kẻ lừa dối
Danh tiếng của Mark như một kẻ lăng nhăng lan nhanh trong vòng kết nối xã hội của anh ta, vì anh ta có một lịch sử dài lừa dối bạn đời.
Lặn vào các thành ngữ tiếng Anh liên quan đến sự không chung thủy hoặc thiếu cam kết, như "gold digger" và "love rat".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kẻ lừa dối
Danh tiếng của Mark như một kẻ lăng nhăng lan nhanh trong vòng kết nối xã hội của anh ta, vì anh ta có một lịch sử dài lừa dối bạn đời.
tình yêu vụ lợi
Sheila nghi ngờ bạn trai mình có tình yêu vụ lợi vì anh ta tặng quà và quan tâm cô ấy mỗi khi cần giúp đỡ.
kẻ săn vàng
to frequently look at other people, often in a romantic or sexual way, despite being in a committed relationship
tình yêu tuổi trẻ
Mối tình hè là một trường hợp điển hình của tình yêu tuổi trẻ.
free to do as one pleases without having any attachments, particularly romantic ones
to reach a stage of intimacy in one's relationship by kissing one's partner on the lips
to reveal private or intimate details about a romantic or sexual relationship with someone, especially without the consent of the other person involved
tổ ấm tình yêu
Alex đã làm người bạn đời của mình ngạc nhiên bằng cách biến phòng khách của họ thành một tổ ấm tình yêu lãng mạn, với nến, cánh hoa hồng và nhạc nhẹ.
a man who has an intimate relationship with a woman who is already in a committed relationship or marriage, often without the knowledge of the partner
người đàn ông của phụ nữ
James luôn là một người đàn ông của phái đẹp, quyến rũ và thu hút phụ nữ một cách dễ dàng bất cứ nơi nào anh ấy đến.
used to advise someone to calm down and regain control after experiencing sexual excitement