500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 326 - 350 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 14 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "trực quan", "trên" và "nam".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
visual [Tính từ]
اجرا کردن

thị giác

Ex: Visual perception involves the brain 's interpretation of visual stimuli received through the eyes .

Nhận thức thị giác liên quan đến việc não giải thích các kích thích thị giác nhận được qua mắt.

severe [Tính từ]
اجرا کردن

nghiêm trọng

Ex: The building suffered severe damage from the earthquake .

Tòa nhà chịu thiệt hại nghiêm trọng từ trận động đất.

historical [Tính từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: The museum exhibits many historical artifacts from different eras .
efficient [Tính từ]
اجرا کردن

hiệu quả

Ex: Using public transportation is more efficient than driving a car , especially in congested areas .

Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô, đặc biệt là ở những khu vực đông đúc.

electronic [Tính từ]
اجرا کردن

điện tử

Ex: The company upgraded its security system with advanced electronic locks and surveillance cameras .

Công ty đã nâng cấp hệ thống an ninh của mình với khóa điện tử tiên tiến và camera giám sát.

upper [Tính từ]
اجرا کردن

trên

Ex:

Tầng trên của xe buýt mang đến tầm nhìn tốt hơn về thành phố.

unusual [Tính từ]
اجرا کردن

khác thường

Ex: His quiet behavior at the party was unusual .

Hành vi im lặng của anh ấy tại bữa tiệc là không bình thường.

southern [Tính từ]
اجرا کردن

phía nam

Ex: Our hotel is located on the southern side of the island .

Khách sạn của chúng tôi nằm ở phía nam của hòn đảo.

male [Tính từ]
اجرا کردن

nam

Ex: His male features include a square jaw and broad shoulders .

Những đặc điểm nam tính của anh ấy bao gồm hàm vuông và vai rộng.

sexual [Tính từ]
اجرا کردن

tình dục

Ex: Sarah felt uncomfortable discussing sexual topics in public settings .
raw [Tính từ]
اجرا کردن

sống

Ex: He preferred raw sushi , with fresh fish and rice wrapped in seaweed .

Anh ấy thích sushi sống, với cá tươi và cơm gói trong rong biển.

holy [Tính từ]
اجرا کردن

thánh

Ex: The city of Jerusalem is regarded as a holy site in Judaism , Christianity , and Islam .

Thành phố Jerusalem được coi là một địa điểm linh thiêng trong Do Thái giáo, Cơ đốc giáo và Hồi giáo.

appropriate [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: Wearing casual attire is appropriate for a picnic .

Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.

gentle [Tính từ]
اجرا کردن

dịu dàng

Ex: The gentle caregiver provides loving support and comfort to those in need .

Người chăm sóc dịu dàng mang lại sự hỗ trợ và an ủi đầy tình yêu thương cho những người cần giúp đỡ.

guilty [Tính từ]
اجرا کردن

có tội

Ex: Being found guilty of fraud led to severe consequences for the businessman .

Bị tuyên bố có tội trong vụ lừa đảo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho doanh nhân.

European [Tính từ]
اجرا کردن

châu Âu

Ex: My grandfather immigrated to America from a small European town .

Ông tôi di cư đến Mỹ từ một thị trấn nhỏ châu Âu.

dirty [Tính từ]
اجرا کردن

bẩn

Ex: He wore dirty shoes that left muddy footprints on the floor .

Anh ấy đi đôi giày bẩn để lại những dấu chân lấm bùn trên sàn.

upset [Tính từ]
اجرا کردن

buồn bã

Ex:

Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.

inner [Tính từ]
اجرا کردن

bên trong

Ex:

Thành phố bên trong thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội.

brilliant [Tính từ]
اجرا کردن

xuất sắc

Ex: Everyone admired her for being a brilliant thinker and innovator .

Mọi người đều ngưỡng mộ cô ấy vì là một nhà tư tưởng và nhà đổi mới xuất sắc.

advanced [Tính từ]
اجرا کردن

tiên tiến

Ex: They use advanced technology to streamline production processes .

Họ sử dụng công nghệ tiên tiến để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

extraordinary [Tính từ]
اجرا کردن

phi thường

Ex: The artist 's extraordinary talent allowed them to create breathtaking works of art .

Tài năng phi thường của nghệ sĩ đã cho phép họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ngoạn mục.

genetic [Tính từ]
اجرا کردن

di truyền

Ex: Traits such as eye color and height are influenced by genetic factors inherited from parents .

Những đặc điểm như màu mắt và chiều cao chịu ảnh hưởng của các yếu tố di truyền được thừa hưởng từ cha mẹ.

fascinating [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: Her storytelling abilities are fascinating , drawing listeners in with every word .

Khả năng kể chuyện của cô ấy hấp dẫn, lôi cuốn người nghe từng lời.

temporary [Tính từ]
اجرا کردن

tạm thời

Ex: The temporary road closure caused inconvenience for commuters .

Việc đóng đường tạm thời đã gây ra bất tiện cho người đi lại.