chính xác" và "ốm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
honest [Tính từ]
اجرا کردن

trung thực

Ex: Despite the temptation , he remained honest and refused to take credit for someone else 's work .

Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.

familiar [Tính từ]
اجرا کردن

quen thuộc

Ex: She felt a sense of comfort in the familiar surroundings of her hometown .

Cô ấy cảm thấy một cảm giác thoải mái trong khung cảnh quen thuộc của quê hương mình.

present [Tính từ]
اجرا کردن

có mặt

Ex: Is the teacher present in the classroom ?

Giáo viên có mặt trong lớp học không?

significant [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: His contributions to the project were significant in achieving its success .

Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.

previous [Tính từ]
اجرا کردن

trước

Ex: She referred to her previous job experience during the interview .

Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây của mình trong cuộc phỏng vấn.

economic [Tính từ]
اجرا کردن

kinh tế

Ex: The economic impact of the pandemic led to widespread job losses and reduced consumer spending .

Tác động kinh tế của đại dịch dẫn đến mất việc làm trên diện rộng và giảm chi tiêu của người tiêu dùng.

complicated [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: The legal case was complicated , involving numerous laws and regulations .

Vụ án pháp lý rất phức tạp, liên quan đến nhiều luật lệ và quy định.

exact [Tính từ]
اجرا کردن

chính xác

Ex: His exact calculation of the expenses ensured the budget was accurate .

Tính toán chính xác của anh ấy về các chi phí đảm bảo ngân sách chính xác.

sick [Tính từ]
اجرا کردن

ốm

Ex: My dog got sick and we visited the vet .

Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.

daily [Tính từ]
اجرا کردن

hàng ngày

Ex: I check my emails as part of my daily routine .

Tôi kiểm tra email của mình như một phần của thói quen hàng ngày.

dry [Tính từ]
اجرا کردن

khô

Ex: The desert sand was dry and coarse beneath their feet .

Cát sa mạc khô và thô ráp dưới chân họ.

future [Tính từ]
اجرا کردن

tương lai

Ex: Future advancements in technology will revolutionize various industries .

Những tiến bộ tương lai trong công nghệ sẽ cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.

exciting [Tính từ]
اجرا کردن

thú vị

Ex: The concert was exciting , with amazing performances by my favorite bands .

Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.

individual [Tính từ]
اجرا کردن

cá nhân

Ex: He has his own individual style of painting that sets him apart from other artists .

Anh ấy có phong cách vẽ cá nhân riêng biệt khiến anh ấy nổi bật so với các nghệ sĩ khác.

French [Tính từ]
اجرا کردن

Pháp

Ex: Her favorite perfume is a French brand .

Nước hoa yêu thích của cô ấy là một thương hiệu Pháp.

total [Tính từ]
اجرا کردن

toàn bộ

Ex: The total number of pages in the book was 300 , making it a lengthy read .

Tổng số trang trong cuốn sách là 300, khiến nó trở thành một cuộc đọc dài.

complex [Tính từ]
اجرا کردن

phức tạp

Ex: The novel 's plot is complex , with multiple intertwined storylines .

Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết phức tạp, với nhiều cốt truyện đan xen.

thin [Tính từ]
اجرا کردن

mỏng

Ex: The ice on the pond was thin , making it dangerous to walk on .

Băng trên ao rất mỏng, khiến việc đi trên đó trở nên nguy hiểm.

military [Tính từ]
اجرا کردن

relating to soldiers or the armed forces

Ex:
complete [Tính từ]
اجرا کردن

đầy đủ

Ex: The complete list of participants has been posted on the website .

Danh sách đầy đủ các người tham gia đã được đăng trên trang web.

global [Tính từ]
اجرا کردن

toàn cầu

Ex: Climate change is a global issue that requires collective action from nations around the world .

Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ các quốc gia trên khắp thế giới.

helpful [Tính từ]
اجرا کردن

hữu ích

Ex: A helpful tip can save time and effort during a project .

Một mẹo hữu ích có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong một dự án.

fantastic [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: The weather has been fantastic this week sunny and warm every day .

Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.

impossible [Tính từ]
اجرا کردن

không thể

Ex: Even for the fastest runner , beating a cheetah in a race would be impossible .

Ngay cả đối với người chạy nhanh nhất, việc đánh bại một con báo trong cuộc đua sẽ là không thể.

active [Tính từ]
اجرا کردن

năng động

Ex: My grandmother is quite active for her age , she even does gardening .

Bà tôi khá năng động so với tuổi của bà, bà thậm chí còn làm vườn.