500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 276 - 300 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 12 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "điên", "giả" và "bản địa".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
mad [Tính từ]
اجرا کردن

tức giận

Ex: She was mad at the rude customer who shouted at her .

Cô ấy tức giận với vị khách thô lỗ đã quát mắng cô.

female [Tính từ]
اجرا کردن

nữ tính

Ex: She wore a stylish and elegant female dress to the party .

Cô ấy mặc một chiếc váy nữ tính thanh lịch và thời trang đến bữa tiệc.

confident [Tính từ]
اجرا کردن

tự tin

Ex: I 'm confident that we can finish the project on time .

Tôi tự tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.

criminal [Tính từ]
اجرا کردن

hình sự

Ex: The detective spent years studying criminal behavior to better understand the motives behind various crimes .
nervous [Tính từ]
اجرا کردن

lo lắng

Ex: He glanced at me , clearly nervous , as he prepared to confess .

Anh ấy liếc nhìn tôi, rõ ràng là lo lắng, khi chuẩn bị thú nhận.

fake [Tính từ]
اجرا کردن

giả

Ex: The toy robot looked like a fake version of the popular brand .

Robot đồ chơi trông giống như một phiên bản giả của thương hiệu nổi tiếng.

typical [Tính từ]
اجرا کردن

điển hình

Ex: It 's typical for toddlers to start walking between the ages of 9 and 15 months .

Điều điển hình là trẻ mới biết đi bắt đầu đi lại trong độ tuổi từ 9 đến 15 tháng.

native [Tính từ]
اجرا کردن

bản địa

Ex:

Ngôn ngữ bản địa của khu vực được nói rộng rãi trong cộng đồng địa phương.

empty [Tính từ]
اجرا کردن

trống rỗng

Ex: The empty bottle rolled across the floor , its contents completely consumed .

Chai rỗng lăn trên sàn, nội dung của nó hoàn toàn được tiêu thụ.

religious [Tính từ]
اجرا کردن

tôn giáo

Ex:

Nhà lãnh đạo tôn giáo đã thuyết giảng trước giáo đoàn.

back [Tính từ]
اجرا کردن

sau

Ex:

Hàng ghế sau trong nhà hát mang đến tầm nhìn tốt về sân khấu.

tight [Tính từ]
اجرا کردن

chật

Ex: She could n't wait to take off her tight dress after the party .

Cô ấy không thể chờ đợi để cởi bỏ chiếc váy chật của mình sau bữa tiệc.

pretty [Tính từ]
اجرا کردن

xinh đẹp

Ex: The girl 's pretty eyes reflect her kindness and warmth .

Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.

bottom [Tính từ]
اجرا کردن

dưới

Ex: The bottom shelf in the store usually holds the least expensive products .

Kệ dưới cùng trong cửa hàng thường chứa các sản phẩm rẻ nhất.

lovely [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt đẹp

Ex: He had a lovely singing voice that captivated the audience .

Anh ấy có một giọng hát tuyệt đẹp làm say mê khán giả.

hungry [Tính từ]
اجرا کردن

đói,cơn đói

Ex: He felt hungry after finishing his workout at the gym .

Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.

horrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The horrible taste of the medicine made it challenging to swallow .

Vị kinh khủng của thuốc khiến việc nuốt trở nên khó khăn.

moral [Tính từ]
اجرا کردن

đạo đức

Ex:

Quyết định giúp đỡ những người khác trong cơn khó khăn dựa trên nguyên tắc đạo đức.

accurate [Tính từ]
اجرا کردن

chính xác

Ex: The historian ’s account of the war was accurate , drawing from primary sources .

Bản tường thuật của nhà sử học về cuộc chiến rất chính xác, dựa trên các nguồn chính.

square [Tính từ]
اجرا کردن

vuông

Ex: The square window frame framed a picturesque view of the garden outside .

Khung cửa sổ vuông đã tạo khung cho một khung cảnh đẹp như tranh của khu vườn bên ngoài.

nuclear [Tính từ]
اجرا کردن

hạt nhân

Ex:

Cô ấy đã nghiên cứu vật lý hạt nhân để hiểu hành vi của các hạt nguyên tử.

capable [Tính từ]
اجرا کردن

having the ability or capacity to do something

Ex: His capable hands crafted a beautiful piece of furniture from raw materials .
independent [Tính từ]
اجرا کردن

độc lập

Ex: Despite her young age , she 's quite independent , managing her own finances and responsibilities .

Mặc dù còn trẻ, cô ấy khá độc lập, tự quản lý tài chính và trách nhiệm của mình.

broad [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: The table was 4 feet broad , making it perfect for large family dinners .

Cái bàn rộng 4 feet, khiến nó hoàn hảo cho những bữa tối gia đình lớn.