cuối cùng
Sau ba vòng, thí sinh cuối cùng đã bước lên sân khấu để biểu diễn.
Ở đây bạn được cung cấp phần 5 của danh sách các tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "nhẹ", "xanh" và "địa phương".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cuối cùng
Sau ba vòng, thí sinh cuối cùng đã bước lên sân khấu để biểu diễn.
thêm
Còn lại thức ăn thừa sau bữa tiệc, đủ để ăn trong nhiều ngày.
nhẹ
Cái hộp nhẹ, nên cô ấy dễ dàng nhấc nó lên bằng một tay.
tuyệt vời
Cô ấy nhận được một chiếc ván trượt mới tuyệt vời vào ngày sinh nhật.
có khả năng
Những đám mây đen báo hiệu một khả năng có thể mưa vào cuối ngày.
quan tâm
Tôi không quan tâm đến chính trị.
nguyên bản
Các khu vườn gần đây đã được khôi phục lại vẻ ban đầu rực rỡ của chúng.
địa phương
Cô ấy thích mua sắm ở chợ nông sản địa phương để có sản phẩm tươi.
phổ biến
Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.
giàu có
Doanh nhân giàu có sở hữu nhiều chiếc xe sang trọng.
tiêu cực
Việc miêu tả tiêu cực về một số cộng đồng trên truyền thông có thể làm kéo dài các định kiến có hại.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
nhỏ xíu
Cô ấy có một vết sẹo nhỏ trên đầu gối do một tai nạn thời thơ ấu.
hiện đại
Những tiến bộ của y học hiện đại đã cải thiện đáng kể tuổi thọ.
tích cực
thông minh,sáng dạ
Cô ấy thích những câu đố thách thức vì cô ấy thông minh và thích giải quyết vấn đề.
nặng
Anh ấy thở hổn hển và thở phì phò khi mang chiếc hộp nặng lên cầu thang.
đều đặn
Đội luyện tập vào những khoảng thời gian đều đặn, tuân theo một lịch trình cố định.
y tế
Bệnh viện đã triển khai các quy trình y tế mới để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
nghiêm trọng
Bác sĩ nói rằng vết thương nghiêm trọng và cần phẫu thuật ngay lập tức.
nhanh
Anh ấy có phản ứng nhanh với các tình huống khẩn cấp.