500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 1 - 25 Tính từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 1 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "tốt", "giống nhau" và "chắc chắn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Tính Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
good [Tính từ]
اجرا کردن

tốt

Ex: The weather was good , so they decided to have a picnic in the park .

Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.

other [Tính từ]
اجرا کردن

khác

Ex:

Tôi sẽ để dành miếng bánh còn lại cho bạn.

little [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: The little flower bloomed in the cracks of the sidewalk , adding a touch of beauty to the urban landscape .

Bông hoa nhỏ nở trong các kẽ nứt của vỉa hè, thêm một nét đẹp vào cảnh quan đô thị.

new [Tính từ]
اجرا کردن

mới

Ex: The new software update includes several innovative features not seen before .

Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.

great [Tính từ]
اجرا کردن

to lớn

Ex: He showed great interest in the topic , asking many questions during the lecture .

Anh ấy thể hiện sự quan tâm lớn đến chủ đề, đặt nhiều câu hỏi trong bài giảng.

different [Tính từ]
اجرا کردن

khác

Ex: She studied different subjects in school , from math to history .

Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.

divine [Tính từ]
اجرا کردن

thần thánh

Ex: Many people find comfort in divine intervention during times of trouble .

Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong sự can thiệp thần thánh trong những lúc khó khăn.

big [Tính từ]
اجرا کردن

lớn

Ex: The dog is very big .

Con chó rất lớn.

right [Tính từ]
اجرا کردن

đúng

Ex: She followed the right instructions to assemble the furniture .

Cô ấy đã làm theo đúng hướng dẫn để lắp ráp đồ nội thất.

same [Tính từ]
اجرا کردن

giống nhau

Ex: They adopted the same type of dog from the shelter .

Họ đã nhận nuôi cùng loại chó từ trại cứu hộ.

next [Tính từ]
اجرا کردن

tiếp theo

Ex: I 'm excited about the next episode of my favorite TV show .

Tôi rất hào hứng về tập tiếp theo của chương trình truyền hình yêu thích của mình.

last [Tính từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: After a long day , she finally finished the last chapter of her book .

Sau một ngày dài, cuối cùng cô ấy đã hoàn thành chương cuối cùng của cuốn sách.

own [Tính từ]
اجرا کردن

riêng

Ex: She drives her own car to work every day .

Cô ấy lái chiếc xe riêng của mình đi làm mỗi ngày.

sure [Tính từ]
اجرا کردن

chắc chắn

Ex: He felt sure about his answer during the exam .

Anh ấy cảm thấy chắc chắn về câu trả lời của mình trong kỳ thi.

bad [Tính từ]
اجرا کردن

tệ

Ex: Bad habits can be hard to break .

Những thói quen xấu có thể khó bỏ.

important [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Conserving water is important for the sustainable use of natural resources .

Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

high [Tính từ]
اجرا کردن

cao

Ex: He built a high fence around his garden to keep out the deer .

Anh ấy đã xây một hàng rào cao xung quanh khu vườn của mình để ngăn hươu vào.

able [Tính từ]
اجرا کردن

có khả năng

Ex: With his new glasses , he is able to read the fine print .

Với cặp kính mới, anh ấy có thể đọc được chữ nhỏ.

old [Tính từ]
اجرا کردن

già

Ex: The car in the garage is thirty years old but runs perfectly .

Chiếc xe trong ga ra đã ba mươi tuổi nhưng chạy hoàn hảo.

small [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex:

Anh ấy sống trong một thị trấn nhỏ với những người hàng xóm thân thiện.

whole [Tính từ]
اجرا کردن

toàn bộ

Ex: She read the whole book in one sitting .

Cô ấy đã đọc cả cuốn sách trong một lần ngồi.

well [Tính từ]
اجرا کردن

khỏe mạnh

Ex:

Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ khỏe để đi lại mà không cần hỗ trợ.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

nice [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: She bought a nice jacket made of high-quality leather .

Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác đẹp làm từ da chất lượng cao.

real [Tính từ]
اجرا کردن

thực

Ex: The tears in her eyes were real as she said goodbye to her beloved pet .

Những giọt nước mắt trong mắt cô ấy là thật khi cô ấy nói lời tạm biệt với thú cưng yêu quý của mình.