500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 376 - 400 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 16 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "chính thức", "khôn ngoan" và "lý tưởng".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
relevant [Tính từ]
اجرا کردن

liên quan

Ex: He included only relevant information in his presentation to keep it focused .

Anh ấy chỉ bao gồm thông tin liên quan trong bài thuyết trình của mình để giữ cho nó tập trung.

rough [Tính từ]
اجرا کردن

khó khăn

Ex: She had a rough day at work dealing with challenging clients and tight deadlines .

Cô ấy đã có một ngày khó khăn tại nơi làm việc khi phải đối mặt với những khách hàng khó tính và thời hạn chặt chẽ.

environmental [Tính từ]
اجرا کردن

môi trường

Ex: Environmental degradation , caused by deforestation and habitat destruction , leads to loss of biodiversity .

Sự suy thoái môi trường, gây ra bởi nạn phá rừng và sự phá hủy môi trường sống, dẫn đến mất đa dạng sinh học.

awful [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The car made an awful noise , so they took it to the mechanic .

Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.

crucial [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Proper planning is crucial for the success of any project .

Kế hoạch phù hợp là quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào.

formal [Tính từ]
اجرا کردن

trang trọng

Ex: It 's important to use formal language in a job interview .

Việc sử dụng ngôn ngữ trang trọng trong một cuộc phỏng vấn xin việc là rất quan trọng.

tremendous [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: They were awestruck by the tremendous waterfall cascading down the cliffside .

Họ kinh ngạc trước thác nước khổng lồ đổ xuống từ vách đá.

wise [Tính từ]
اجرا کردن

khôn ngoan

Ex: The wise leader carefully considers all options before making decisions for the team .

Nhà lãnh đạo khôn ngoan cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cho nhóm.

ideal [Tính từ]
اجرا کردن

lý tưởng

Ex: The spacious layout and modern amenities made the apartment the ideal place to live .

Bố cục rộng rãi và tiện nghi hiện đại đã biến căn hộ thành nơi lý tưởng để sống.

dear [Tính từ]
اجرا کردن

thân yêu

Ex: The old , weathered book on the shelf is a dear memento from my late father .

Cuốn sách cũ kỹ, sờn rách trên giá là một kỷ vật thân yêu từ người cha quá cố của tôi.

friendly [Tính từ]
اجرا کردن

thân thiện

Ex: Our city is known for its friendly and welcoming people .

Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.

corporate [Tính từ]
اجرا کردن

thuộc tập đoàn

Ex: She attended a corporate event to network with other professionals in her field .

Cô ấy đã tham dự một sự kiện doanh nghiệp để kết nối với các chuyên gia khác trong lĩnh vực của mình.

academic [Tính từ]
اجرا کردن

học thuật

Ex:

Hội nghị học thuật quy tụ các học giả từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận về những tiến bộ trong lĩnh vực của họ.

domesticated [Tính từ]
اجرا کردن

đã được thuần hóa

Ex:

Mèo đã được thuần hóa thường hình thành mối liên kết chặt chẽ với chủ nhân của chúng và được coi trọng như thú cưng.

everyday [Tính từ]
اجرا کردن

hàng ngày

Ex: Checking emails is an everyday task that she handles first thing in the morning .

Kiểm tra email là một nhiệm vụ hàng ngày mà cô ấy xử lý đầu tiên vào buổi sáng.

visible [Tính từ]
اجرا کردن

có thể nhìn thấy

Ex: The mountain peak was visible in the distance , towering above the surrounding landscape .

Đỉnh núi có thể nhìn thấy từ xa, sừng sững trên cảnh quan xung quanh.

deaf [Tính từ]
اجرا کردن

điếc

Ex: He became deaf after a childhood illness damaged his hearing .

Anh ấy bị điếc sau khi một căn bệnh thời thơ ấu làm hỏng thính giác của mình.

aggressive [Tính từ]
اجرا کردن

hung hăng

Ex: He became aggressive when provoked , often resorting to physical confrontation .

Anh ta trở nên hung hăng khi bị khiêu khích, thường xuyên sử dụng đối đầu vật lý.

loose [Tính từ]
اجرا کردن

tự do

Ex: The dog was loose in the yard , happily running around .

Con chó đã thả rông trong sân, vui vẻ chạy xung quanh.

grateful [Tính từ]
اجرا کردن

biết ơn

Ex: Despite the challenges , she remained grateful for the simple joys in life .

Mặc dù có những thách thức, cô ấy vẫn biết ơn những niềm vui đơn giản trong cuộc sống.

Jewish [Tính từ]
اجرا کردن

Do Thái

Ex: He wore a yarmulke as a sign of his Jewish faith .

Anh ta đội mũ kippa như một dấu hiệu của đức tin Do Thái của mình.

illegal [Tính từ]
اجرا کردن

bất hợp pháp

Ex: It 's illegal to drive a car without a valid driver 's license .

Việc lái xe ô tô mà không có giấy phép lái xe hợp lệ là bất hợp pháp.

magnetic [Tính từ]
اجرا کردن

từ tính

Ex:

Chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng các trường từ mạnh và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về các cấu trúc bên trong cơ thể.

insane [Tính từ]
اجرا کردن

điên

Ex: It would be insane to try to jump off a moving train .

Sẽ thật điên rồ nếu cố nhảy khỏi một đoàn tàu đang chạy.

painful [Tính từ]
اجرا کردن

đau đớn

Ex: His painful back muscles tightened after the long workout .

Các cơ lưng đau đớn của anh ấy bị căng cứng sau buổi tập dài.